Kết quả bóng đá trận FC Irp Cesky Tesin vs Jakubcovice, 15:30 ngày 22/08/2026
5. Ligy (Séc) · 15:30 ngày 22/08/2026
FC Irp Cesky Tesin 3 Kết thúc HT 1-1 1
Jakubcovice
🟨 4 - 6 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 8
Diễn biến trận đấu
| FC Irp Cesky Tesin | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ||
| 17' | ||
| 21' | ||
| 35' | ||
| 36' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 54' | |
| 60' | ||
| 62' | ||
| 90' | ||
| 90' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| 90+3' | ||
| 90+4' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 5 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 4 | 1 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 16 | 5 |
| Điểm | 3 | 0 | 3 | 0 |
Chủ = FC Irp Cesky Tesin · Khách = Jakubcovice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Irp Cesky Tesin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (60%) | Hòa/Bại | 2 (100%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Irp Cesky Tesin 1 (50%)Hòa 0 (0%)Jakubcovice 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/25 | FC Irp Cesky Tesin | 2-0 (1-0) | Jakubcovice | - | - | T |
| 17/11/21 | FC Irp Cesky Tesin | 0-1 (0-1) | Jakubcovice | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Irp Cesky Tesin
BBBBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/30 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | MFK Havirov | 2-0 (0-0) | FC Irp Cesky Tesin | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Irp Cesky Tesin | 1-5 (1-1) | FK Bohumin | - | - | B |
| 21/03/26 | FC Irp Cesky Tesin | 0-1 (0-0) | SK Sulko Zabreh | - | - | B |
| 09/11/25 | SSK Bilovec | 2-0 (1-0) | FC Irp Cesky Tesin | - | - | B |
| 12/10/25 | Frydlant Nad Ostravici | 2-0 (0-0) | FC Irp Cesky Tesin | - | - | B |
| 12/09/25 | FC Vratimov | 3-4 (2-4) | FC Irp Cesky Tesin | - | - | T |
| 06/09/25 | FC Irp Cesky Tesin | 0-4 (0-3) | MFK Havirov | - | - | B |
| 23/08/25 | FC Irp Cesky Tesin | 1-2 (0-2) | Petrvald na Morave | - | - | B |
| 09/08/25 | FC Irp Cesky Tesin | 0-2 (0-0) | Bridlicna | - | - | B |
| 26/07/25 | FC Irp Cesky Tesin | 0-7 (0-3) | Trinec | - | - | B |
| 17/05/25 | FC Irp Cesky Tesin | 5-0 (0-0) | So Bruntal | - | - | T |
| 19/04/25 | FC Irp Cesky Tesin | 0-1 (0-1) | SK Stonava | - | - | B |
| 05/04/25 | FC Irp Cesky Tesin | 2-0 (1-0) | Jakubcovice | - | - | T |
| 22/03/25 | FC Irp Cesky Tesin | 2-1 (1-1) | SC Stare Mesto | - | - | T |
| 26/10/24 | FC Irp Cesky Tesin | 2-0 (1-0) | Koberice | - | - | T |
| 07/09/24 | FC Irp Cesky Tesin | 5-2 (2-1) | TJ Prazmo Raskovice | - | - | T |
| 24/08/24 | FC Irp Cesky Tesin | 2-1 (0-0) | FK Darkovicky | - | - | T |
| 04/05/24 | FC Irp Cesky Tesin | 4-0 (2-0) | Dolni Benesov | - | - | T |
| 28/04/24 | Kravare | 2-1 (1-0) | FC Irp Cesky Tesin | - | - | B |
| 20/04/24 | FC Irp Cesky Tesin | 2-0 (2-0) | Hermanice | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jakubcovice
BBBHTBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/25 | FK Banik Albrechtice | 3-1 (2-0) | Jakubcovice | - | - | B |
| 23/07/25 | Jakubcovice | 0-2 (0-0) | Novy Jicin | - | - | B |
| 05/04/25 | FC Irp Cesky Tesin | 2-0 (1-0) | Jakubcovice | - | - | B |
| 17/09/22 | FC Vratimov | 1-1 (1-1) | Jakubcovice | - | - | H |
| 17/11/21 | FC Irp Cesky Tesin | 0-1 (0-1) | Jakubcovice | - | - | T |
| 24/07/16 | Jakubcovice | 1-3 (0-2) | Hranice KUNZ | - | - | B |
| 16/06/07 | Vitkovice | 3-2 (0-1) | Jakubcovice | - | - | B |
| 11/06/07 | Jakubcovice | 0-1 (0-0) | Trinec | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/06/07 | Jakubcovice | 0-1 (0-0) | Hlucin | - | - | B |
| 26/05/07 | HFK Olomouc | 2-2 (1-2) | Jakubcovice | - | - | H |
| 19/05/07 | Jakubcovice | 2-1 (2-0) | Bystrc | - | - | T |
| 11/05/07 | Usti nad Labem | 4-1 (3-0) | Jakubcovice | - | - | B |
| 05/05/07 | Jakubcovice | 1-2 (0-2) | Viktoria Zizkov | - | - | B |
| 28/04/07 | FK Banik Sokolov | 2-1 (1-1) | Jakubcovice | - | - | B |
| 21/04/07 | Jakubcovice | 0-2 (0-1) | FC Zenit Caslav | - | - | B |
| 13/04/07 | Hradec Kralove | 1-2 (1-1) | Jakubcovice | - | - | T |
| 07/04/07 | Jakubcovice | 0-2 (0-0) | Bohemians 1905 | - | - | B |
| 30/03/07 | Vysocina jihlava | 1-1 (0-1) | Jakubcovice | - | - | H |
| 27/03/07 | Jakubcovice | 3-2 (1-1) | Sigma Olomouc B | - | - | T |
| 17/03/07 | Opava | 3-0 (1-0) | Jakubcovice | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
17
Thẻ vàng
46
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
74
Tấn công
80101
Tấn công nguy hiểm
4471
Sút ngoài cầu môn
49
So Sánh Sức Mạnh
64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Irp Cesky Tesin (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 3.20 bàn/trận
Jakubcovice (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Irp Cesky Tesin | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.75 | 8.25 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.24 | 4.93 | 0.76 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.42 ↑ | 100.00 ↑ | 2.28 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 3.98 | 4.46 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.80 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 2.67 ↑ | 3.04 ↓ | 2.42 ↓ | 1.81 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.80 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.40 | 4.40 | 0.75 | 3.00 | 0.78 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.70 ↑ | 7.25 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.74 ↑ | 1.50 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.80 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 67.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.52 | 1.32 | 3.50 | 0.54 | 1.40 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 43.00 ↑ | 2.71 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.30 | 1.15 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.