Kết quả bóng đá trận FC Gori vs Dila Gori, 23:00 ngày 02/08/2026
Cúp Georgia · 23:00 ngày 02/08/2026
FC Gori Sắp đá --:--:--
Dila Gori
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 13 | 14 |
| Điểm | 9 | 3 | 13 | 13 |
Chủ = FC Gori · Khách = Dila Gori
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Gori | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 7 (25%) |
| 4 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Thành tích gần đây — FC Gori
TTTHBBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Gori | 1-0 (1-0) | FC Sioni Bolnisi | - | - | T |
| 26/06/26 | FC Mertskhali Ozurgeti | 1-3 (0-1) | FC Gori | - | - | T |
| 22/06/26 | Merani Martvili | 0-2 (0-0) | FC Gori | -1 | 3 | T |
| 17/06/26 | FC Kolkheti Poti | 1-1 (1-0) | FC Gori | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | FC Gori | 1-3 (1-2) | Gareji Sagarejo | 0 | 2 | B |
| 30/05/26 | FC Telavi | 1-0 (0-0) | FC Gori | - | - | B |
| 24/05/26 | FC Gori | 1-3 (0-1) | Odishi 1919 | - | - | B |
| 20/05/26 | Shturmi | 2-0 (1-0) | FC Gori | -0.75 | 2 | B |
| 16/05/26 | FC Gori | 0-1 (0-1) | Aragvi Dusheti | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Gori | 2-1 (1-0) | Samtredia | - | - | T |
| 07/05/26 | FC Sioni Bolnisi | 1-1 (1-0) | FC Gori | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Gori | 0-3 (0-1) | Merani Martvili | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Gori | 2-1 (1-1) | FC Kolkheti Poti | - | - | T |
| 22/04/26 | Gareji Sagarejo | 1-0 (1-0) | FC Gori | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | FC Gori | 1-1 (0-0) | FC Telavi | 0 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Odishi 1919 | 0-0 (0-0) | FC Gori | - | - | H |
| 03/04/26 | FC Gori | 0-0 (0-0) | Shturmi | - | - | H |
| 15/03/26 | Aragvi Dusheti | 1-0 (1-0) | FC Gori | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Samtredia | 2-2 (1-0) | FC Gori | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | FC Gori | 0-0 (0-0) | FC Sioni Bolnisi | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dila Gori
BTBBTHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Apollon Limassol FC | 3-0 (1-0) | Dila Gori | -1.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Iberia Tbilisi | 0-1 (0-0) | Dila Gori | - | - | T |
| 23/07/26 | Dila Gori | 0-4 (0-2) | Apollon Limassol FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | SS Virtus | 1-0 (0-0) | Dila Gori | +1 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Dila Gori | 3-1 (2-1) | SS Virtus | +1.75 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Dinamo Tbilisi | 0-0 (0-0) | Dila Gori | 0 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Dila Gori | 0-1 (0-0) | Torpedo Kutaisi | 0 | 2 | B |
| 22/06/26 | Dila Gori | 3-0 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/06/26 | Dila Gori | 3-1 (1-1) | Spaeri FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Dinamo Batumi | 3-2 (2-1) | Dila Gori | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Dila Gori | 2-3 (2-1) | Samgurali Tskh | +0.5 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Gagra Tbilisi | 2-0 (0-0) | Dila Gori | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Dila Gori | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Torpedo Kutaisi | 2-1 (0-0) | Dila Gori | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-2 (0-2) | Dila Gori | - | - | T |
| 06/05/26 | Dila Gori | 0-1 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-0 (0-0) | Dila Gori | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Spaeri FC | 0-1 (0-0) | Dila Gori | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Dila Gori | 1-0 (1-0) | Dinamo Batumi | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Samgurali Tskh | 0-1 (0-0) | Dila Gori | 0 | 2.25 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Gori (22 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Dila Gori (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Gori (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 1 (11%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUU
Dila Gori (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Gori | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Sân nhà | Tengiz Burjanadze Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.55 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 3.60 ↓ | 3.40 ↓ | 1.91 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 3.60 | 1.71 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.40 ↓ | 1.86 ↑ | 1.08 ↑ | 2.75 | 0.68 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 3.80 | 1.58 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 3.25 ↓ | 1.99 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 3.60 | 1.71 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.40 ↓ | 1.86 ↑ | 1.08 ↑ | 2.75 | 0.68 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.08 | 3.50 | 1.56 | 0.79 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 3.32 ↓ | 3.17 ↓ | 1.98 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.84 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.56 | 4.01 | 1.59 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.17 ↓ | 1.85 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.25 ↓ | 1.91 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.51 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.90 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 3.60 ↓ | 3.40 ↓ | 1.90 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.31 | 3.69 | 1.61 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 4.07 ↓ | 3.22 ↓ | 1.79 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.94 ↓ | -0.50 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.58 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.20 ↓ | 1.90 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.67 | 4.10 | 1.62 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 0.97 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 4.01 ↓ | 3.24 ↓ | 1.84 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.65 ↓ | -0.75 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.65 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.40 ↓ | 1.83 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.88 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.60 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.25 ↓ | 1.85 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.