Kết quả bóng đá trận FC Kairat Almaty vs Ulytau Zhezkazgan, 20:00 ngày 15/08/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 15/08/2026
FC Kairat Almaty 3 Kết thúc HT 1-0 1
Ulytau Zhezkazgan
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Almaty Central Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| FC Kairat Almaty | Phút | |
| Edmilson de Paula Santos Filho(Assists:Marc Gual) (Kiến tạo: Marc Gual) 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 44' | David Alejandro Carmona Velasco | |
| HT 1-0 | ||
| Oiva Jukkola(Assists:Gustavo Mendonca) (Kiến tạo: Gustavo Mendonca) 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| Edmilson de Paula Santos Filho | 59' | |
| 64' ⇄ | ▲ Abzal Taubay ▼ Hiroki Harada | |
| ▲ Ismail Bekbolat ▼ Edmilson de Paula Santos Filho | 70' ⇄ | |
| ▲ Azamat Tuyakbaev ▼ Olzhas Baibek | 70' ⇄ | |
| Marc Gual | 72' | |
| Azamat Tuyakbaev 3 - 0 ⚽ | 74' | |
| 76' ⇄ | ▲ Kuandyk Nursultanov ▼ Arthur Bougnone | |
| 76' ⇄ | ▲ Aslan Akhmedov ▼ David Alejandro Carmona Velasco | |
| ▲ Adilet Sadybekov ▼ Jaakko Oksanen | 80' ⇄ | |
| ▲ Adlan Nurgaliyev ▼ Aleksandr Mrynskiy | 80' ⇄ | |
| 81' | Kuandyk Nursultanov | |
| ▲ Erkin Tapalov ▼ Aleksandr Shirobokov | 84' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Daniel Maulenov ▼ Rinat Serikkul | |
| 87' ⇄ | ▲ Orken Nurali ▼ Kotaro Kishi | |
| Adlan Nurgaliyev | 88' | |
| 90+4' | ||
| 90+7' | ⚽ 3 - 1 Ilya Cherniak | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 8 |
Chủ = FC Kairat Almaty · Khách = Ulytau Zhezkazgan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Kairat Almaty | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 11 (28%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Bảng xếp hạng
FC Kairat Almaty
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 15 | 6 | 1 | 44 | 15 | 51 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 23 | 5 | 24 | 4 |
| Sân khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 21 | 10 | 27 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 5 | - | - |
Ulytau Zhezkazgan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 7 | 8 | 21 | 24 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 14 | 9 | 23 | 6 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 7 | 15 | 8 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Kairat Almaty 2 (67%)Hòa 1 (33%)Ulytau Zhezkazgan 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/08/25 | FC Kairat Almaty | 1-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | +1.75 | 2.75 | T |
| 03/05/25 | Ulytau Zhezkazgan | 1-4 (0-1) | FC Kairat Almaty | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Kairat Almaty
BBTTBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | FC Kairat Almaty | 0-1 (0-1) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | B |
| 05/08/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | FC Kairat Almaty | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/07/26 | FC Kairat Almaty | 1-0 (1-0) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (1-0) | Ordabasy | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Omonia Nicosia FC | 1-0 (1-0) | FC Kairat Almaty | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | FK Atyrau | 1-3 (0-3) | FC Kairat Almaty | +1 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | FK Sutjeska Niksic | 0-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | FC Kairat Almaty | 5-0 (3-0) | Okzhetpes | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Okzhetpes | 1-3 (1-1) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2-4 (2-2) | FC Kairat Almaty | +1 | 2.25 | T |
| 17/06/26 | FC Kairat Almaty | 3-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | FC Kairat Almaty | 1-1 (1-0) | FK Atyrau | +1.25 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | Ordabasy | 2-1 (1-1) | FC Kairat Almaty | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | FC Kairat Almaty | 0-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | +1.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Zhenis | 1-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-2 (0-1) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | - | - | T |
| 29/04/26 | Kaisar Kyzylorda | 2-1 (1-0) | FC Kairat Almaty | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Ulytau Zhezkazgan
HBBHTBBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-1 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | - | - | H |
| 02/08/26 | Ulytau Zhezkazgan | 0-2 (0-1) | FC Astana | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-2 (1-2) | Irtysh Pavlodar | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Zhenis | 1-1 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (1-0) | Kaisar Kyzylorda | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Ordabasy | 1-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | -1.5 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 0-1 (0-1) | Ordabasy | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (0-0) | Zhenis | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Irtysh Pavlodar | 1-1 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | FC Astana | 3-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (1-0) | FK Yelimay Semey | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Altay FK | 2-2 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (1-1) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Altay FK | 1-2 (1-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | FK Taraz | 0-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | - | - | H |
| 05/04/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-0) | FK Aktobe Lento | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
FC Kairat Almaty
Ulytau Zhezkazgan
1CTemirlan Anarbekov5Lev Kurgin8Olzhas Baibek24Aleksandr Mrynskiy25Aleksandr Shirobokov13Jaakko Oksanen22Gustavo Mendonca3Luis Mata19Oiva Jukkola28Marc Gual9Edmilson de Paula Santos Filho1Dmytro Nepogodov2David Alejandro Carmona Velasco9Rinat Serikkul12Vadim Afanasenko25CGlib Bukhal7Kotaro Kishi14Hiroki Harada18Arthur Bougnone90David Anane Martin8Beka Vachiberadze22Ilya Cherniak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Temirlan Anarbekov C
- 3Luis Mata
- 5Lev Kurgin
- 8Olzhas Baibek▼ Rời sân 70'
- 9Edmilson de Paula Santos Filho⚽ Ghi bàn 32' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 70'
- 13Jaakko Oksanen▼ Rời sân 80'
- 19Oiva Jukkola⚽ Ghi bàn 53'
- 22Gustavo Mendonca🎯 Kiến tạo 53'
- 24Aleksandr Mrynskiy▼ Rời sân 80'
- 25Aleksandr Shirobokov▼ Rời sân 84'
- 28Marc Gual🎯 Kiến tạo 32' · 🟨 Thẻ vàng 72'
Khách · 442
- 1Dmytro Nepogodov
- 2David Alejandro Carmona Velasco🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 76'
- 7Kotaro Kishi▼ Rời sân 87'
- 8Beka Vachiberadze
- 9Rinat Serikkul▼ Rời sân 87'
- 12Vadim Afanasenko
- 14Hiroki Harada▼ Rời sân 64'
- 18Arthur Bougnone▼ Rời sân 76'
- 22Ilya Cherniak⚽ Ghi bàn 90+7'
- 25Glib Bukhal C
- 90David Anane Martin
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
32
Sút bóng
31
Sút cầu môn
31
Tấn công
5930
Tấn công nguy hiểm
2010
Sút ngoài cầu môn
77
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1313
So Sánh Sức Mạnh
66 34
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Kairat Almaty (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Ulytau Zhezkazgan (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Kairat Almaty (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Ulytau Zhezkazgan (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (65%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Kairat Almaty | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | |
| Almaty Central Stadium | Sân nhà | |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| Rafael Urazbakhtin | HLV | Ivan Azovskiy |
| Almaty | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.80 | 7.80 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.96 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 4.33 | 7.50 | 0.72 | 3.00 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 4.10 ↓ | 7.50 | 0.63 ↓ | 2.75 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 4.65 | 6.30 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.10 | 6.25 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.30 | 6.80 | 0.79 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 33.08 ↑ | 100.00 ↑ | 1.14 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 4.65 | 6.30 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 4.65 | 6.60 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.33 | 4.40 ↓ | 7.20 ↑ | 1.05 ↑ | 2.75 | 0.65 ↓ | 1.13 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.31 | 6.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.60 ↑ | 16.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 6.20 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 1.02 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 41.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.30 | 6.75 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.41 | 5.84 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 30.35 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.33 | 6.50 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.48 | 6.51 | 0.78 | 2.50 | 0.99 | 1.03 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.