Kết quả bóng đá trận FC Flora Tallinn vs Parnu JK Vaprus, 23:00 ngày 20/09/2026

Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 20/09/2026
FC Flora Tallinn
3 Kết thúc HT 0-0 2
Parnu JK Vaprus
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Nhiệt độ: 15°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 53
Hòa 10 11
Bại 03 46
Ghi bàn 82 1917
Mất bàn 69 2221
Điểm 70 1610

Chủ = FC Flora Tallinn · Khách = Parnu JK Vaprus

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Flora Tallinn (42)Hiệp 1 / Cả trậnParnu JK Vaprus (37)
12 (29%)Thắng/Thắng8 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
7 (17%)Hòa/Thắng5 (14%)
2 (5%)Hòa/Hòa4 (11%)
8 (19%)Hòa/Bại6 (16%)
3 (7%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (2%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (21%)Bại/Bại11 (30%)

Bảng xếp hạng

FC Flora Tallinn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng24140104630423
Sân nhà126062514186
Sân khách128042116242

Parnu JK Vaprus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2484123346287
Sân nhà125252020177
Sân khách123271326118

Đội hình

FC Flora TallinnParnu JK Vaprus
33Evert Grünvald6Veering R.23Kolobov M.24Pihela O.26Tovstik S.18Valdmets R.67Antonov I.7Kuraksin D.29Alamaa S.49Kukkonen M.50Sorga E.16Ott Nomm15Aloe K.28Lipp M.43Seppik M.8Pajo T.10Viidas S.20Valja H.24Villota M.90Joonas Sild17Sander Kapper42Limberg M.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
0
Sút bóng
6
4
Sút cầu môn
3
1
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
66%
34%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Parnu JK Vaprus (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FC Flora Tallinn Thông tin Parnu JK Vaprus
1990 Thành lập 1999
A Le Coq Arena Sân nhà Parnu Kalevi staadion
15000 Sức chứa 1900
HLV Igor Prins
Tallin Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.504.204.500.993.750.840.871.000.97
Live13.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑5.90 ↑4.500.02 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm1.363.904.750.693.500.640.621.000.72
Live7.00 ↑1.06 ↓9.00 ↑1.94 ↑4.500.15 ↓0.38 ↓0.001.10 ↑
Mansion88Sớm1.454.305.100.913.250.850.961.250.80
Live9.10 ↑1.06 ↓15.00 ↑7.69 ↑4.500.02 ↓0.50 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm1.474.605.251.053.500.65---
Live6.75 ↑1.20 ↓11.00 ↑3.40 ↑4.500.17 ↓---
12betSớm1.454.305.100.913.250.850.961.250.80
Live10.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑7.69 ↑4.500.02 ↓0.49 ↓0.001.44 ↑
SbobetSớm1.414.304.930.953.500.850.971.250.85
Live10.50 ↑1.05 ↓14.00 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓0.57 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm1.444.505.000.332.502.00---
Live11.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑0.25 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm1.394.505.000.813.750.710.811.250.71
Live15.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑8.32 ↑4.750.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.424.506.130.853.500.850.811.250.90
Live15.70 ↑1.04 ↓23.00 ↑4.88 ↑4.500.11 ↓0.54 ↓0.001.50 ↑
Bet 365Sớm1.404.505.500.903.500.900.831.250.98
Live13.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑5.80 ↑4.500.11 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Flora Tallinn+1 1/4200
Parnu JK Vaprus-1 1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).