Kết quả bóng đá trận FC Karpaty Lviv vs FC Bukovyna chernivtsi, 22:00 ngày 15/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 22:00 ngày 15/08/2026
FC Karpaty Lviv 3 Kết thúc HT 2-0 0
FC Bukovyna chernivtsi
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| FC Karpaty Lviv | Phút | |
| Fellipe Cardoso(Assists:Xeber Alkain) (Kiến tạo: Xeber Alkain) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Nazariy Rusyn(Assists:Fellipe Cardoso) (Kiến tạo: Fellipe Cardoso) 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 2-0 | ||
| 49' | Vadym Vitenchuk | |
| 57' ⇄ | ▲ Maksym Voitikhovskyi ▼ Oleh Kozhushko | |
| 59' | Andriy Busko | |
| ▲ Bruno Iglesias Lois ▼ Nazariy Rusyn | 59' ⇄ | |
| ▲ Roman Vantukh ▼ Fellipe Cardoso | 59' ⇄ | |
| Yan Kostenko(Assists:Roman Vantukh) (Kiến tạo: Roman Vantukh) 3 - 0 ⚽ | 64' | |
| 75' ⇄ | ▲ Vitaliy Dakhnovskyi ▼ Oleg Ilyin | |
| 75' ⇄ | ▲ Yevgen Pidlepenets ▼ Edwin Odinaka | |
| ▲ Jean Pedroso ▼ Mohamed Aiman Moukhliss Agmir | 77' ⇄ | |
| ▲ Denys Miroshnichenko ▼ Xeber Alkain | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Fedir Babak ▼ Vyacheslav Tankovskiy | |
| ▲ Yaroslav Karabin ▼ Yan Kostenko | 84' ⇄ | |
| Ivan Calero | 90+1' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 24 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 5 | 7 |
| Điểm | 4 | 7 | 23 | 17 |
Chủ = FC Karpaty Lviv · Khách = FC Bukovyna chernivtsi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Karpaty Lviv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 11 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
FC Karpaty Lviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 2 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 2 | - | - |
FC Bukovyna chernivtsi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
FC Karpaty Lviv 5 (63%)Hòa 0 (0%)FC Bukovyna chernivtsi 3 (38%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/25 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-0 (1-0) | FC Karpaty Lviv | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/07/24 | FC Karpaty Lviv | 2-3 (0-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 08/10/23 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-1 (0-0) | FC Karpaty Lviv | - | - | T |
| 06/08/23 | FC Karpaty Lviv | 2-1 (1-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 30/10/22 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-2 (0-0) | FC Karpaty Lviv | - | - | T |
| 11/09/22 | FC Karpaty Lviv | 4-0 (2-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 11/09/21 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-2 (0-1) | FC Karpaty Lviv | - | - | T |
| 13/11/20 | FC Karpaty Lviv | 0-3 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Karpaty Lviv
TTTTTHTBTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/5 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | FC Karpaty Lviv | 3-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | 0 | 2 | T |
| 01/08/26 | Kryvbas | 1-4 (1-1) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | FC Karpaty Lviv | 1-0 (1-0) | Veres | - | - | T |
| 25/07/26 | FC Karpaty Lviv | 5-1 (4-1) | Veres | - | - | T |
| 18/07/26 | FC Karpaty Lviv | 4-0 (3-0) | FK Zeljeznicar | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | NK Bravo | 0-1 (0-0) | FC Karpaty Lviv | - | - | T |
| 09/07/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | FC Karpaty Lviv | 2-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 02/07/26 | FC Karpaty Lviv | 1-1 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 23/05/26 | FC Karpaty Lviv | 1-2 (1-0) | Zorya | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | FC Karpaty Lviv | 2-0 (0-0) | Veres | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 2-2 (1-0) | FC Karpaty Lviv | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Kryvbas | 1-0 (1-0) | FC Karpaty Lviv | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | FC Karpaty Lviv | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Rukh Vynnyky | 0-3 (0-2) | FC Karpaty Lviv | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Karpaty Lviv | 2-0 (0-0) | PFC Oleksandria | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Dynamo Kyiv | 0-1 (0-1) | FC Karpaty Lviv | -1 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FC Karpaty Lviv | 4-0 (2-0) | Obolon Kiev | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Bukovyna chernivtsi
HHTTHHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-2 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 22/07/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (0-0) | Rukh Vynnyky | - | - | T |
| 18/07/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (2-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 14/07/26 | Metalist Kharkiv | 1-1 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 11/07/26 | Michalovce | 1-1 (1-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 04/07/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 4-0 (2-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 01/07/26 | Veres | 2-3 (1-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 02/06/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-4 (0-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-3 (1-1) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 15/05/26 | UCSA | 0-5 (0-3) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 6-0 (2-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 02/05/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-2 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 21/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-3 (0-2) | Dynamo Kyiv | -1 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Metalist Kharkiv | 1-2 (0-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 12/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (1-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 08/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (0-1) | FC Livyi Bereh | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | FC Chernigiv | 0-1 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
Đội hình
FC Karpaty Lviv
FC Bukovyna chernivtsi
1Denys Marchenko4CVladislav Baboglo14Ivan Calero55Timur Stetskov73Rostyslav Lyakh10Mohamed Aiman Moukhliss Agmir7Fellipe Cardoso8Ambrosiy Chachua31Nazariy Rusyn70Xeber Alkain26Yan Kostenko94German Penkov3Mykyta Bezugly22Illia Putria24Andriy Busko95CPetro Stasyuk44Vadym Vitenchuk6Vyacheslav Tankovskiy18Edwin Odinaka25Vitaliy Grusha97Oleg Ilyin7Oleh Kozhushko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Denys Marchenko
- 4Vladislav Baboglo C
- 7Fellipe Cardoso⚽ Ghi bàn 5' · 🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 59'
- 8Ambrosiy Chachua
- 10Mohamed Aiman Moukhliss Agmir▼ Rời sân 77'
- 14Ivan Calero🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 26Yan Kostenko⚽ Ghi bàn 64' · ▼ Rời sân 84'
- 31Nazariy Rusyn⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 59'
- 55Timur Stetskov
- 70Xeber Alkain🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 77'
- 73Rostyslav Lyakh
Khách · 4141
- 3Mykyta Bezugly
- 6Vyacheslav Tankovskiy▼ Rời sân 81'
- 7Oleh Kozhushko▼ Rời sân 57'
- 18Edwin Odinaka▼ Rời sân 75'
- 22Illia Putria
- 24Andriy Busko🟨 Thẻ vàng 59'
- 25Vitaliy Grusha
- 44Vadym Vitenchuk🟨 Thẻ vàng 49'
- 94German Penkov
- 95Petro Stasyuk C
- 97Oleg Ilyin▼ Rời sân 75'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
811
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1717
Sút cầu môn
64
Tấn công
92109
Tấn công nguy hiểm
6093
Sút ngoài cầu môn
1113
Đá phạt trực tiếp
38
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Phạm lỗi
123
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
54 46
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B3T3 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Karpaty Lviv (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
FC Bukovyna chernivtsi (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Karpaty Lviv (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
FC Bukovyna chernivtsi (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Karpaty Lviv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | |
| Ukraina Stadium | Sân nhà | |
| 28051 | Sức chứa | 0 |
| Francisco Javier Fernandez Diaz | HLV | Sergiy Shishenko |
| Lviv | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 3.35 | 4.60 | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.79 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.00 ↓ | 3.55 ↓ | 0.70 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.40 | 0.95 | 2.25 | 0.80 | 0.76 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.50 | 4.50 | 0.94 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 60.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.55 | 4.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.55 | 4.50 | 0.85 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 15.15 ↑ | 76.57 ↑ | 3.48 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.50 | 4.50 | 0.94 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 60.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.95 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.26 | 4.67 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 0.91 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.13 ↓ | 3.53 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.08 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.95 | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.50 | 5.60 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.77 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.30 ↑ | 57.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.60 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 5.00 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.28 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.37 | 4.90 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.49 ↑ | 30.83 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.60 | 5.00 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 3.72 | 5.79 | 1.15 | 2.50 | 0.66 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.50 | 5.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.75 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.00 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.67 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Karpaty Lviv | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Bukovyna chernivtsi | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).