Kết quả bóng đá trận FC Hebar Pazardzhik vs PFC Nesebar, 22:00 ngày 23/10/2026
Second League (Bulgaria) · 22:00 ngày 23/10/2026
FC Hebar Pazardzhik 0 Hiệp 1 - 46' HT 0-0 0
PFC Nesebar
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 28 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 14 | 12 |
| Điểm | 6 | 2 | 19 | 13 |
Chủ = FC Hebar Pazardzhik · Khách = PFC Nesebar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Hebar Pazardzhik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
FC Hebar Pazardzhik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 15 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 9 | 4 | 6 |
PFC Nesebar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 7 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Sút bóng
22
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Hebar Pazardzhik (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
PFC Nesebar (23 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Hebar Pazardzhik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nikolay Mitov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.75 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.87 ↑ | 2.80 ↓ | 4.80 ↓ | 1.00 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.80 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.88 ↑ | 2.80 ↓ | 4.35 ↓ | 0.79 ↓ | 1.50 | 1.01 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 4.30 ↑ | 4.80 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.80 | 4.45 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 1.03 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.88 ↑ | 2.81 ↓ | 4.30 ↓ | 0.79 ↓ | 1.50 | 1.01 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.15 | 5.10 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.88 ↑ | 2.76 ↓ | 4.40 ↓ | 0.79 ↓ | 1.50 | 1.01 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.78 | 4.61 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.60 ↓ | 4.16 ↓ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 5.00 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.80 ↓ | 4.70 ↓ | 0.72 ↑ | 1.50 | 0.93 ↑ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.55 | 0.80 | 2.75 | 0.87 | 1.07 | 1.25 | 0.61 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.10 ↓ | 4.99 ↓ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.87 | 1.09 ↑ | 0.75 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.20 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.00 ↓ | 4.75 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Hebar Pazardzhik | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| PFC Nesebar | -1 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).