Kết quả bóng đá trận FC Iberia 1999 Tbilisi vs Slovan Bratislava, 23:00 ngày 21/07/2026
UEFA Champions League · 23:00 ngày 21/07/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi 0 Kết thúc HT 0-2 2
Slovan Bratislava
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Tường thuật trực tiếp
FC Iberia 1999 Tbilisi
Slovan Bratislava
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lukas Fahndrich
2'
🟨 Thẻ vàng - Alen Mustafic
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Vakho Bedoshvili
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Giorgi Makaridze
25'
⚽ BÀN THẮNG - Andraz Sporar 0-1, kiến tạo: Sandro Cruz
29'
⛳ Phạt góc
31'
⚽ BÀN THẮNG - Alasana Yirajang 0-2, kiến tạo: Alexej Maros
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Aleksandre Amisulashvili
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
⛳ Phạt góc
55'
🔁 Thay người: vào Gajdos Artur, ra Alen Mustafic
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Giorgi Kobuladze
65'
🔁 Thay người: vào Mykola Kukharevych, ra Andraz Sporar
65'
🔁 Thay người: vào Cesar Blackman, ra Alasana Yirajang
67'
🟨 Thẻ vàng - Jurij Medvedev
🔁 Thay người: vào Giorgi Kutsia, ra Andria Bartishvili
⛳ Phạt góc
72'
🟨 Thẻ vàng - Gajdos Artur
🔁 Thay người: vào Lucas Cafe, ra Vakho Bedoshvili
🔁 Thay người: vào Nikoloz Bochorishvili, ra Vahid Selimovic
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Daiki Matsuoka, ra Ibrahim Rahim
80'
🔁 Thay người: vào Sharani Zuberu, ra Alexej Maros
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Abdullahi Ibrahim Alhassan, ra Giorgi Kobuladze
🔁 Thay người: vào Stephen Ende, ra Nika Sikharulashvili
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Phút | |
| 2' | Alen Mustafic | |
| Vakho Bedoshvili(Assists:Zviad Natchkebia) (Kiến tạo: Zviad Natchkebia) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Vakho Bedoshvili(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 5' | |
| 25' | ⚽ 1 - 1 Andraz Sporar(Assists:Sandro Cruz) (Kiến tạo: Sandro Cruz) | |
| Giorgi Makaridze | 25' | |
| 31' | ⚽ 1 - 2 Alasana Yirajang(Assists:Alexej Maros) (Kiến tạo: Alexej Maros) | |
| Aleksandre Amisulashvili | 44' | |
| HT 0-2 | ||
| 55' ⇄ | ▲ Gajdos Artur ▼ Alen Mustafic | |
| Giorgi Kobuladze 2 - 2 ⚽ | 63' | |
| Giorgi Kobuladze(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 63' | |
| 65' ⇄ | ▲ Mykola Kukharevych ▼ Andraz Sporar | |
| 65' ⇄ | ▲ Cesar Blackman ▼ Alasana Yirajang | |
| 67' | Jurij Medvedev | |
| ▲ Giorgi Kutsia ▼ Andria Bartishvili | 67' ⇄ | |
| 72' | Gajdos Artur | |
| ▲ Lucas Cafe ▼ Vakho Bedoshvili | 75' ⇄ | |
| ▲ Nikoloz Bochorishvili ▼ Vahid Selimovic | 75' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Daiki Matsuoka ▼ Ibrahim Rahim | |
| 80' ⇄ | ▲ Sharani Zuberu ▼ Alexej Maros | |
| ▲ Abdullahi Ibrahim Alhassan ▼ Giorgi Kobuladze | 85' ⇄ | |
| ▲ Stephen Ende ▼ Nika Sikharulashvili | 85' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 15 | 9 |
| Điểm | 4 | 9 | 15 | 18 |
Chủ = FC Iberia 1999 Tbilisi · Khách = Slovan Bratislava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích gần đây — FC Iberia 1999 Tbilisi
HTHTTBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (2-0) | FC Flora Tallinn | +1 | 3 | H |
| 08/07/26 | FC Flora Tallinn | 2-3 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (1-2) | Torpedo Kutaisi | 0 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (1-0) | Dinamo Tbilisi | 0 | 2 | T |
| 23/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-1 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-2 (1-0) | FC Metalurgi Rustavi | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-0) | Spaeri FC | +1 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (1-0) | Dinamo Batumi | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Samgurali Tskh | 3-2 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (0-0) | Gagra Tbilisi | +1 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Dinamo Tbilisi | 2-0 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-1) | Torpedo Kutaisi | - | - | H |
| 06/05/26 | Dila Gori | 0-1 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-4 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | FC Metalurgi Rustavi | 2-1 (1-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Spaeri FC | 0-2 (0-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Dinamo Batumi | 0-3 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | T |
| 11/04/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +1.25 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-1 (2-0) | Samgurali Tskh | +1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Gagra Tbilisi | 1-2 (1-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Slovan Bratislava
TTBHTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Slovan Bratislava | 3-2 (2-1) | AEP Paphos | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Slavia Praha | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | - | - | T |
| 04/07/26 | Puskas Akademia | 1-0 (0-0) | Slovan Bratislava | - | - | B |
| 29/06/26 | Crvena Zvezda | 1-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/06/26 | Grazer AK | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Slovan Bratislava | 0-2 (0-0) | Michalovce | +1.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Spartak Trnava | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Slovan Bratislava | 2-2 (0-1) | Spartak Trnava | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Dunajska Streda | 0-3 (0-1) | Slovan Bratislava | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Slovan Bratislava | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | +1 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | Slovan Bratislava | 0-1 (0-0) | MSK Zilina | +1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Michalovce | 1-3 (0-2) | Slovan Bratislava | +1 | 3 | T |
| 28/02/26 | Slovan Bratislava | 4-0 (1-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | MFK Ruzomberok | 2-2 (1-0) | Slovan Bratislava | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/02/26 | Spartak Trnava | 1-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Slovan Bratislava | 0-2 (0-2) | Trencin | +1.75 | 3.25 | B |
| 08/02/26 | Dunajska Streda | 0-3 (0-2) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
FC Iberia 1999 Tbilisi
Slovan Bratislava
31Giorgi Makaridze4Vahid Selimovic5CJemali-Giorgi Jinjolava25Aleksandre Amisulashvili40Giorgi Kobuladze6Nikoloz Dadiani8Bakar Kardava11Andria Bartishvili10Zviad Natchkebia19Nika Sikharulashvili24Vakho Bedoshvili71Dominik Takac6Kevin Wimmer12Kenan Bajric57Sandro Cruz3Peter Pokorny5Ibrahim Rahim17Jurij Medvedev20Alen Mustafic29Alexej Maros14Alasana Yirajang99CAndraz Sporar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Vahid Selimovic▼ Rời sân 75'
- 5Jemali-Giorgi Jinjolava C
- 6Nikoloz Dadiani
- 8Bakar Kardava
- 10Zviad Natchkebia🎯 Kiến tạo 5'
- 11Andria Bartishvili▼ Rời sân 67'
- 19Nika Sikharulashvili▼ Rời sân 85'
- 24Vakho Bedoshvili⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 75'
- 25Aleksandre Amisulashvili🟨 Thẻ vàng 44'
- 31Giorgi Makaridze🟨 Thẻ vàng 25'
- 40Giorgi Kobuladze⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 85'
Khách · 352
- 3Peter Pokorny
- 5Ibrahim Rahim▼ Rời sân 80'
- 6Kevin Wimmer
- 12Kenan Bajric
- 14Alasana Yirajang⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 65'
- 17Jurij Medvedev🟨 Thẻ vàng 67'
- 20Alen Mustafic🟨 Thẻ vàng 2' · ▼ Rời sân 55'
- 29Alexej Maros🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 80'
- 57Sandro Cruz🎯 Kiến tạo 25'
- 71Dominik Takac
- 99Andraz Sporar C⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 65'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
23
Sút bóng
118
Sút cầu môn
66
Tấn công
123109
Tấn công nguy hiểm
8250
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1719
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
31
Quả ném biên
2511
So Sánh Sức Mạnh
46 54
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Slovan Bratislava (13 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Iberia 1999 Tbilisi (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Sân nhà | Pasienki Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrey Demchenko | HLV | Vladimir Weiss |
| Khu vực | Bratislava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.30 | 3.53 | 1.85 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.50 ↓ | 1.84 ↓ | 1.28 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.86 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 87.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.95 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.50 | 1.94 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 273.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.75 | 1.77 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 95.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.74 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.57 ↑ | 1.01 ↓ | 4.85 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.50 | 1.94 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 273.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.60 | 1.84 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.13 | 3.21 | 1.96 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.36 | 3.55 | 1.93 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 46.00 ↑ | 10.40 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.91 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.50 | 2.00 | 0.84 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 314.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.53 | 3.55 | 1.88 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 14.33 ↑ | 4.10 ↑ | 1.34 ↓ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.93 | 0.66 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.29 | 3.65 | 1.77 | 1.14 | 3.25 | 0.63 | 1.30 | -0.25 | 0.54 |
| Live | 133.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.70 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Iberia 1999 Tbilisi | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Slovan Bratislava | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).