Kết quả bóng đá trận FC Haka Juniors vs Lasten, 23:00 ngày 11/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 11/08/2026
FC Haka Juniors Sắp đá --:--:--
Lasten
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 9 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 22 | 36 |
| Mất bàn | 13 | 2 | 22 | 8 |
| Điểm | 1 | 7 | 16 | 28 |
Chủ = FC Haka Juniors · Khách = Lasten
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Haka Juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Haka Juniors 2 (67%)Hòa 0 (0%)Lasten 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Lasten | 5-2 (3-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 25/09/25 | Lasten | 1-3 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 30/08/25 | FC Haka Juniors | 5-3 (3-0) | Lasten | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Haka Juniors
HBBTBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | FC Haka Juniors | 2-2 (2-1) | Tampere Utd II | - | - | H |
| 24/07/26 | NOPS | 7-0 (3-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 03/07/26 | FC Leki | 4-1 (2-1) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 25/06/26 | FC Haka Juniors | 3-1 (2-0) | TP-49 | - | - | T |
| 16/06/26 | FC Haka Juniors | 0-3 (0-1) | NOPS | - | - | B |
| 12/06/26 | Fish United | 0-3 (0-0) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 02/06/26 | FC Haka Juniors | 5-0 (1-0) | ACE | - | - | T |
| 29/05/26 | Ylojarvi United | 4-2 (2-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 19/05/26 | FC Haka Juniors | 3-0 (2-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 15/05/26 | Tampereen Peli Toverit | 1-3 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 08/05/26 | Lasten | 5-2 (3-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 28/04/26 | FC Haka Juniors | 1-2 (0-1) | TPV/2 | - | - | B |
| 25/04/26 | Tampere Utd II | 3-2 (1-2) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 18/10/25 | HIFK | 3-1 (2-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 11/10/25 | FC Haka Juniors | 1-4 (1-1) | HIFK | - | - | B |
| 25/09/25 | Lasten | 1-3 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 16/09/25 | FC Haka Juniors | 6-1 (3-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 10/09/25 | FC Haka Juniors | 2-0 (1-0) | TPV/2 | - | - | T |
| 06/09/25 | Ylojarvi United | 1-5 (0-3) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 30/08/25 | FC Haka Juniors | 5-3 (3-0) | Lasten | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lasten
TTHTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 36/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Lasten | 3-0 (0-0) | Tampereen Peli Toverit | - | - | T |
| 31/07/26 | Lasten | 3-1 (0-1) | TPV/2 | - | - | T |
| 25/07/26 | Tampere Utd II | 1-1 (1-0) | Lasten | - | - | H |
| 04/07/26 | NOPS | 0-1 (0-0) | Lasten | - | - | T |
| 26/06/26 | Lasten | 3-1 (2-1) | FC Leki | - | - | T |
| 17/06/26 | Lasten | 4-1 (2-0) | Tampere Utd II | - | - | T |
| 05/06/26 | Lasten | 6-0 (2-0) | Fish United | - | - | T |
| 30/05/26 | ACE | 2-6 (2-4) | Lasten | - | - | T |
| 22/05/26 | Lasten | 4-0 (2-0) | Ylojarvi United | - | - | T |
| 08/05/26 | Lasten | 5-2 (3-0) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 30/04/26 | Tampereen Peli Toverit | 2-4 (2-0) | Lasten | - | - | T |
| 23/04/26 | TPV/2 | 0-1 (0-0) | Lasten | - | - | T |
| 17/04/26 | Lasten | 0-3 (0-1) | FC Haka | - | - | B |
| 25/09/25 | Lasten | 1-3 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 18/09/25 | TPV/2 | 0-1 (0-0) | Lasten | - | - | T |
| 12/09/25 | Lasten | 1-1 (0-0) | Ylojarvi United | - | - | H |
| 04/09/25 | Tampereen Peli Toverit | 2-5 (2-0) | Lasten | - | - | T |
| 30/08/25 | FC Haka Juniors | 5-3 (3-0) | Lasten | - | - | B |
| 15/08/25 | Lasten | 5-0 (1-0) | TP-49 | - | - | T |
| 07/08/25 | ACE | 0-6 (0-0) | Lasten | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
41 59
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Haka Juniors (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 2.46 bàn/trận
Lasten (13 trận)
Ghi 3.15 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Haka Juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 7.50 | 1.17 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.15 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 10.00 | 7.40 | 1.15 | 0.77 | 4.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.13 ↓ | 0.86 ↑ | 4.75 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 12.60 | 6.00 | 1.09 | 0.76 | 4.25 | 0.92 | 0.89 | -2.50 | 0.79 |
| Live | 12.10 ↓ | 6.15 ↑ | 1.09 | 0.85 ↑ | 4.75 | 0.83 ↓ | 0.79 ↓ | -2.75 | 0.89 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 10.00 | 7.75 | 1.12 | 0.78 | 4.50 | 0.78 | 0.83 | -2.25 | 0.73 |
| Live | 11.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.13 ↑ | 0.86 ↑ | 4.75 | 0.78 | 0.82 ↓ | -2.75 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.77 | 8.26 | 1.11 | 0.84 | 4.75 | 0.85 | 0.93 | -2.50 | 0.78 |
| Live | 10.41 ↑ | 8.66 ↑ | 1.10 ↓ | 0.89 ↑ | 4.75 | 0.79 ↓ | 0.80 ↓ | -2.75 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 10.00 | 8.00 | 1.14 | 0.17 | 2.50 | 3.50 | 0.95 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 13.70 ↑ | 7.60 ↓ | 1.10 ↓ | 0.75 ↑ | 4.50 | 0.94 ↓ | 0.95 | -2.50 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 8.00 | 1.14 | 0.83 | 4.25 | 0.98 | 0.95 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 10.00 | 8.00 | 1.14 | 0.88 ↑ | 4.75 | 0.93 ↓ | 0.95 | -2.50 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 7.50 | 1.13 | 0.73 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 13.00 | 7.50 | 1.13 | 0.73 | 4.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.