Kết quả bóng đá trận FC Haka vs Klubi 04 Helsinki, 22:30 ngày 18/09/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 18/09/2026
FC Haka 2 Kết thúc HT 1-0 0
Klubi 04 Helsinki
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Tehtaan kentta TN Nhiệt độ: 14℃~15℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 21 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 17 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 14 |
Chủ = FC Haka · Khách = Klubi 04 Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Haka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (39%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
FC Haka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 4 | 5 | 41 | 22 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 26 | 13 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 9 | 17 | 4 |
Klubi 04 Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 7 | 10 | 25 | 29 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 14 | 8 | 9 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 15 | 11 | 5 |
Đội hình
FC Haka
Klubi 04 Helsinki
3Friberg N.6Silas C. S.9Ali-Abubakar T.10Maenpaa A.12Lepola A.13Mahlamaki M.18Mattila E.21Nurmi K.25Daniel Enqvist30Valentin Purosalo77Whyte O.46Nyback I.47Levealahti E.63Adam Le Goff-Conan68Nylund A.72Berisha A.8789Haapanen M.91Hudd R.92Ameen M.95Olorunfem D.96Ilmo Toivonen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
11
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
43
Việt vị
01
Quả ném biên
42
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Haka (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Klubi 04 Helsinki (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Haka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1934 | Thành lập | 1935 |
| Tehtaan kentta TN | Sân nhà | Finnair Stadion |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Perparim Hetemaj | |
| Valkeakoski | Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.35 | 4.90 | 0.89 | 3.25 | 0.73 | 0.77 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.15 ↓ | 4.15 ↓ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.76 ↑ | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.30 | 5.30 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.80 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.08 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.25 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.78 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.75 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.90 ↑ | 120.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 55.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.75 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.90 ↑ | 120.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.60 | 5.00 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.70 ↑ | 41.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.07 | 4.79 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 95.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.80 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.60 | 5.75 | 0.75 | 3.25 | 0.77 | 0.73 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 76.00 ↑ | 8.29 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.80 | 5.99 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.07 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Haka | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Klubi 04 Helsinki | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).