Kết quả bóng đá trận FC Jyvaskyla Blackbird vs FC Metso, 23:00 ngày 19/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 19/08/2026
FC Jyvaskyla Blackbird Sắp đá --:--:--
FC Metso
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 11 | 24 | 32 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 23 |
Chủ = FC Jyvaskyla Blackbird · Khách = FC Metso
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Jyvaskyla Blackbird | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Jyvaskyla Blackbird 0 (0%)Hòa 2 (100%)FC Metso 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/26 | FC Metso | 2-2 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 29/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-0) | FC Metso | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Jyvaskyla Blackbird
BTHTBHTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | KeuPa | 3-2 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 07/08/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 6-0 (2-0) | JJK/2 | - | - | T |
| 29/07/26 | JPS | 1-1 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 22/07/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-0 (1-0) | Komeetat | - | - | T |
| 25/06/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-4 (1-2) | FC Vaajakoski II | - | - | B |
| 16/06/26 | FC Metso | 2-2 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 12/06/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 3-0 (1-0) | KeuPa | - | - | T |
| 05/06/26 | JJK/2 | 1-5 (1-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 29/05/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-1) | JPS | - | - | H |
| 29/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-0) | FC Metso | - | - | H |
| 24/04/26 | KeuPa | 3-3 (2-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 17/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 3-5 (1-1) | JJK/2 | - | - | B |
| 19/09/25 | JJK/2 | 3-4 (3-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 12/09/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-1 (1-1) | HoDy | - | - | T |
| 04/09/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 4-1 (2-0) | Kyparamaki | - | - | T |
| 22/08/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-0 (0-0) | KeuPa | - | - | T |
| 12/08/25 | Huima/Urho | 2-3 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 08/08/25 | Komeetat | 0-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 30/07/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-2 (1-2) | JJK/2 | - | - | H |
| 07/07/25 | HoDy | 1-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Metso
TTBTHTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/13 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | FC Metso | 4-2 (4-0) | Komeetat | - | - | T |
| 31/07/26 | FC Vaajakoski II | 3-7 (2-0) | FC Metso | - | - | T |
| 19/07/26 | FC Metso | 0-1 (0-0) | KeuPa | - | - | B |
| 24/06/26 | JJK/2 | 2-3 (1-0) | FC Metso | - | - | T |
| 16/06/26 | FC Metso | 2-2 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 12/06/26 | Komeetat | 0-2 (0-1) | FC Metso | - | - | T |
| 03/06/26 | FC Metso | 6-0 (3-0) | SAPA | - | - | T |
| 28/05/26 | FC Metso | 3-1 (0-0) | FC Vaajakoski II | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Metso | 4-1 (3-0) | JJK/2 | - | - | T |
| 29/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-0) | FC Metso | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Jyvaskyla Blackbird (12 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
FC Metso (10 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Jyvaskyla Blackbird | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.90 | 3.40 | 0.73 | 4.25 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.33 ↑ | 3.80 ↑ | 0.62 ↓ | 4.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 4.40 | 3.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.80 ↑ | 4.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 4.40 | 3.15 | 0.91 | 3.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.54 ↓ | 4.80 ↑ | 4.20 ↑ | 0.77 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.70 | 4.15 | 0.86 | 4.50 | 0.94 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.66 ↑ | 4.45 ↓ | 3.40 ↓ | 0.80 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | 1.06 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.64 | 3.75 | 0.78 | 4.50 | 0.90 | 0.91 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.49 ↑ | 4.62 ↓ | 3.72 ↓ | 0.78 | 4.50 | 0.90 | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.40 | 3.70 | 0.50 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.60 ↑ | 4.00 ↑ | 0.35 ↓ | 3.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 4.20 | 3.20 | 0.82 | 3.75 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.90 ↑ | 4.10 ↑ | 0.74 ↓ | 4.50 | 0.91 ↑ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 4.99 | 5.40 | 0.82 | 4.25 | 0.89 | 0.80 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.63 ↑ | 4.49 ↓ | 3.63 ↓ | 0.84 ↑ | 4.50 | 0.89 | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 4.40 | 3.70 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.60 ↑ | 4.10 ↑ | 0.78 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 4.20 | 3.03 | 0.75 | 3.50 | 0.96 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.40 ↑ | 4.55 ↑ | 0.98 ↑ | 4.25 | 0.72 ↓ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 4.10 | 2.88 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.45 ↓ | 5.00 ↑ | 4.33 ↑ | 0.95 ↑ | 4.25 | 0.85 ↓ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.20 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.80 ↑ | 4.00 ↓ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.