Kết quả bóng đá trận FC Iberia 1999 Tbilisi vs Larne FC, 23:00 ngày 11/08/2026

UEFA Europa League · 23:00 ngày 11/08/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sắp đá --:--:--
Larne FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 45
Hòa 21 43
Bại 02 22
Ghi bàn 40 1514
Mất bàn 29 1311
Điểm 51 1618

Chủ = FC Iberia 1999 Tbilisi · Khách = Larne FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Iberia 1999 Tbilisi (32)Hiệp 1 / Cả trậnLarne FC (9)
10 (31%)Thắng/Thắng1 (11%)
3 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (16%)Hòa/Thắng3 (33%)
4 (13%)Hòa/Hòa3 (33%)
3 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (9%)Bại/Bại2 (22%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Iberia 1999 Tbilisi 0 (0%)Hòa 1 (100%)Larne FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL05/08/26Larne FC0-0 (0-0)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3+0.252.25H

Thành tích gần đây — FC Iberia 1999 Tbilisi

HHTBHTHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL05/08/26Larne FC0-0 (0-0)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3+0.252.25H
UEFA CL30/07/26Slovan Bratislava1-1 (1-0)FC Iberia 1999 Tbilisi1-5-1.53H
GEO C24/07/26Margveti 20061-3 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi5-3--T
UEFA CL21/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi0-2 (0-2)Slovan Bratislava9-2-0.52.75B
UEFA CL14/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (2-0)FC Flora Tallinn4-9+13H
UEFA CL08/07/26FC Flora Tallinn2-3 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3+0.252.25T
GEO SC01/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (1-2)Torpedo Kutaisi10-002.25H
GEO SC27/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Tbilisi5-902T
GEO D123/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli3-2+1.252.75T
GEO D117/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-2 (1-0)FC Metalurgi Rustavi6-3+0.52.25B
GEO D112/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-0)Spaeri FC3-9+12.5H
GEO D130/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Batumi5-5+1.252.75T
GEO D125/05/26Samgurali Tskh3-2 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi3-5+0.52.25B
GEO D120/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (0-0)Gagra Tbilisi4-1+12.5T
GEO D116/05/26Dinamo Tbilisi2-0 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi5-4--B
GEO D110/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-1)Torpedo Kutaisi1-5--H
GEO D106/05/26Dila Gori0-1 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi4-402.25T
GEO D102/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-4 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi6-4+0.52.25T
GEO D127/04/26FC Metalurgi Rustavi2-1 (1-1)FC Iberia 1999 Tbilisi5-5+0.52B
GEO D122/04/26Spaeri FC0-2 (0-2)FC Iberia 1999 Tbilisi3-3+0.52.25T

Thành tích gần đây — Larne FC

HBBTTHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL05/08/26Larne FC0-0 (0-0)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3-0.252.25H
UEFA CL30/07/26Crvena Zvezda5-0 (2-0)Larne FC5-1-2.753.75B
UEFA CL22/07/26Larne FC0-4 (0-1)Crvena Zvezda0-8-2.253.25B
UEFA CL15/07/26Larne FC2-1 (1-1)Tre Fiori5-1+23T
UEFA CL08/07/26Tre Fiori0-1 (0-1)Larne FC2-5+1.753T
INT CF04/07/26Larne FC0-0 (0-0)Coleraine2-1--H
INT CF30/06/26HW Welders1-2 (1-1)Larne FC5-9+2.253.5T
INT CF23/06/26Larne FC1-0 (0-0)Connahs Quay Nomads FC---T
INT CF20/06/26Stranraer0-0 (0-0)Larne FC10-5+0.752.5H
NIR D125/04/26Larne FC8-0 (3-0)Dungannon Swifts5-8+1.752.75T
NIR D118/04/26Glentoran FC0-0 (0-0)Larne FC8-4-0.52.25H
NIR D111/04/26Linfield FC0-2 (0-1)Larne FC3-5-0.252.5T
NIR D108/04/26Larne FC1-4 (1-1)Coleraine2-2+0.252.25B
NIR CUP04/04/26Coleraine1-1 (1-0)Larne FC2-602.5H
NIR D128/03/26Larne FC2-0 (1-0)Cliftonville7-2+12.75T
NIR D121/03/26Glenavon Lurgan0-3 (0-0)Larne FC4-2+1.252.75T
NIR D114/03/26Larne FC2-1 (2-0)Dungannon Swifts6-4+12.75T
NIR CUP07/03/26Glentoran FC1-1 (1-0)Larne FC6-502.25H
NIR D128/02/26Ballymena United0-2 (0-2)Larne FC2-3+0.752.5T
NIR D125/02/26Larne FC1-1 (1-0)Linfield FC4-202.25H

Đội hình

FC Iberia 1999 TbilisiLarne FC
31Giorgi Makaridze4Vahid Selimovic5CJemali-Giorgi Jinjolava25Aleksandre Amisulashvili40Giorgi Kobuladze6Nikoloz Dadiani8Bakar Kardava27Giorgi Kutsia10Zviad Natchkebia19Nika Sikharulashvili24Vakho Bedoshvili1Rohan Ferguson3Matt Ridley4Aaron Donnelly23CTomas Cosgrove26Dan Bent6Chris Gallagher11Sean Graham15Ronan Doherty25Dylan Sloan30Matthew Lusty45Montel Gibson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Larne FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Iberia 1999 Tbilisi (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Iberia 1999 TbilisiLarne FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Iberia 1999 TbilisiLarne FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
65
Thắng 1
67
Hòa
30
Thua 1
23
Thua 2+
FC Iberia 1999 TbilisiLarne FC

Thông tin đội bóng

FC Iberia 1999 Tbilisi Thông tin Larne FC
Thành lập 1890
Sân nhà
0 Sức chứa 6000
Andrey Demchenko HLV Gary Haveron
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.553.234.450.762.250.860.830.750.87
Live1.553.234.450.68 ↓2.250.94 ↑0.78 ↓0.750.92 ↑
EasybetsSớm1.633.404.900.822.250.940.830.750.93
Live1.67 ↑3.30 ↓4.70 ↓0.90 ↑2.250.89 ↓0.93 ↑0.750.86 ↓
VcbetSớm1.623.605.250.812.250.930.800.750.94
Live1.70 ↑3.50 ↓5.00 ↓0.92 ↑2.250.930.98 ↑0.750.89 ↓
Mansion88Sớm1.693.504.000.912.250.891.010.750.79
Live1.72 ↑3.45 ↓4.35 ↑0.95 ↑2.250.87 ↓0.96 ↓0.750.88 ↑
InterwettenSớm2.053.203.601.102.500.700.730.501.15
Live1.67 ↓3.65 ↑5.75 ↑1.05 ↓2.500.73 ↑1.15 ↑1.000.63 ↓
10BETSớm2.123.103.400.802.250.87---
Live1.70 ↓3.55 ↑5.00 ↑0.802.250.91 ↑---
12betSớm1.673.504.100.912.250.891.010.750.79
Live1.72 ↑3.45 ↓4.35 ↑0.95 ↑2.250.87 ↓0.96 ↓0.750.88 ↑
CrownSớm1.623.654.750.842.250.960.850.750.97
Live1.71 ↑3.50 ↓4.35 ↓0.86 ↑2.250.94 ↓0.93 ↑0.750.89 ↓
SbobetSớm1.643.404.610.832.250.970.900.750.92
Live1.69 ↑3.31 ↓4.41 ↓0.92 ↑2.250.90 ↓0.94 ↑0.750.90 ↓
WewbetSớm1.653.464.970.822.250.940.840.750.94
Live1.73 ↑3.40 ↓4.90 ↓0.93 ↑2.250.91 ↓0.97 ↑0.750.89 ↓
LadbrokesSớm1.913.404.001.102.500.65---
Live1.70 ↓3.80 ↑4.80 ↑1.05 ↓2.500.70 ↑---
18BetSớm2.103.103.400.852.250.880.810.250.91
Live1.70 ↓3.60 ↑4.90 ↑0.852.250.91 ↑0.87 ↑0.750.90 ↓
PinnacleSớm1.833.274.070.882.250.880.830.500.93
Live1.75 ↓3.48 ↑4.86 ↑0.93 ↑2.250.90 ↑1.00 ↑0.750.85 ↓
HK Jockey ClubSớm1.643.204.700.902.250.80---
Live1.56 ↓3.40 ↑5.00 ↑0.80 ↓2.250.90 ↑---
BwinSớm1.903.504.101.102.500.65---
Live1.70 ↓3.80 ↑5.00 ↑1.05 ↓2.500.70 ↑---
1xBetSớm2.223.263.520.942.250.940.700.251.26
Live1.79 ↓3.66 ↑5.04 ↑0.942.250.940.87 ↑0.750.79 ↓
SNAISớm1.673.504.75------
Live1.62 ↓3.60 ↑5.25 ↑------
Bet 365Sớm1.833.254.100.902.250.900.850.500.95
Live1.70 ↓3.30 ↑5.00 ↑0.88 ↓2.250.93 ↑0.90 ↑0.750.90 ↓
William HillSớm1.673.404.601.052.500.700.850.750.79
Live1.673.404.50 ↓1.10 ↑2.500.67 ↓0.90 ↑0.750.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.