Kết quả bóng đá trận FC Juarez vs Club America, 10:10 ngày 22/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:10 ngày 22/08/2026
FC Juarez 1 Kết thúc HT 1-1 2
Club America
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Benito warley Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
FC Juarez
Club America
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ismael Rosario Lopez Penuelas
1'
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị chặn
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Kevin Nahin Alvarez Campos (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Madson de Souza Silva (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesus Murillo (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Madson de Souza Silva
12'
🚩 Việt vị
18'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị chặn
21'
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
22'
🚩 Việt vị
25'
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
31'
🎯 Dứt điểm - Kevin Nahin Alvarez Campos (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla 1-0, kiến tạo: Paul Brian Rodriguez Bravo
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla (chân phải) — vào lưới
36'
🚩 Việt vị
36'
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — bị cản phá
38'
⚽ BÀN THẮNG - Henry Josue Martin Mex 1-1, kiến tạo: Kevin Nahin Alvarez Campos
38'
🎯 Dứt điểm - Henry Josue Martin Mex (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Jesus Murillo
44'
🎯 Dứt điểm - Henry Josue Martin Mex (đánh đầu) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân phải) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⛳ Phạt góc
48'
⛳ Phạt góc
51'
VAR Decision - Penalty awarded - Raphael Veiga
🟨 Thẻ vàng - Javier Ignacio Aquino Carmona
53'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Henry Josue Martin Mex 1-2
53'
🎯 Dứt điểm - Henry Josue Martin Mex (chân phải) — vào lưới
56'
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Monchu, ra Madson de Souza Silva
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla (chân trái) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — bị cản phá
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Kevin Nahin Alvarez Campos (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
71'
🚩 Việt vị
72'
🔁 Thay người: vào Diego Arriaga, ra Paul Brian Rodriguez Bravo
72'
🔁 Thay người: vào Oscar Perea, ra Isaias Violante
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Monchu (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ian Jairo Misael Torres Ramirez
78'
🎯 Dứt điểm - Oscar Perea (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Eder Lopez, ra Rodrigo Dourado Cunha
🔁 Thay người: vào Ricardo Jorge Oliveira Antonio, ra Javier Ignacio Aquino Carmona
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Francisco Javier Nevarez Pulgarin
83'
🔁 Thay người: vào Cristian Alexis Borja Gonzalez, ra Dagoberto Espinoza
83'
🔁 Thay người: vào Edwin Javier Cerrillo, ra Erick Daniel Sanchez Ocegueda
83'
🔁 Thay người: vào Ramon Juarez Del Castillo, ra Israel Reyes Romero
🔁 Thay người: vào Guilherme Castilho Carvalho, ra Denzell Garcia
🔁 Thay người: vào Raymundo Fulgencio, ra Paul Brian Rodriguez Bravo
88'
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — bị cản phá
89'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Raphael Veiga
🎯 Dứt điểm - Guilherme Castilho Carvalho (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| FC Juarez | Phút | |
| Madson de Souza Silva | 11' | |
| Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla(Assists:Jose Luis Rodriguez) (Kiến tạo: Jose Luis Rodriguez) 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 38' | ⚽ 1 - 1 Henry Josue Martin Mex(Assists:Kevin Nahin Alvarez Campos) (Kiến tạo: Kevin Nahin Alvarez Campos) | |
| Jesus Murillo | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| 51' | 📺 Raphael Veiga(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Javier Ignacio Aquino Carmona | 52' | |
| 53' | ⚽ 1 - 2 Henry Josue Martin Mex | |
| ▲ Monchu ▼ Madson de Souza Silva | 63' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Diego Arriaga ▼ Paul Brian Rodriguez Bravo | |
| 72' ⇄ | ▲ Oscar Perea ▼ Isaias Violante | |
| Ian Jairo Misael Torres Ramirez | 77' | |
| ▲ Eder Lopez ▼ Rodrigo Dourado Cunha | 79' ⇄ | |
| ▲ Ricardo Jorge Oliveira Antonio ▼ Javier Ignacio Aquino Carmona | 79' ⇄ | |
| Francisco Javier Nevarez Pulgarin | 82' | |
| 83' ⇄ | ▲ Cristian Alexis Borja Gonzalez ▼ Dagoberto Espinoza | |
| 83' ⇄ | ▲ Edwin Javier Cerrillo ▼ Erick Daniel Sanchez Ocegueda | |
| 83' ⇄ | ▲ Ramon Juarez Del Castillo ▼ Israel Reyes Romero | |
| ▲ Guilherme Castilho Carvalho ▼ Denzell Garcia | 87' ⇄ | |
| ▲ Raymundo Fulgencio ▼ Jose Luis Rodriguez | 87' ⇄ | |
| 90+7' | Raphael Veiga | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 8 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 26 | 5 |
| Điểm | 0 | 9 | 6 | 26 |
Chủ = FC Juarez · Khách = Club America
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Juarez | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 8 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
FC Juarez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 19 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 18 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 17 | - | - |
Club America
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 2 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Juarez 3 (15%)Hòa 6 (30%)Club America 11 (55%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/26 | Club America | 1-2 (0-1) | FC Juarez | -1.25 | 2.5 | T |
| 12/07/25 | FC Juarez | 1-1 (0-1) | Club America | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/02/25 | Club America | 4-0 (2-0) | FC Juarez | -1.5 | 3 | B |
| 21/07/24 | FC Juarez | 1-2 (1-1) | Club America | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/01/24 | FC Juarez | 0-2 (0-1) | Club America | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/07/23 | Club America | 1-2 (1-0) | FC Juarez | -1.25 | 2.75 | T |
| 29/04/23 | FC Juarez | 0-1 (0-1) | Club America | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/08/22 | Club America | 2-1 (0-0) | FC Juarez | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/04/22 | Club America | 3-0 (2-0) | FC Juarez | -1 | 2.5 | B |
| 19/08/21 | FC Juarez | 1-2 (1-1) | Club America | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/01/21 | Club America | 2-0 (1-0) | FC Juarez | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/11/20 | FC Juarez | 1-1 (1-0) | Club America | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/02/20 | Club America | 1-3 (0-2) | FC Juarez | -1.25 | 2.5 | T |
| 26/09/19 | FC Juarez | 1-1 (1-0) | Club America | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/19 | FC Juarez | 0-1 (0-1) | Club America | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/09/18 | Club America | 2-2 (0-1) | FC Juarez | -1.5 | 2.75 | H |
| 01/02/10 | Club America | 1-0 (1-0) | FC Juarez | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/08/09 | FC Juarez | 0-1 (0-0) | Club America | 0 | 2.5 | B |
| 13/04/09 | Club America | 3-3 (1-2) | FC Juarez | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/10/08 | FC Juarez | 0-0 (0-0) | Club America | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Juarez
BBTTBBBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Monterrey | 6-1 (4-1) | FC Juarez | -1 | 3 | B |
| 12/08/26 | Real Salt Lake | 3-0 (1-0) | FC Juarez | -0.5 | 3 | B |
| 08/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-3 (1-1) | FC Juarez | -0.75 | 3 | T |
| 05/08/26 | Minnesota United FC | 1-2 (1-2) | FC Juarez | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | FC Juarez | 1-5 (1-3) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | FC Juarez | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | FC Juarez | 0-1 (0-1) | Puebla | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-0) | FC Juarez | - | - | H |
| 04/07/26 | Mineros de Zacatecas | 1-3 (0-1) | FC Juarez | - | - | T |
| 01/07/26 | FC Juarez | 2-2 (0-1) | Atletico La Paz | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Juarez | 2-0 (0-0) | CF Atlante | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Juarez | 2-1 (2-1) | Atletico San Luis | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 4-2 (0-2) | FC Juarez | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Club Leon | 3-1 (2-0) | FC Juarez | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | FC Juarez | 1-2 (0-1) | Club Tijuana | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (0-0) | FC Juarez | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Puebla | 1-1 (0-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | FC Juarez | 2-1 (1-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | FC Juarez | 2-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Toluca | 3-1 (0-0) | FC Juarez | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Club America
THTTTHTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Club America | 3-0 (1-0) | Atletico San Luis | +1 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Austin FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/08/26 | Club America | 3-1 (1-1) | Portland Timbers | +0.25 | 3 | T |
| 07/08/26 | Club America | 3-1 (3-0) | San Diego FC | +1 | 3 | T |
| 03/08/26 | Club America | 3-0 (1-0) | Santos Laguna | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | CF Atlante | 1-1 (0-1) | Club America | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Club America | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (1-0) | Club America | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Tampico Madero | 0-2 (0-1) | Club America | +1 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-3 (3-2) | Club America | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Club America | 3-3 (1-2) | Pumas U.N.A.M. | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Atlas | +1 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Club Leon | 2-3 (2-2) | Club America | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Nashville SC | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Club America | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Club America | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | +1 | 3 | H |
| 29/03/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | - | - | H |
| 22/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Club America | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
FC Juarez
Club America
1CSebastian Jurado2Gilberto Sepulveda Lopez3Jesus Murillo20Javier Ignacio Aquino Carmona33Francisco Javier Nevarez Pulgarin5Denzell Garcia13Rodrigo Dourado Cunha9Madson de Souza Silva10Ian Jairo Misael Torres Ramirez11Jose Luis Rodriguez19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla30Rodolfo Cota Robles3Israel Reyes Romero4Sebastian Enzo Caceres Ramos5Kevin Nahin Alvarez Campos34Dagoberto Espinoza13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo28Erick Daniel Sanchez Ocegueda7Paul Brian Rodriguez Bravo12Isaias Violante23Raphael Veiga9CHenry Josue Martin Mex
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Sebastian Jurado C7.6
- 2Gilberto Sepulveda Lopez6.2
- 3Jesus Murillo🟨 Thẻ vàng 41'6.4
- 5Denzell Garcia▼ Rời sân 87'6.8
- 9Madson de Souza Silva🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 63'6.2
- 10Ian Jairo Misael Torres Ramirez🟨 Thẻ vàng 77'6.6
- 11Jose Luis Rodriguez🎯 Kiến tạo 33' · ▼ Rời sân 87'7
- 13Rodrigo Dourado Cunha▼ Rời sân 79'7
- 19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla⚽ Ghi bàn 33'7.3
- 20Javier Ignacio Aquino Carmona🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 79'6.1
- 33Francisco Javier Nevarez Pulgarin🟨 Thẻ vàng 82'6.9
Khách · 4231
- 3Israel Reyes Romero▼ Rời sân 83'7.5
- 4Sebastian Enzo Caceres Ramos7
- 5Kevin Nahin Alvarez Campos🎯 Kiến tạo 38'6.5
- 7Paul Brian Rodriguez Bravo▼ Rời sân 72'6.4
- 9Henry Josue Martin Mex C⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 53'8
- 12Isaias Violante▼ Rời sân 72'6.3
- 13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo6.8
- 23Raphael Veiga🟨 Thẻ vàng 90+7'6.4
- 28Erick Daniel Sanchez Ocegueda▼ Rời sân 83'7.3
- 30Rodolfo Cota Robles6.9
- 34Dagoberto Espinoza▼ Rời sân 83'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
51
Sút bóng
1018
Sút cầu môn
310
Tấn công
76112
Tấn công nguy hiểm
3358
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
306452
TL chuyền bóng thành công
76%84%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
14
Cứu thua
82
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
1424
Cắt bóng
118
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2237
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.381.88
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B6T6 H4 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Juarez (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Club America (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Juarez (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Club America (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Juarez
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Sebastian Jurado Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 14/27 | 0 | |||
| 19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla Trung phong | 7.3 | 1 | 6/2 | 8/13 | 0 | ||
| 13Rodrigo Dourado Cunha Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 21/24 | 6 | |||
| 11Jose Luis Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 0/0 | 17/22 | 3 | ||
| 33Francisco Javier Nevarez Pulgarin Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 26/35 | 5 | 🟨 | ||
| 5Denzell Garcia Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 28/31 | 3 | |||
| 10Ian Jairo Misael Torres Ramirez Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 19/24 | 1 | 🟨 | ||
| 3Jesus Murillo Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 16/24 | 6 | 🟨 | ||
| 2Gilberto Sepulveda Lopez Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 22/28 | 0 | |||
| 9Madson de Souza Silva Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/1 | 4/6 | 2 | 🟨 | ||
| 20Javier Ignacio Aquino Carmona Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 22/26 | 4 | 🟨 | ||
| 6Monchu (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 19/24 | 2 | |||
| 7Raymundo Fulgencio (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 14Eder Lopez (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 21Ricardo Jorge Oliveira Antonio (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 8Guilherme Castilho Carvalho (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 6/8 | 0 |
Club America
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Henry Josue Martin Mex Trung phong | 8 | 2 | 3/3 | 12/17 | 1 | ||
| 3Israel Reyes Romero Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 57/64 | 5 | |||
| 28Erick Daniel Sanchez Ocegueda Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 3/2 | 49/58 | 1 | |||
| 4Sebastian Enzo Caceres Ramos Trung vệ | 7 | 0/0 | 33/44 | 5 | |||
| 30Rodolfo Cota Robles Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 54/60 | 2 | |||
| 34Dagoberto Espinoza Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 30/34 | 5 | |||
| 5Kevin Nahin Alvarez Campos Hậu vệ phải | 6.5 | 1 | 3/1 | 39/43 | 2 | ||
| 23Raphael Veiga Tiền vệ tấn công | 6.4 | 4/2 | 29/36 | 0 | 🟨 | ||
| 7Paul Brian Rodriguez Bravo Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 4/1 | 31/40 | 0 | |||
| 12Isaias Violante Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 24/27 | 1 | |||
| 26Cristian Alexis Borja Gonzalez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 29Ramon Juarez Del Castillo (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 22Oscar Perea (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 1/2 | 0 | |||
| 186Diego Arriaga (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 6Edwin Javier Cerrillo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Juarez | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1916 | |
| Benito warley | Sân nhà | Estadio Azteca |
| 0 | Sức chứa | 101000 |
| HLV | Guillermo Almada | |
| Juarez | Khu vực | Coyoacán |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.42 | 3.60 | 1.79 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 4.25 ↑ | 3.80 ↑ | 1.60 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.80 | 0.81 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.85 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.80 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.85 | 1.81 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.85 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.45 | 1.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.45 | 1.89 | 0.93 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.17 ↑ | 1.02 ↓ | 4.95 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.85 | 1.80 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.85 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.84 | 1.01 | 2.75 | 0.86 | 1.04 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.90 | 3.65 | 1.75 | 0.85 | 2.75 | 1.03 | 0.85 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 85.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.65 | 3.66 | 1.99 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.89 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 52.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.11 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.95 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.51 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.58 | 3.97 | 1.68 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 28.93 ↑ | 5.76 ↑ | 1.19 ↓ | 2.57 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.93 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 1.00 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.05 ↓ | 3.75 ↑ | 3.75 | 0.13 ↓ | 1.32 ↑ | -1.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.85 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.74 | 3.55 | 1.94 | 0.79 | 2.50 | 1.01 | 1.70 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.27 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.16 ↓ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.75 | 1.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.90 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.85 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Juarez | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Club America | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).