Kết quả bóng đá trận FC Flora Tallinn (W) vs de Linnameeskond (W), 16:30 ngày 15/08/2026
Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 16:30 ngày 15/08/2026
FC Flora Tallinn (W) 4 Kết thúc HT 3-0 2
de Linnameeskond (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FC Flora Tallinn (W) | Phút | |
| Gerda Liisa Matson 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Gerda Liisa Matson 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| Gerda Liisa Matson 3 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 3-0 | ||
| 51' | ⚽ 3 - 1 Lillemets K. | |
| 55' | ⚽ 3 - 2 Mehevets R. | |
| 64' | ||
| Gretlin Pihlak 4 - 2 ⚽ | 79' | |
| 90+2' | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 9 | 20 | 26 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 16 | 15 |
| Điểm | 6 | 9 | 19 | 18 |
Chủ = FC Flora Tallinn (W) · Khách = de Linnameeskond (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Flora Tallinn (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (43%) | Thắng/Thắng | 12 (60%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
FC Flora Tallinn (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 3 | 3 | 41 | 19 | 30 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 | 11 | 14 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 20 | 8 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 14 | - | - |
de Linnameeskond (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 0 | 6 | 45 | 27 | 30 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 12 | 15 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 22 | 15 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Flora Tallinn (W) 2 (100%)Hòa 0 (0%)de Linnameeskond (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | de Linnameeskond (W) | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | de Linnameeskond (W) | 2-4 (0-2) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Flora Tallinn (W)
TTHBBBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Elva (W) | 0-2 (0-1) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 05/08/26 | de Linnameeskond (W) | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | FC Flora Tallinn (W) | 0-0 (0-0) | Viimsi JK (W) | - | - | H |
| 22/07/26 | FC Flora Tallinn (W) | 0-4 (0-0) | Mgarr (W) | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | FC Flora Tallinn (W) | 0-4 (0-2) | MFA Zalgiris (W) | - | - | B |
| 12/07/26 | Gintra Universitetas (W) | 5-0 (3-0) | FC Flora Tallinn (W) | -2 | 3.75 | B |
| 18/06/26 | FC Flora Tallinn (W) | 1-2 (1-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 12/06/26 | FC Flora Tallinn (W) | 2-2 (2-2) | Harju JK Laagri (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Saku Sporting (W) | 1-5 (0-3) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Flora Tallinn (W) | 7-1 (6-1) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | de Linnameeskond (W) | 2-4 (0-2) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | Viimsi JK (W) | 1-1 (0-0) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | H |
| 28/04/26 | Saku Sporting (W) | 1-1 (0-1) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | FC Elva (W) | 0-4 (0-3) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Flora Tallinn (W) | 3-4 (2-1) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | FC Flora Tallinn (W) | 2-0 (1-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Flora Tallinn (W) | 0-1 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | FC Flora Tallinn (W) | 2-1 (1-0) | Rigas Futbola Skola (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Saku Sporting (W) | 1-6 (0-4) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 05/11/25 | FC Elva (W) | 0-11 (0-8) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — de Linnameeskond (W)
TBTBTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 28/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Viimsi JK (W) | 1-3 (1-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 05/08/26 | de Linnameeskond (W) | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | de Linnameeskond (W) | 5-0 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Saku Sporting (W) | 4-2 (3-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | FC Elva (W) | 0-3 (0-1) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | de Linnameeskond (W) | 1-2 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 1-4 (0-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Saku Sporting (W) | 4-1 (2-1) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | de Linnameeskond (W) | 3-2 (0-2) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | FC Elva (W) | 0-5 (0-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | de Linnameeskond (W) | 2-4 (0-2) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | de Linnameeskond (W) | 4-0 (2-0) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 29/04/26 | de Linnameeskond (W) | 14-0 (5-0) | Tammeka Tartu (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Saku Sporting (W) | 1-4 (0-3) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | de Linnameeskond (W) | 5-1 (4-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Viimsi JK (W) | 3-0 (2-0) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 09/08/18 | de Linnameeskond (W) | 0-3 (0-1) | JK Tallinna Kalev (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
128
Sút cầu môn
65
Tấn công
134114
Tấn công nguy hiểm
7366
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Flora Tallinn (W) (25 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
de Linnameeskond (W) (20 trận)
Ghi 3.40 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Flora Tallinn (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.75 | 0.95 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.10 | 3.90 | 2.80 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.55 | 2.68 | 0.90 | 3.50 | 0.86 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.85 | 3.15 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.05 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.70 | 3.00 | 0.88 | 3.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.53 ↑ | 100.00 ↑ | 1.95 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.60 | 2.70 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.58 | 2.78 | 0.90 | 3.50 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.12 ↑ | 15.50 ↑ | 2.63 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.96 | 2.93 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.82 ↑ | 24.00 ↑ | 2.00 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.75 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.90 | 2.85 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.37 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.56 | 2.80 | 0.92 | 3.50 | 0.79 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.45 ↑ | 14.83 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.75 | 0.87 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.00 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 4.10 | 3.03 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.48 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.56 ↑ | 0.00 | 1.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.00 | 2.90 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.