Kết quả bóng đá trận FC Gonio vs Sabutaroti billisse B, 22:00 ngày 28/08/2026
Liga 3 (Georgia) · 22:00 ngày 28/08/2026
FC Gonio 2 Kết thúc HT 0-0 2
Sabutaroti billisse B
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| FC Gonio | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ||
| 51' | ⚽ 0 - 1 Roman Vacheishvili | |
| Amiran Devidze 1 - 1 ⚽ | 84' | |
| 89' | ⚽ 1 - 2 Akaki Menagarishvili | |
| Jaba Kasrelishvili 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 11 | 10 |
| Điểm | 1 | 2 | 17 | 15 |
Chủ = FC Gonio · Khách = Sabutaroti billisse B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Gonio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
FC Gonio 2 (40%)Hòa 2 (40%)Sabutaroti billisse B 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/26 | Sabutaroti billisse B | 0-0 (0-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 01/11/25 | FC Gonio | 2-0 (0-0) | Sabutaroti billisse B | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/09/25 | Sabutaroti billisse B | 1-1 (0-1) | FC Gonio | 0 | 2.25 | H |
| 20/05/25 | FC Gonio | 0-4 (0-1) | Sabutaroti billisse B | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/25 | Sabutaroti billisse B | 0-1 (0-1) | FC Gonio | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Gonio
BHTBTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Lokomotiv Tbilisi | 4-0 (2-0) | FC Gonio | - | - | B |
| 13/08/26 | FC Gonio | 1-1 (0-1) | Iveria Khashuri | - | - | H |
| 06/08/26 | FC Iberia 2010 | 0-2 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 25/07/26 | FC Gonio | 1-2 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | B |
| 27/06/26 | Dinamo Sokhumi | 0-3 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 21/06/26 | Kolkheti 1913 Poti | 0-1 (0-0) | FC Gonio | - | - | T |
| 15/06/26 | FC Gonio | 4-0 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 28/05/26 | Gerda Barney | 0-6 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Gonio | 3-0 (1-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 14/05/26 | FC Merani Tbilisi | 1-1 (0-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 07/05/26 | FC Gonio | 1-2 (1-0) | FC Didube | - | - | B |
| 03/05/26 | Orbi | 4-0 (2-0) | FC Gonio | - | - | B |
| 24/04/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 (1-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 16/04/26 | FC Gonio | 2-0 (2-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | T |
| 08/04/26 | FC Gonio | 0-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 02/04/26 | Sabutaroti billisse B | 0-0 (0-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 25/03/26 | FC Gonio | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | T |
| 12/03/26 | Iveria Khashuri | 0-1 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 06/12/25 | FC Sioni Bolnisi | 5-0 (1-0) | FC Gonio | - | - | B |
| 29/11/25 | FC Gonio | 0-4 (0-1) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sabutaroti billisse B
BHTBTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Guria Lanchkhuti | 2-0 (2-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 13/08/26 | Sabutaroti billisse B | 1-1 (1-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | H |
| 06/08/26 | Iveria Khashuri | 0-1 (0-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 26/07/26 | Sabutaroti billisse B | 0-1 (0-1) | FC Telavi | - | - | B |
| 26/06/26 | FC Merani Martvili II | 1-2 (1-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 21/06/26 | FC Iberia 2010 | 0-2 (0-2) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 15/06/26 | Sabutaroti billisse B | 3-0 (1-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 28/05/26 | Margveti 2006 | 2-0 (1-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 21/05/26 | Sabutaroti billisse B | 6-0 (2-0) | Gerda Barney | - | - | T |
| 07/05/26 | Sabutaroti billisse B | 1-0 (0-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Didube | 1-1 (0-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | H |
| 29/04/26 | Sabutaroti billisse B | 2-1 (2-1) | Orbi | - | - | T |
| 24/04/26 | WIT Georgia Tbilisi | 2-1 (2-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 20/04/26 | Sabutaroti billisse B | 2-1 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 16/04/26 | Sabutaroti billisse B | 1-1 (1-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | H |
| 08/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 0-1 (0-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 02/04/26 | Sabutaroti billisse B | 0-0 (0-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 12/03/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-4 (0-3) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 12/02/26 | Scolar Resita | 1-0 (1-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 28/01/26 | Sabutaroti billisse B | 0-0 (0-0) | Aragvi Dusheti | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
66
Tấn công
7280
Tấn công nguy hiểm
5858
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Gonio (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Sabutaroti billisse B (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Gonio | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.50 | 3.20 | 0.77 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.10 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 1.08 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 4.13 | 4.49 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.51 ↑ | 1.06 ↓ | 3.59 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 2.86 | 2.39 | 0.74 | 2.25 | 0.94 | 0.86 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.11 ↓ | 9.80 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 2.77 | 2.47 | 0.80 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.65 ↑ | 3.31 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 13.80 ↑ | 1.06 ↓ | 16.50 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.90 | 3.80 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Gonio | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Sabutaroti billisse B | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).