Kết quả bóng đá trận FC Flora Tallinn (W) vs Mgarr (W), 23:00 ngày 22/07/2026

UEFA Champions League Nữ · 23:00 ngày 22/07/2026
FC Flora Tallinn (W)
Sắp đá --:--:--
Mgarr (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 47
Hòa 01 33
Bại 30 30
Ghi bàn 112 2530
Mất bàn 112 195
Điểm 07 1524

Chủ = FC Flora Tallinn (W) · Khách = Mgarr (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Flora Tallinn (W) (16)Hiệp 1 / Cả trậnMgarr (W) (18)
6 (38%)Thắng/Thắng7 (39%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng8 (44%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (11%)
2 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
4 (25%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — FC Flora Tallinn (W)

BBBHTTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/19 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26FC Flora Tallinn (W)0-4 (0-2)MFA Zalgiris (W)6-3--B
INT CF12/07/26Gintra Universitetas (W)5-0 (3-0)FC Flora Tallinn (W)7-1-23.75B
EST WD218/06/26FC Flora Tallinn (W)1-2 (1-1)Viimsi JK (W)6-2--B
EST WD212/06/26FC Flora Tallinn (W)2-2 (2-2)Harju JK Laagri (W)11-6--H
EST WD230/05/26Saku Sporting (W)1-5 (0-3)FC Flora Tallinn (W)7-4--T
EST WD216/05/26FC Flora Tallinn (W)7-1 (6-1)FC Elva (W)8-3--T
EST WD209/05/26de Linnameeskond (W)2-4 (0-2)FC Flora Tallinn (W)8-2--T
EST WD201/05/26Viimsi JK (W)1-1 (0-0)FC Flora Tallinn (W)8-8--H
Estonia cup (w)28/04/26Saku Sporting (W)1-1 (0-1)FC Flora Tallinn (W)6-5--H
EST WD225/04/26FC Elva (W)0-4 (0-3)FC Flora Tallinn (W)3-11--T
EST WD205/04/26FC Flora Tallinn (W)3-4 (2-1)Saku Sporting (W)8-2--B
EST WD220/03/26FC Flora Tallinn (W)2-0 (1-0)Harju JK Laagri (W)17-1--T
EST WC14/03/26FC Flora Tallinn (W)0-1 (0-1)Saku Sporting (W)5-1--B
INT CF08/02/26FC Flora Tallinn (W)2-1 (1-0)Rigas Futbola Skola (W)3-4--T
EST WD215/11/25Saku Sporting (W)1-6 (0-4)FC Flora Tallinn (W)3-8--T
EST WD205/11/25FC Elva (W)0-11 (0-8)FC Flora Tallinn (W)2-11--T
EST WD201/11/25Tammeka Tartu (W)0-8 (0-3)FC Flora Tallinn (W)---T
EST WD218/10/25FC Flora Tallinn (W)3-0 (1-0)Viimsi JK (W)4-1--T
EST WD214/10/25JK Tallinna Kalev (W)1-6 (0-2)FC Flora Tallinn (W)0-1--T
EST WD210/10/25FC Flora Tallinn (W)5-0 (3-0)JK Tabasalu (W)18-0--T

Thành tích gần đây — Mgarr (W)

HTTHTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/5 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Mal WD121/03/26Birkirkara (W)1-1 (0-1)Mgarr (W)---H
Mal WD115/03/26Mgarr (W)6-1 (4-1)San Gwann FC (W)---T
Mal WD122/02/26Mgarr (W)5-0 (0-0)Valletta FC (W)---T
Mal WD113/02/26Swieqi United (W)1-1 (0-0)Mgarr (W)---H
Mal WD106/02/26Hibernians (W)0-1 (0-1)Mgarr (W)2-7--T
Mal WD101/02/26Mgarr (W)5-0 (1-0)Birkirkara (W)---T
Mal WD125/01/26San Gwann FC (W)1-6 (0-2)Mgarr (W)---T
Mal WD120/12/25Mgarr (W)2-0 (0-0)Swieqi United (W)---T
Mal WD114/12/25Mgarr (W)0-0 (0-0)Hibernians (W)5-4--H
Mal WD123/11/25Birkirkara (W)1-3 (0-2)Mgarr (W)---T
Mal WD107/11/25Mgarr (W)6-0 (4-0)San Gwann FC (W)---T
Mal WD118/10/25Mgarr (W)9-0 (6-0)Valletta FC (W)---T
Mal WD103/10/25Swieqi United (W)1-3 (0-0)Mgarr (W)---T
Mal WD126/09/25Hibernians (W)0-1 (0-0)Mgarr (W)---T
Mal WD121/09/25Mgarr (W)2-1 (0-0)Birkirkara (W)---T
Mal WD113/09/25San Gwann FC (W)0-4 (0-0)Mgarr (W)---T
Mal WD130/08/25Valletta FC (W)0-5 (0-0)Mgarr (W)---T
Mal WD124/08/25Mgarr (W)2-0 (0-0)Swieqi United (W)---T
Mal WD128/03/25Birkirkara (W)2-4 (0-0)Mgarr (W)---T
Mal WD122/03/25Hibernians (W)1-3 (0-0)Mgarr (W)---T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Flora Tallinn (W) (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Mgarr (W) (18 trận)
Ghi 3.44 bàn/trậnMất 0.39 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Flora Tallinn (W)Mgarr (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Flora Tallinn (W)Mgarr (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

1114
Thắng 2+
13
Thắng 1
33
Hòa
30
Thua 1
20
Thua 2+
FC Flora Tallinn (W)Mgarr (W)

Thông tin đội bóng

FC Flora Tallinn (W) Thông tin Mgarr (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.493.901.430.903.000.720.86-1.000.84
Live4.65 ↑4.00 ↑1.40 ↓0.903.000.721.02 ↑-1.000.68 ↓
EasybetsSớm5.604.601.400.943.000.740.91-1.250.86
Live5.50 ↓4.50 ↓1.44 ↑0.943.000.75 ↑0.80 ↓-1.250.93 ↑
VcbetSớm5.504.101.500.983.000.800.92-1.000.80
Live6.50 ↑4.40 ↑1.40 ↓0.983.000.800.80 ↓-1.250.93 ↑
InterwettenSớm5.004.101.530.552.501.20---
Live5.25 ↑4.20 ↑1.50 ↓0.552.501.20---
10BETSớm5.004.001.510.913.000.74---
Live5.40 ↑4.30 ↑1.48 ↓0.94 ↑3.000.74---
CrownSớm4.604.001.470.953.000.750.86-1.000.84
Live5.30 ↑4.20 ↑1.38 ↓0.96 ↑3.000.74 ↓1.05 ↑-1.000.65 ↓
WewbetSớm5.304.171.491.003.000.800.99-1.000.83
Live6.00 ↑4.32 ↑1.43 ↓1.003.000.800.84 ↓-1.250.98 ↑
LadbrokesSớm5.504.201.440.602.501.20---
Live5.00 ↓4.00 ↓1.50 ↑0.61 ↑2.501.15 ↓---
18BetSớm4.404.401.460.833.000.730.73-1.000.83
Live5.25 ↑4.50 ↑1.45 ↓0.94 ↑3.000.71 ↓0.79 ↑-1.250.85 ↑
PinnacleSớm3.395.161.550.953.000.750.81-1.000.88
Live4.74 ↑4.81 ↓1.43 ↓0.96 ↑3.000.78 ↑0.79 ↓-1.250.93 ↑
BwinSớm5.754.201.420.582.501.20---
Live5.00 ↓4.10 ↓1.49 ↑0.61 ↑2.501.15 ↓---
1xBetSớm2.124.002.820.602.501.200.850.250.85
Live5.70 ↑4.50 ↑1.42 ↓1.16 ↑3.250.61 ↓0.59 ↓-1.501.10 ↑
Bet 365Sớm3.504.101.701.003.000.800.98-1.000.83
Live5.00 ↑4.50 ↑1.44 ↓1.03 ↑3.000.78 ↓0.85 ↓-1.250.95 ↑
William HillSớm4.403.901.570.572.501.20---
Live5.00 ↑4.20 ↑1.44 ↓0.572.501.20---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.