Kết quả bóng đá trận FC Flora Tallinn vs Nomme JK Kalju, 23:00 ngày 05/09/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 05/09/2026
FC Flora Tallinn 2 Kết thúc HT 2-1 1
Nomme JK Kalju
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: A Le Coq Arena Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| FC Flora Tallinn | Phút | |
| Kuraksin D. (Kiến tạo: Sander Alamaa) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 12 | 29 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 19 | 16 |
| Điểm | 6 | 0 | 12 | 15 |
Chủ = FC Flora Tallinn · Khách = Nomme JK Kalju
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Flora Tallinn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (30%) | Thắng/Thắng | 16 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 8 (20%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Bảng xếp hạng
FC Flora Tallinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14 | 0 | 10 | 46 | 30 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 0 | 6 | 25 | 14 | 18 | 6 |
| Sân khách | 12 | 8 | 0 | 4 | 21 | 16 | 24 | 2 |
Nomme JK Kalju
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 13 | 5 | 7 | 45 | 22 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 29 | 15 | 21 | 4 |
| Sân khách | 12 | 7 | 2 | 3 | 16 | 7 | 23 | 3 |
Đội hình
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju
33Evert Grünvald6Veering R.24Pihela O.26Tovstik S.53Sammul R.8Teevali T.67Antonov I.7Kuraksin D.29Alamaa S.49Kukkonen M.20Zenjov S.1Henri Perk4Alex Boronilstsikov5Uku Korre46Vukusic R.50Maksim Podholjuzin20Modou Tambedou10Nikita Ivanov26Rommi Siht88Daniil Sotsugov17Lotar Eyang E. E.27Mannilaan M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Veering R.
- 7Kuraksin D.⚽ Ghi bàn 24'
- 8Teevali T.
- 20Zenjov S.
- 24Pihela O.
- 26Tovstik S.
- 29Alamaa S.🎯 Kiến tạo 24'
- 33Evert Grünvald
- 49Kukkonen M.
- 53Sammul R.
- 67Antonov I.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
23
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Nomme JK Kalju (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Flora Tallinn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1923 |
| A Le Coq Arena | Sân nhà | Hiiu staadion |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Tallin | Khu vực | Tallinn |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.50 | 2.39 | 0.76 | 2.75 | 1.01 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.05 | 0.71 | 3.00 | 0.63 | 0.59 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.35 | 2.55 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.79 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 145.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.55 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.40 | 2.41 | 0.84 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.40 | 2.37 ↓ | 0.84 | 3.00 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.35 | 2.55 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.79 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.74 ↑ | 3.35 | 2.15 ↓ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.84 ↑ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 3.29 | 2.17 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 3.56 | 2.46 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.44 | 3.56 | 2.46 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.88 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.37 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.35 | 0.78 | 3.00 | 0.75 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 3.45 | 2.45 | 0.55 | 2.50 | 1.24 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 77.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.45 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.