Kết quả bóng đá trận FC Gomel vs FC Belshina Babruisk, 00:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 00:00 ngày 29/08/2026
FC Gomel 1 Kết thúc HT 0-0 0
FC Belshina Babruisk
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| FC Gomel | Phút | |
| Denis Laptev | 24' | |
| 24' | ||
| Laptev D. | 24' | |
| 37' | Daniil Lazarev | |
| Georgiy Kukushkin | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Shorla Aboghe ▼ Yuri Kozlov | |
| ▲ Maksim Mardas ▼ Denis Laptev | 64' ⇄ | |
| ▲ Denis Kovalevich ▼ Damir Shaykhtdinov | 65' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Aleksandr Shvedchikov ▼ Arseniy Achapovskiy | |
| ▲ Kirill Leonovich ▼ Raymond Adeola | 74' ⇄ | |
| 79' | Vladislav Kovalev | |
| ▲ Dmitriy Emelyanov ▼ Timofey Simanenka | 79' ⇄ | |
| Vladislav Lazarev | 82' | |
| Denis Kovalevich(Assists:Dmitriy Emelyanov) (Kiến tạo: Dmitriy Emelyanov) 1 - 0 ⚽ | 86' | |
| 86' ⇄ | ▲ Nikita Nekrasov ▼ Pavel Seleznev | |
| 86' ⇄ | ▲ Luka Zgurskiy ▼ Nikita Golub | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 7 | 17 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 9 |
Chủ = FC Gomel · Khách = FC Belshina Babruisk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Gomel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (34%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 12 (40%) |
Bảng xếp hạng
FC Gomel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 6 | 5 | 28 | 15 | 33 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 9 | 20 | 1 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 6 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 5 | - | - |
FC Belshina Babruisk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 3 | 11 | 16 | 32 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 14 | 7 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 4 | 23 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Gomel 15 (75%)Hòa 1 (5%)FC Belshina Babruisk 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Gomel | +1 | 2.25 | T |
| 15/02/25 | FC Gomel | 1-0 (0-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 03/02/24 | FC Gomel | 4-0 (1-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 29/10/23 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Gomel | +1.25 | 3 | T |
| 03/06/23 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-2) | FC Gomel | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/01/23 | FC Gomel | 2-0 (2-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 19/11/22 | FC Gomel | 0-0 (0-0) | FC Belshina Babruisk | +0.5 | 2.75 | H |
| 20/08/22 | FC Gomel | 0-3 (0-2) | FC Belshina Babruisk | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/22 | FC Belshina Babruisk | 2-3 (2-1) | FC Gomel | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/01/22 | FC Gomel | 4-0 (3-0) | FC Belshina Babruisk | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/01/21 | FC Gomel | 2-1 (1-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 26/02/20 | FC Belshina Babruisk | 0-1 (0-0) | FC Gomel | - | - | T |
| 01/02/20 | FC Gomel | 2-0 (1-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 23/02/19 | FC Gomel | 3-1 (1-1) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 02/02/19 | FC Gomel | 1-0 (1-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 11/07/15 | FC Belshina Babruisk | 3-1 (2-1) | FC Gomel | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/06/15 | FC Belshina Babruisk | 2-1 (2-1) | FC Gomel | - | - | B |
| 10/04/15 | FC Gomel | 2-0 (2-0) | FC Belshina Babruisk | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/15 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | FC Gomel | - | - | B |
| 11/06/14 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (1-2) | FC Gomel | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Gomel
HTBBHHHTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Slavia Mozyr | 0-0 (0-0) | FC Gomel | 0 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | FC Gomel | 6-0 (4-0) | Naftan Novopolock | +1 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | FC Gomel | 0-1 (0-1) | FC Minsk | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | FC Gomel | 0-1 (0-1) | FK Vitebsk | +0.5 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | FC Gomel | 1-1 (0-1) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 18/07/26 | Niva Dolbizno | 2-2 (2-1) | FC Gomel | - | - | H |
| 12/07/26 | FC Gomel | 1-1 (1-1) | Neman Grodno | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/07/26 | BATE Borisov | 0-1 (0-1) | FC Gomel | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-1 (1-0) | FC Gomel | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/06/26 | FC Gomel | 0-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | FC Gomel | 2-0 (1-0) | Dnepr Mogilev | +1 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Dinamo Minsk | 2-1 (2-0) | FC Gomel | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | FC Gomel | 2-1 (1-0) | Dinamo Brest | 0 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel | -1.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | FC Gomel | 2-3 (0-2) | FC Baranovichi | +1.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Gomel | 2-0 (0-0) | FK Isloch Minsk | 0 | 2 | T |
| 03/05/26 | FC Gomel | 1-1 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Gomel | +1 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Gomel | 3-1 (2-1) | Slavia Mozyr | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Naftan Novopolock | 0-2 (0-1) | FC Gomel | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Belshina Babruisk
THBBTHBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Belshina Babruisk | 2-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | 0 | 2.25 | T |
| 14/08/26 | Dnepr Mogilev | 1-1 (0-0) | FC Belshina Babruisk | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Dinamo Brest | 4-0 (2-0) | FC Belshina Babruisk | -1.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (0-1) | FC Minsk | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Victoria Maryina Gorka | 1-8 (1-6) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 05/07/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (1-1) | FC Baranovichi | 0 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | FK Isloch Minsk | 4-0 (2-0) | FC Belshina Babruisk | -1.5 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | -1 | 2.5 | B |
| 12/06/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (0-1) | BATE Borisov | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Slavia Mozyr | 2-1 (0-1) | FC Belshina Babruisk | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | FC Belshina Babruisk | 5-1 (3-0) | Naftan Novopolock | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | FC Minsk | 5-1 (2-0) | FC Belshina Babruisk | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | FK Vitebsk | -0.5 | 2 | T |
| 02/05/26 | Neman Grodno | 2-1 (0-1) | FC Belshina Babruisk | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Gomel | -1 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-0 (1-0) | FC Belshina Babruisk | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (0-0) | Dnepr Mogilev | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Dinamo Minsk | 2-0 (0-0) | FC Belshina Babruisk | -1.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | FC Belshina Babruisk | 2-1 (1-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | Dinamo Brest | -1 | 2.5 | T |
Đội hình
FC Gomel
FC Belshina Babruisk
44Stanislav Kleshchuk14Pavel Pashevich33Viktor Sotnikov43Damir Shaykhtdinov90Georgiy Kukushkin7Raymond Adeola17Vadim Martinkevich19Daniil Silinskiy77Vladislav Lazarev10CDenis Laptev11Timofey Simanenka31Pavel Prishivalko6Daniil Lazarev17Ilya Vikhrov78Gleb Yakushevich5Pavel Seleznev8Vladislav Rusenchik10CYuri Kozlov14Vladislav Davydov77Vladislav Kovalev7Arseniy Achapovskiy21Nikita Golub
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 7Raymond Adeola▼ Rời sân 74'
- 10Denis Laptev C🟨 Thẻ vàng 24' · 🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 64'
- 11Timofey Simanenka▼ Rời sân 79'
- 14Pavel Pashevich
- 17Vadim Martinkevich
- 19Daniil Silinskiy
- 33Viktor Sotnikov
- 43Damir Shaykhtdinov▼ Rời sân 65'
- 44Stanislav Kleshchuk
- 77Vladislav Lazarev🟨 Thẻ vàng 82'
- 90Georgiy Kukushkin🟨 Thẻ vàng 45+1'
Khách · 352
- 5Pavel Seleznev▼ Rời sân 86'
- 6Daniil Lazarev🟨 Thẻ vàng 37'
- 7Arseniy Achapovskiy▼ Rời sân 71'
- 8Vladislav Rusenchik
- 10Yuri Kozlov C▼ Rời sân 59'
- 14Vladislav Davydov
- 17Ilya Vikhrov
- 21Nikita Golub▼ Rời sân 86'
- 31Pavel Prishivalko
- 77Vladislav Kovalev🟨 Thẻ vàng 79'
- 78Gleb Yakushevich
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
32
Sút bóng
148
Sút cầu môn
62
Tấn công
9973
Tấn công nguy hiểm
5330
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1716
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
21
Quả ném biên
2015
So Sánh Sức Mạnh
64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T15 H1 B4T4 H1 B15
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Gomel (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
FC Belshina Babruisk (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Gomel (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 3 (16%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
FC Belshina Babruisk (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Gomel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1959 | Thành lập | 1977 |
| Central Stadion | Sân nhà | Spartak Stadium |
| 11800 | Sức chứa | 4600 |
| Andrey Gorovtsov | HLV | |
| Gomel | Khu vực | Bobrujsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 10.50 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 4.95 | 9.00 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.10 | 7.60 | 0.81 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.92 ↑ | 100.00 ↑ | 2.93 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 4.95 | 9.00 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 5.20 | 9.30 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 4.72 | 7.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 250.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.34 | 6.95 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.53 ↑ | 8.45 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 4.50 | 8.00 | 0.82 | 2.75 | 0.70 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.29 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 4.62 | 8.21 | 0.94 | 2.75 | 0.81 | 0.87 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 4.09 ↑ | 1.30 ↓ | 14.07 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.25 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 91.00 ↑ | 0.72 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 4.30 | 10.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 3.90 ↑ | 1.35 ↓ | 14.20 ↑ | 4.07 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.89 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.