Kết quả bóng đá trận FC Flora Tallinn vs Paide Linnameeskond, 21:00 ngày 30/08/2026
Champions League (Estonia) · 21:00 ngày 30/08/2026
FC Flora Tallinn 1 Kết thúc HT 0-0 2
Paide Linnameeskond
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Địa điểm: A Le Coq Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FC Flora Tallinn | Phút | |
| 14' | Pedro Andrade Drozina | |
| 14' | ||
| 14' | Pedro Andrade Drozina | |
| 45' | Oskar Hoim | |
| 45' | ||
| 45' | Hoim O. | |
| HT 0-0 | ||
| Sander Alamaa(Assists:Sergei Zenjov) (Kiến tạo: Sergei Zenjov) 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| 53' ⇄ | ▲ Modou Pa Sohna ▼ Daniel Luts | |
| ▲ Tristan Teevali ▼ Oscar Pihela | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Abdouraham Badamosi ▼ Henrik Ojamaa | |
| 64' ⇄ | ▲ Martin Miller ▼ Gustavo Daniel Cabral | |
| ▲ Ronald Sammul ▼ Ron Neltsas | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Siim Luts ▼ Momodou Jobarteh | |
| ▲ Denis Zotov ▼ Rauno Alliku | 71' ⇄ | |
| ▲ Taaniel Usta ▼ Marten Kukkonen | 71' ⇄ | |
| Sergei Zenjov | 73' | |
| 75' | Abdouraham Badamosi | |
| 76' | ||
| 83' ⇄ | ▲ Dawda Darboe ▼ Henri Anier | |
| 86' | ⚽ 1 - 1 Dawda Darboe(Assists:Modou Pa Sohna) (Kiến tạo: Modou Pa Sohna) | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 Martin Miller(Assists:Siim Luts) (Kiến tạo: Siim Luts) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 19 | 19 |
| Điểm | 6 | 6 | 12 | 14 |
Chủ = FC Flora Tallinn · Khách = Paide Linnameeskond
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Flora Tallinn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (30%) | Thắng/Thắng | 9 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 9 (23%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 8 (20%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
FC Flora Tallinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14 | 0 | 10 | 46 | 30 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 0 | 6 | 25 | 14 | 18 | 6 |
| Sân khách | 12 | 8 | 0 | 4 | 21 | 16 | 24 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Paide Linnameeskond
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12 | 6 | 6 | 40 | 31 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 17 | 10 | 22 | 2 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 23 | 21 | 20 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Flora Tallinn 7 (35%)Hòa 3 (15%)Paide Linnameeskond 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-5 (0-2) | FC Flora Tallinn | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Paide Linnameeskond | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | 0 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | FC Flora Tallinn | 3-1 (0-0) | Paide Linnameeskond | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/10/25 | Paide Linnameeskond | 1-1 (1-0) | FC Flora Tallinn | - | - | H |
| 21/06/25 | Paide Linnameeskond | 2-1 (0-0) | FC Flora Tallinn | 0 | 2.75 | B |
| 15/06/25 | FC Flora Tallinn | 1-2 (1-2) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/25 | FC Flora Tallinn | 1-0 (1-0) | Paide Linnameeskond | - | - | T |
| 22/02/25 | Paide Linnameeskond | 1-0 (1-0) | FC Flora Tallinn | -0.75 | 3 | B |
| 31/10/24 | FC Flora Tallinn | 0-2 (0-0) | Paide Linnameeskond | 0 | 2.75 | B |
| 20/10/24 | Paide Linnameeskond | 2-1 (1-1) | FC Flora Tallinn | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/06/24 | FC Flora Tallinn | 2-0 (2-0) | Paide Linnameeskond | 0 | 2.75 | T |
| 17/04/24 | FC Flora Tallinn | 1-3 (1-2) | Paide Linnameeskond | 0 | 2.5 | B |
| 16/03/24 | Paide Linnameeskond | 2-1 (1-1) | FC Flora Tallinn | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/02/24 | FC Flora Tallinn | 2-3 (1-0) | Paide Linnameeskond | - | - | B |
| 28/10/23 | FC Flora Tallinn | 2-1 (0-1) | Paide Linnameeskond | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/07/23 | Paide Linnameeskond | 0-0 (0-0) | FC Flora Tallinn | +1 | 2.5 | H |
| 07/06/23 | FC Flora Tallinn | 0-0 (0-0) | Paide Linnameeskond | +1.25 | 2.75 | H |
| 29/04/23 | Paide Linnameeskond | 1-3 (0-2) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
| 26/02/23 | FC Flora Tallinn | 2-3 (2-0) | Paide Linnameeskond | +0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Flora Tallinn
BTBBBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 3-1 (1-1) | FC Flora Tallinn | +1 | 3.25 | B |
| 23/08/26 | Parnu JK Vaprus | 1-2 (0-2) | FC Flora Tallinn | +1 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | FC Flora Tallinn | 2-3 (1-3) | FC Kuressaare | +1.5 | 3.25 | B |
| 13/08/26 | FC Flora Tallinn | 0-4 (0-1) | Inter Club Escaldes | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | Inter Club Escaldes | 2-0 (1-0) | FC Flora Tallinn | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (0-0) | Harju JK Laagri | +1 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | The New Saints | 1-0 (0-0) | FC Flora Tallinn | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (1-0) | The New Saints | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (0-2) | FC Nomme United | +1.75 | 3.75 | B |
| 14/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (2-0) | FC Flora Tallinn | -1 | 3 | H |
| 08/07/26 | FC Flora Tallinn | 2-3 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | FC Kuressaare | 0-3 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3 | T |
| 28/06/26 | Levadia Tallinn | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-2 (1-1) | FC Flora Tallinn | +1 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-3 (1-1) | Levadia Tallinn | -0.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | FC Nomme United | 0-4 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-5 (0-2) | FC Flora Tallinn | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
| 10/05/26 | Nomme JK Kalju | 0-1 (0-0) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
Thành tích gần đây — Paide Linnameeskond
BTHBBTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Levadia Tallinn | 4-1 (1-1) | Paide Linnameeskond | -1 | 3.25 | B |
| 23/08/26 | Paide Linnameeskond | 4-1 (1-1) | FC Nomme United | +1 | 3.5 | T |
| 16/08/26 | Trans Narva | 1-1 (1-0) | Paide Linnameeskond | - | - | H |
| 12/08/26 | Rapid Wien | 2-0 (1-0) | Paide Linnameeskond | -2.5 | 3.5 | B |
| 06/08/26 | Paide Linnameeskond | 1-4 (1-1) | Rapid Wien | -1.75 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (0-0) | FC Kuressaare | +1 | 3 | T |
| 30/07/26 | Zira FK | 1-1 (1-0) | Paide Linnameeskond | -1.75 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (0-0) | Zira FK | -1.25 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Harju JK Laagri | 5-2 (5-1) | Paide Linnameeskond | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Paide Linnameeskond | 3-0 (2-0) | Hegelmann Litauen | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Paide Linnameeskond | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Paide Linnameeskond | 3-1 (2-1) | Parnu JK Vaprus | +1 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (0-0) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (1-0) | Harju JK Laagri | +1.25 | 3 | T |
| 14/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (1-0) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-1 (1-0) | FC Kuressaare | +1.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-5 (0-2) | FC Flora Tallinn | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Trans Narva | 1-0 (0-0) | Paide Linnameeskond | - | - | B |
| 17/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-3 (1-3) | Levadia Tallinn | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond
33Evert Grünvald6Robert Veering7Danil Kuraksin24Oscar Pihela67Ilja Antonov18Remo Valdmets9CRauno Alliku51Marten Kukkonen20Sergei Zenjov29Sander Alamaa52Ron Neltsas99Ebrima Jarju2Michael Lilander3Victor Hugo dos Santos de Sa4Pedro Andrade Drozina44Kristofer Kait6Gustavo Daniel Cabral28Oskar Hoim8CHenrik Ojamaa14Momodou Jobarteh77Daniel Luts9Henri Anier
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4123
- 6Robert Veering
- 7Danil Kuraksin
- 9Rauno Alliku C▼ Rời sân 71'
- 18Remo Valdmets
- 20Sergei Zenjov🎯 Kiến tạo 47' · 🟨 Thẻ vàng 73'
- 24Oscar Pihela▼ Rời sân 64'
- 29Sander Alamaa⚽ Ghi bàn 47'
- 33Evert Grünvald
- 51Marten Kukkonen▼ Rời sân 71'
- 52Ron Neltsas▼ Rời sân 64'
- 67Ilja Antonov
Khách · 4231
- 2Michael Lilander
- 3Victor Hugo dos Santos de Sa
- 4Pedro Andrade Drozina🟨 Thẻ vàng 14' · 🟨 Thẻ vàng 14'
- 6Gustavo Daniel Cabral▼ Rời sân 64'
- 8Henrik Ojamaa C▼ Rời sân 64'
- 9Henri Anier▼ Rời sân 83'
- 14Momodou Jobarteh▼ Rời sân 64'
- 28Oskar Hoim🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 44Kristofer Kait
- 77Daniel Luts▼ Rời sân 53'
- 99Ebrima Jarju
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
13
Sút bóng
618
Sút cầu môn
27
Tấn công
104120
Tấn công nguy hiểm
5168
Sút ngoài cầu môn
411
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B6T6 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Paide Linnameeskond (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Flora Tallinn (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV
Paide Linnameeskond (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Flora Tallinn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | |
| A Le Coq Arena | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Tallin | Khu vực | Estonia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.50 | 2.80 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 7.50 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.40 | 2.56 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.35 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.25 ↓ | 5.50 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.60 | 2.80 | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 9.95 ↑ | 1.15 ↓ | 8.20 ↑ | 3.28 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.40 | 2.82 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 3.34 | 2.23 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.77 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.18 ↓ | 6.50 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.18 | 3.59 | 2.77 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.19 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.45 | 2.70 | 0.80 | 3.00 | 0.73 | 0.77 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.32 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.70 | 3.70 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 10.62 ↑ | 1.17 ↓ | 8.23 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.80 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.60 | 2.85 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.62 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.50 ↓ | 2.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.91 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.20 ↑ | 19.00 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.