Kết quả bóng đá trận FC Flora Tallinn vs Parnu JK Vaprus, 23:00 ngày 20/09/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 20/09/2026
FC Flora Tallinn 3 Kết thúc HT 0-0 2
Parnu JK Vaprus
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 22 | 21 |
| Điểm | 7 | 0 | 16 | 10 |
Chủ = FC Flora Tallinn · Khách = Parnu JK Vaprus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Flora Tallinn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 8 (19%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 11 (30%) |
Bảng xếp hạng
FC Flora Tallinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14 | 0 | 10 | 46 | 30 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 0 | 6 | 25 | 14 | 18 | 6 |
| Sân khách | 12 | 8 | 0 | 4 | 21 | 16 | 24 | 2 |
Parnu JK Vaprus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 4 | 12 | 33 | 46 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 2 | 5 | 20 | 20 | 17 | 7 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 26 | 11 | 8 |
Đội hình
FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus
33Evert Grünvald6Veering R.23Kolobov M.24Pihela O.26Tovstik S.18Valdmets R.67Antonov I.7Kuraksin D.29Alamaa S.49Kukkonen M.50Sorga E.16Ott Nomm15Aloe K.28Lipp M.43Seppik M.8Pajo T.10Viidas S.20Valja H.24Villota M.90Joonas Sild17Sander Kapper42Limberg M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 3511
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Sút bóng
64
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Parnu JK Vaprus (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Flora Tallinn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1999 |
| A Le Coq Arena | Sân nhà | Parnu Kalevi staadion |
| 15000 | Sức chứa | 1900 |
| HLV | Igor Prins | |
| Tallin | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.50 | 0.99 | 3.75 | 0.84 | 0.87 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 3.90 | 4.75 | 0.69 | 3.50 | 0.64 | 0.62 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 1.94 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.10 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.20 ↓ | 11.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.10 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.30 | 4.93 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.50 | 5.00 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.32 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.13 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 15.70 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 4.88 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Flora Tallinn | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Parnu JK Vaprus | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).