Kết quả bóng đá trận FC Jyvaskyla Blackbird vs JJK/2, 23:00 ngày 07/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 07/08/2026
FC Jyvaskyla Blackbird 2 Nghỉ giữa hiệp - HT 2-0 0
JJK/2
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| FC Jyvaskyla Blackbird | Phút | |
| Eetu Rissanen 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Luukas Hakola 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 22 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 26 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 13 |
Chủ = FC Jyvaskyla Blackbird · Khách = JJK/2
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Jyvaskyla Blackbird | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 4 (40%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
FC Jyvaskyla Blackbird 4 (57%)Hòa 2 (29%)JJK/2 1 (14%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/26 | JJK/2 | 1-5 (1-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 17/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 3-5 (1-1) | JJK/2 | - | - | B |
| 19/09/25 | JJK/2 | 3-4 (3-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 30/07/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-2 (1-2) | JJK/2 | - | - | H |
| 11/08/22 | JJK/2 | 2-2 (0-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 11/05/22 | FC Jyvaskyla Blackbird | 5-2 (3-2) | JJK/2 | - | - | T |
| 02/07/21 | FC Jyvaskyla Blackbird | 6-2 (2-1) | JJK/2 | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Jyvaskyla Blackbird
HTBHTTHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | JPS | 1-1 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 22/07/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-0 (1-0) | Komeetat | - | - | T |
| 25/06/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-4 (1-2) | FC Vaajakoski II | - | - | B |
| 16/06/26 | FC Metso | 2-2 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 12/06/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 3-0 (1-0) | KeuPa | - | - | T |
| 05/06/26 | JJK/2 | 1-5 (1-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 29/05/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-1) | JPS | - | - | H |
| 29/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-0) | FC Metso | - | - | H |
| 24/04/26 | KeuPa | 3-3 (2-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 17/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 3-5 (1-1) | JJK/2 | - | - | B |
| 19/09/25 | JJK/2 | 3-4 (3-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 12/09/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-1 (1-1) | HoDy | - | - | T |
| 04/09/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 4-1 (2-0) | Kyparamaki | - | - | T |
| 22/08/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-0 (0-0) | KeuPa | - | - | T |
| 12/08/25 | Huima/Urho | 2-3 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 08/08/25 | Komeetat | 0-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 30/07/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-2 (1-2) | JJK/2 | - | - | H |
| 07/07/25 | HoDy | 1-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 02/07/25 | Kyparamaki | 0-7 (0-4) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 25/06/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 8-2 (3-1) | ViPa | - | - | T |
Thành tích gần đây — JJK/2
HTTBTBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/26 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Komeetat | 1-1 (1-0) | JJK/2 | - | - | H |
| 24/07/26 | JJK/2 | 2-0 (1-0) | SAPA | - | - | T |
| 15/07/26 | FC Vaajakoski II | 2-3 (0-0) | JJK/2 | - | - | T |
| 24/06/26 | JJK/2 | 2-3 (1-0) | FC Metso | - | - | B |
| 17/06/26 | KeuPa | 3-5 (1-2) | JJK/2 | - | - | T |
| 10/06/26 | JPS | 4-0 (2-0) | JJK/2 | - | - | B |
| 05/06/26 | JJK/2 | 1-5 (1-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 27/05/26 | JJK/2 | 2-0 (0-0) | Komeetat | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Metso | 4-1 (3-0) | JJK/2 | - | - | B |
| 29/04/26 | JJK/2 | 3-4 (3-1) | KeuPa | - | - | B |
| 22/04/26 | JJK/2 | 0-2 (0-1) | JPS | - | - | B |
| 17/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 3-5 (1-1) | JJK/2 | - | - | T |
| 19/09/25 | JJK/2 | 3-4 (3-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 05/09/25 | JJK/2 | 1-1 (1-0) | KeuPa | - | - | H |
| 13/08/25 | Kyparamaki | 1-4 (1-3) | JJK/2 | - | - | T |
| 08/08/25 | JJK/2 | 6-1 (4-0) | HoDy | - | - | T |
| 30/07/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-2 (1-2) | JJK/2 | - | - | H |
| 27/07/25 | JJK/2 | 2-3 (2-1) | ViPa | - | - | B |
| 26/06/25 | JJK/2 | 1-2 (1-2) | Huima/Urho | - | - | B |
| 18/06/25 | Komeetat | 1-7 (1-1) | JJK/2 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
44
Sút bóng
111
Sút cầu môn
50
Tấn công
3334
Tấn công nguy hiểm
3119
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B1T1 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
3.9 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Jyvaskyla Blackbird (10 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
JJK/2 (12 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 2.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Jyvaskyla Blackbird | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.22 | 6.50 | 7.50 | 0.98 | 5.25 | 0.83 | 0.85 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.82 ↓ | 4.75 | 1.02 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.80 | 5.25 | 0.67 | 4.75 | 0.66 | 0.63 | 2.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.74 ↑ | 5.00 | 0.60 ↓ | 0.62 ↓ | 1.50 | 0.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 6.10 | 6.90 | 0.84 | 4.75 | 0.86 | 0.87 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 19.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.75 | 0.85 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 5.00 | 4.30 | 1.15 | 5.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 45.00 ↑ | 0.50 ↓ | 4.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.80 | 4.10 | 0.86 | 4.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.80 ↑ | 8.20 ↑ | 0.91 ↑ | 5.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.17 | 6.20 | 7.20 | 0.86 | 4.75 | 0.84 | 0.85 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 18.00 ↑ | 0.79 ↓ | 4.75 | 0.91 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.57 | 3.95 | 0.79 | 4.25 | 0.89 | 0.89 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.60 ↑ | 28.00 ↑ | 0.86 ↑ | 5.00 | 0.82 ↓ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.25 | 0.35 | 3.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.80 ↓ | 8.50 ↑ | 0.33 ↓ | 3.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.90 | 3.90 | 0.71 | 4.25 | 0.81 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.73 ↑ | 4.75 | 0.92 ↑ | 0.74 ↑ | 1.50 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.56 | 4.17 | 0.81 | 4.25 | 0.89 | 0.93 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.24 ↑ | 19.86 ↑ | 0.83 ↑ | 4.75 | 0.90 ↑ | 0.91 ↓ | 1.50 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 5.00 | 5.50 | 0.77 | 4.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.55 ↓ | 4.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 5.10 | 4.10 | 1.07 | 4.50 | 0.67 | 1.17 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.40 ↑ | 27.00 ↑ | 0.81 ↓ | 4.75 | 0.89 ↑ | 0.78 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 5.00 | 4.00 | 0.83 | 4.25 | 0.98 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.75 | 1.00 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 5.00 | 4.00 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.25 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.