Kết quả bóng đá trận FC Gifu vs Tokushima Vortis, 17:00 ngày 02/09/2026
J-Cúp Liên đoàn · 17:00 ngày 02/09/2026
FC Gifu Sắp đá --:--:--
Tokushima Vortis
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Gifu Nagaragawa Stadium Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 7 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 18 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 8 | 6 |
| Điểm | 3 | 9 | 13 | 10 |
Chủ = FC Gifu · Khách = Tokushima Vortis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Gifu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Gifu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002-4 | Thành lập | 2004-9-7 |
| Gifu Nagaragawa Stadium | Sân nhà | Naruto Athletic Stadium |
| 31000 | Sức chứa | 12000 |
| Yasuaki Oshima | HLV | Gert Engels |
| Gifu | Khu vực | Tokushima Prefecture |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.00 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.25 | 3.13 | 3.00 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.81 | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.85 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.30 | 3.35 ↓ | 2.80 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.65 | 0.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.35 | 2.75 | 0.84 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.21 ↑ | 3.35 | 2.75 | 0.84 | 2.25 | 0.79 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.08 | 2.95 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.30 | 3.08 | 2.95 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.75 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.10 ↓ | 2.80 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.90 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.30 | 3.40 ↓ | 2.95 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | - | - | - | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.37 | 3.06 | 3.06 | - | - | - | 1.02 | 0.25 | 0.76 | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.10 ↓ | 2.80 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.50 | 2.87 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 1.00 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.40 ↓ | 2.89 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.89 | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.00 ↓ | 2.80 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | - | - | - | 0.79 | 0.00 | 1.01 |
| Live | - | - | - | - | - | - | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | - | - | - | 0.82 | 0.00 | 0.98 |
| Live | - | - | - | - | - | - | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Gifu | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Tokushima Vortis | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).