Kết quả bóng đá trận FC Juarez vs Pachuca, 10:00 ngày 05/09/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:00 ngày 05/09/2026
FC Juarez 0 Kết thúc HT 0-0 2
Pachuca
🟨 6 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Benito warley Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| FC Juarez | Phút | |
| Garcia D. | 20' | |
| Murillo J. | 27' | |
| Lopez E. | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| Aquino J. | 50' | |
| 53' | ⚽ 0 - 1 Rondon S. (Kiến tạo: Carlos Sanchez Nava) | |
| ▲ Guilherme Castilho ▼ | 56' ⇄ | |
| Rodrigo Dourado | 63' | |
| Rodrigo Dourado | 64' | |
| 65' ⇄ | ▲ Arroyo A. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Vallejo J. ▼ | |
| ▲ Monchu ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Madson ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Nevarez Pulgarin F. J. ▼ | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Bautista A. ▼ | |
| 77' | Rivera C. | |
| 80' ⇄ | ▲ Alcaraz A. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Pizarro R. ▼ | |
| ▲ Martinez L. ▼ | 83' ⇄ | |
| 85' | Barreto S. D. | |
| 87' | Sanchez C. | |
| Mayorga M. | 88' | |
| 90' | ⚽ 0 - 2 Bautista A. (Kiến tạo: Nicolas Javier Vallejo) | |
| 90' | Venegas F. | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 23 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 12 |
Chủ = FC Juarez · Khách = Pachuca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Juarez | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
FC Juarez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 19 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 18 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | 0 | 18 |
Pachuca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 8 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 9 |
Đội hình
FC Juarez
Pachuca
1Jurado S.2Sepulveda G.3Murillo J.4Mayorga M.20Aquino J.5Garcia D.13Rodrigo Dourado10Torres Ramirez I. J. M.11Puma14Lopez E.19Estupinan O.25Moreno C.2Barreto S. D.4Eduardo Bauermann14Sanchez C.15Venegas F.16Rivera C.30Rodríguez S.10Elias Montiel11Idrissi O.29Kenedy23Rondon S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jurado S.
- 2Sepulveda G.
- 3Murillo J.🟨 Thẻ vàng 27'
- 4Mayorga M.🟨 Thẻ vàng 88'
- 5Garcia D.🟨 Thẻ vàng 20'
- 10Torres Ramirez I. J. M.
- 11Puma
- 13Rodrigo Dourado🟨 Thẻ vàng 63' · 🟨 Thẻ vàng 64'
- 14Lopez E.🟨 Thẻ vàng 42'
- 19Estupinan O.
- 20Aquino J.🟨 Thẻ vàng 50'
Khách · 4231
- 2Barreto S. D.🟨 Thẻ vàng 85'
- 4Eduardo Bauermann
- 10Elias Montiel
- 11Idrissi O.
- 14Sanchez C.🎯 Kiến tạo 53' · 🟨 Thẻ vàng 87'
- 15Venegas F.🟨 Thẻ vàng 90'
- 16Rivera C.🟨 Thẻ vàng 77'
- 23Rondon S.⚽ Ghi bàn 53'
- 25Moreno C.
- 29Kenedy
- 30Rodríguez S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
64
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
07
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
463428
TL chuyền bóng thành công
82%78%
Phạm lỗi
1720
Việt vị
12
Cứu thua
21
Quả ném biên
2724
Chuyền dài
2439
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Juarez (29 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Pachuca (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Juarez | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1900 | |
| Benito warley | Sân nhà | Hidalgo Stadium |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| HLV | ||
| Juarez | Khu vực | San Agustin Tlaxiaca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.05 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.92 ↓ | 3.50 ↑ | 2.02 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.95 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.95 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.65 | 2.02 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.84 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 97.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.08 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.65 | 1.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 80.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.60 | 1.85 | 0.78 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 3.50 ↓ | 1.95 ↑ | 0.78 | 2.75 | 0.89 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.65 | 2.02 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.84 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 276.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.75 | 1.98 | 0.89 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.11 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.12 | 3.27 | 2.02 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.86 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.16 | 3.48 | 2.03 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.47 ↓ | 2.02 ↓ | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.86 ↑ | -0.50 | 1.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.91 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.90 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.82 | 3.64 | 1.90 | 0.85 | 2.75 | 0.96 | 0.91 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.56 ↓ | 3.70 ↑ | 2.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.85 ↓ | -0.50 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.95 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.70 | 1.95 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.73 | 3.70 | 1.90 | 0.66 | 2.50 | 1.14 | 1.72 | 0.00 | 0.41 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.51 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.75 | 1.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.95 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.30 | 1.95 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.73 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.30 | 1.91 ↓ | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Juarez | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Pachuca | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).