Kết quả bóng đá trận FC Heimo (W) vs EPS (W), 19:00 ngày 09/08/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 19:00 ngày 09/08/2026
FC Heimo (W) 1 Hiệp 1 - HT 0-0 3
EPS (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FC Heimo (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 12' | ⚽ 1 - 1 | |
| 13' | ⚽ 1 - 2 | |
| 29' | ⚽ 1 - 3 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 11 | 7 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 5 | 11 |
| Điểm | 7 | 6 | 7 | 11 |
Chủ = FC Heimo (W) · Khách = EPS (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Heimo (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (67%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Heimo (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)EPS (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | EPS (W) | 3-3 (1-1) | FC Heimo (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Heimo (W)
TTH
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 11/5 (3 trận) Châu Á: 2/1/0 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Kiffen W | 2-6 (0-3) | FC Heimo (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | FC Heimo (W) | 2-0 (1-0) | IF Gnistan II (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | EPS (W) | 3-3 (1-1) | FC Heimo (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — EPS (W)
TTBHTHBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | EPS (W) | 2-1 (1-1) | Kiffen W | - | - | T |
| 27/06/26 | EPS (W) | 4-1 (2-1) | HPS II (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | EPS (W) | 1-4 (0-2) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 27/05/26 | EPS (W) | 2-2 (2-0) | Pallo Pojat Juniorit (W) | - | - | H |
| 14/05/26 | Valtti(W) | 0-2 (0-1) | EPS (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | EPS (W) | 3-3 (1-1) | FC Heimo (W) | - | - | H |
| 17/09/25 | EPS (W) | 0-4 (0-2) | Honka Espoo (W) Team B | - | - | B |
| 11/09/25 | Ilves II (W) | 2-1 (1-0) | EPS (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | EPS (W) | 4-3 (2-0) | FC Nokia (W) | - | - | T |
| 10/08/25 | EPS (W) | 4-2 (3-0) | FC Espoo (W) | - | - | T |
| 31/07/25 | Honka Espoo (W) Team B | 1-2 (1-2) | EPS (W) | - | - | T |
| 05/07/25 | EPS (W) | 4-2 (2-2) | Ilott (W) | - | - | T |
| 11/05/25 | FC Espoo (W) | 2-2 (1-0) | EPS (W) | - | - | H |
| 30/06/24 | EPS (W) | 3-2 (2-2) | TPV (W) | - | - | T |
| 07/04/24 | EPS (W) | 3-1 (2-1) | Lohjan Pallo (LoPa) (W) | - | - | T |
| 25/04/12 | EPS (W) | 2-4 (2-4) | Nice Futis (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
46
Sút bóng
22
Sút cầu môn
22
Tấn công
2635
Tấn công nguy hiểm
718
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Heimo (W) (3 trận)
Ghi 3.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
EPS (W) (6 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Heimo (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.10 | 3.90 | 1.05 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 6.50 ↑ | 1.27 ↓ | 0.80 ↓ | 7.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.83 | 0.84 | 4.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 8.60 ↑ | 6.15 ↑ | 1.20 ↓ | 0.90 ↑ | 7.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 4.12 | 2.98 | 0.90 | 4.25 | 0.78 | 0.91 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 6.15 ↑ | 4.91 ↑ | 1.26 ↓ | 0.90 | 7.25 | 0.78 | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 4.70 | 2.95 | 0.72 | 4.00 | 0.85 | 0.86 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.79 ↑ | 4.60 ↓ | 3.10 ↑ | 0.76 ↑ | 4.00 | 0.89 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.74 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.75 | 3.05 | 0.20 | 2.50 | 3.33 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 6.37 ↑ | 6.55 ↑ | 1.30 ↓ | 0.83 ↑ | 7.50 | 0.91 ↓ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.83 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.75 | 3.00 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 6.50 ↑ | 6.50 ↑ | 1.30 ↓ | 0.95 ↑ | 7.50 | 0.85 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.