Kết quả bóng đá trận FC Jyvaskyla Blackbird vs Komeetat, 23:00 ngày 22/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 22/07/2026
FC Jyvaskyla Blackbird Sắp đá --:--:--
Komeetat
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 17 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 7 |
Chủ = FC Jyvaskyla Blackbird · Khách = Komeetat
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Jyvaskyla Blackbird | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
FC Jyvaskyla Blackbird 5 (71%)Hòa 0 (0%)Komeetat 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/25 | Komeetat | 0-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 06/06/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 5-0 (2-0) | Komeetat | - | - | T |
| 16/04/25 | Komeetat | 0-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 23/08/24 | FC Jyvaskyla Blackbird | 4-1 (1-0) | Komeetat | - | - | T |
| 16/06/23 | FC Jyvaskyla Blackbird | 5-0 (1-0) | Komeetat | - | - | T |
| 10/10/21 | Komeetat | 1-0 (1-0) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 13/08/21 | Komeetat | 2-1 (2-0) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Jyvaskyla Blackbird
BHTTHHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/21 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-4 (1-2) | FC Vaajakoski II | - | - | B |
| 16/06/26 | FC Metso | 2-2 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 12/06/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 3-0 (1-0) | KeuPa | - | - | T |
| 05/06/26 | JJK/2 | 1-5 (1-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 29/05/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-1) | JPS | - | - | H |
| 29/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-0) | FC Metso | - | - | H |
| 24/04/26 | KeuPa | 3-3 (2-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 17/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 3-5 (1-1) | JJK/2 | - | - | B |
| 19/09/25 | JJK/2 | 3-4 (3-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 12/09/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-1 (1-1) | HoDy | - | - | T |
| 04/09/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 4-1 (2-0) | Kyparamaki | - | - | T |
| 22/08/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-0 (0-0) | KeuPa | - | - | T |
| 12/08/25 | Huima/Urho | 2-3 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 08/08/25 | Komeetat | 0-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 30/07/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-2 (1-2) | JJK/2 | - | - | H |
| 07/07/25 | HoDy | 1-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 02/07/25 | Kyparamaki | 0-7 (0-4) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | T |
| 25/06/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 8-2 (3-1) | ViPa | - | - | T |
| 13/06/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-3 (2-0) | Huima/Urho | - | - | B |
| 06/06/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 5-0 (2-0) | Komeetat | - | - | T |
Thành tích gần đây — Komeetat
HTTBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Komeetat | 1-1 (1-1) | JPS | - | - | H |
| 26/06/26 | Komeetat | 3-2 (1-1) | SAPA | - | - | T |
| 17/06/26 | FC Vaajakoski II | 1-5 (0-3) | Komeetat | - | - | T |
| 12/06/26 | Komeetat | 0-2 (0-1) | FC Metso | - | - | B |
| 05/06/26 | KeuPa | 2-1 (0-1) | Komeetat | - | - | B |
| 27/05/26 | JJK/2 | 2-0 (0-0) | Komeetat | - | - | B |
| 17/04/26 | Komeetat | 1-2 (0-0) | KeuPa | - | - | B |
| 28/03/26 | Komeetat | 1-3 (0-1) | KajHa | - | - | B |
| 05/09/25 | Komeetat | 1-5 (1-2) | Huima/Urho | - | - | B |
| 27/08/25 | Kyparamaki | 4-0 (1-0) | Komeetat | - | - | B |
| 14/08/25 | Komeetat | 0-2 (0-0) | HoDy | - | - | B |
| 08/08/25 | Komeetat | 0-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 01/08/25 | ViPa | 4-0 (1-0) | Komeetat | - | - | B |
| 18/06/25 | Komeetat | 1-7 (1-1) | JJK/2 | - | - | B |
| 12/06/25 | HoDy | 0-2 (0-1) | Komeetat | - | - | T |
| 06/06/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 5-0 (2-0) | Komeetat | - | - | B |
| 16/05/25 | Komeetat | 0-2 (0-0) | Huima/Urho | - | - | B |
| 02/05/25 | JJK/2 | 1-3 (1-1) | Komeetat | - | - | T |
| 25/04/25 | Komeetat | 2-1 (2-0) | HoDy | - | - | T |
| 16/04/25 | Komeetat | 0-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
71 29
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B2T2 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
3.6 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Jyvaskyla Blackbird (8 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Komeetat (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Jyvaskyla Blackbird | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 4.80 | 5.75 | 0.68 | 4.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.22 | 4.80 | 5.75 | 0.65 ↓ | 4.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 6.00 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 5.25 ↓ | 6.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 5.40 | 4.80 | 0.75 | 4.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.32 ↓ | 5.20 ↓ | 6.60 ↑ | 0.79 ↑ | 4.25 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 4.78 | 5.30 | 0.87 | 4.25 | 0.81 | 0.79 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 0.79 | 1.75 | 0.89 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.00 | 0.50 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 5.50 ↑ | 6.00 | 0.40 ↓ | 3.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.25 | 5.25 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.32 | 5.75 ↑ | 6.25 ↑ | 0.79 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | 0.77 ↓ | 1.75 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.68 | 4.63 | 0.76 | 4.00 | 0.95 | 0.83 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.74 ↑ | 6.65 ↑ | 0.81 ↑ | 4.50 | 0.92 ↓ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 5.25 | 6.00 | 1.05 | 4.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↓ | 5.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.90 ↓ | 4.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.50 | 6.13 | 1.17 | 4.50 | 0.61 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.75 ↑ | 7.85 ↑ | 0.84 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.50 | 5.00 | 0.93 | 4.25 | 0.88 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.36 | 5.75 ↑ | 5.00 | 0.85 ↓ | 4.75 | 0.95 ↑ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 5.00 | 4.33 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.80 ↓ | 6.50 ↑ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.