Kết quả bóng đá trận FC Flora Tallinn vs FC Iberia 1999 Tbilisi, 23:00 ngày 08/07/2026

UEFA Champions League · 23:00 ngày 08/07/2026
FC Flora Tallinn
2 Kết thúc HT 1-2 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
🟨 2 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: A Le Coq Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

FC Flora TallinnFC Iberia 1999 Tbilisi
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sandi Putros
18'
BÀN THẮNG - Zviad Natchkebia 0-1, kiến tạo: Vakho Bedoshvili
21'
BÀN THẮNG - Penalty - Jemali-Giorgi Jinjolava 0-2
Phạt góc
28'
BÀN THẮNG - Vladislav Kreida 1-2
28'
🟨 Thẻ vàng - Sander Tovstik
36'
36'
🟨 Thẻ vàng - Vakho Bedoshvili
37'
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Nika Sikharulashvili
Phạt góc
40'
Hết hiệp 1 (1-2)
47'
Phạt góc
Phạt góc
57'
Phạt góc
58'
🟥 Thẻ đỏ - Airon Kollo
60'
🔁 Thay người: vào Robert Veering, ra Remo Valdmets
65'
71'
🔁 Thay người: vào Giorgi Kutsia, ra Vakho Bedoshvili
BÀN THẮNG - Sander Alamaa 2-2, kiến tạo: Sergei Zenjov
73'
75'
Phạt góc
75'
BÀN THẮNG - Bakar Kardava 2-3, kiến tạo: Giorgi Kutsia
80'
🔁 Thay người: vào Eldar Kuliev, ra Andria Bartishvili
80'
🔁 Thay người: vào Chikhradze L., ra Nika Sikharulashvili
🔁 Thay người: vào Ilja Antonov, ra Sander Alamaa
82'
🔁 Thay người: vào Taaniel Usta, ra Sergei Zenjov
82'
🔁 Thay người: vào Rauno Alliku, ra Danil Kuraksin
82'
86'
🔁 Thay người: vào Giorgi Kobuladze, ra Armel Junior Zohouri
89'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

FC Flora Tallinn Phút FC Iberia 1999 Tbilisi
18' 0 - 1 Zviad Natchkebia(Assists:Vakho Bedoshvili)
Mihhail Kolobov 20'
21' 0 - 2 Jemali-Giorgi Jinjolava
Vladislav Kreida 1 - 2 28'
35' Vakho Bedoshvili
Sander Tovstik 36'
37'📺 Nika Sikharulashvili(Reason:Goal Disallowed - Handball) VAR
HT 1-2
Airon Kollo 63'
▲ Robert Veering ▼ Remo Valdmets65'
71' ▲ Giorgi Kutsia ▼ Vakho Bedoshvili
Sander Alamaa(Assists:Sergei Zenjov) (Kiến tạo: Sergei Zenjov) 2 - 2 73'
75' 2 - 3 Bakar Kardava(Assists:Giorgi Kutsia)
80' ▲ Eldar Kuliev ▼ Andria Bartishvili
80' ▲ Chikhradze L. ▼ Nika Sikharulashvili
▲ Ilja Antonov ▼ Sander Alamaa82'
▲ Taaniel Usta ▼ Sergei Zenjov82'
▲ Rauno Alliku ▼ Danil Kuraksin82'
86' ▲ Giorgi Kobuladze ▼ Armel Junior Zohouri
FT 2-3

Đội hình

FC Flora TallinnFC Iberia 1999 Tbilisi
33Evert Grünvald3Airon Kollo7Danil Kuraksin23Mihhail Kolobov26Sander Tovstik14Tony Varjund18Remo Valdmets32Vladislav Kreida11CRauno Sappinen20Sergei Zenjov29Sander Alamaa31Giorgi Makaridze4Vahid Selimovic5CJemali-Giorgi Jinjolava20Armel Junior Zohouri25Aleksandre Amisulashvili6Nikoloz Dadiani8Bakar Kardava19Nika Sikharulashvili10Zviad Natchkebia11Andria Bartishvili24Vakho Bedoshvili

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
8
20
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
109
150
Tấn công nguy hiểm
58
80
Sút ngoài cầu môn
4
12
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
11
14
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Phạm lỗi
15
7
Việt vị
1
1
Quả ném biên
13
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FC Iberia 1999 Tbilisi (29 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Flora Tallinn (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUOO

FC Iberia 1999 Tbilisi (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Flora TallinnFC Iberia 1999 Tbilisi

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Flora TallinnFC Iberia 1999 Tbilisi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
67
Thắng 1
05
Hòa
24
Thua 1
41
Thua 2+
FC Flora TallinnFC Iberia 1999 Tbilisi

Thông tin đội bóng

FC Flora Tallinn Thông tin FC Iberia 1999 Tbilisi
1990 Thành lập
A Le Coq Arena Sân nhà
15000 Sức chứa 0
HLV Andrey Demchenko
Tallin Khu vực
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.