Kết quả bóng đá trận FC Karpaty Lviv vs Obolon Kiev, 22:00 ngày 22/08/2026
Cúp Ukraina · 22:00 ngày 22/08/2026
FC Karpaty Lviv 2 Kết thúc HT 1-0 0
Obolon Kiev
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| FC Karpaty Lviv | Phút | |
| 3' | ||
| 3' | ||
| Joseph Sery 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| Bruno Iglesias Lois 2 - 0 ⚽ | 84' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 21 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 7 | 17 |
| Điểm | 7 | 1 | 23 | 7 |
Chủ = FC Karpaty Lviv · Khách = Obolon Kiev
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Karpaty Lviv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (35%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
FC Karpaty Lviv 8 (62%)Hòa 4 (31%)Obolon Kiev 1 (8%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | FC Karpaty Lviv | 4-0 (2-0) | Obolon Kiev | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/09/25 | Obolon Kiev | 0-2 (0-1) | FC Karpaty Lviv | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/25 | Obolon Kiev | 2-2 (1-1) | FC Karpaty Lviv | +0.5 | 2 | H |
| 26/10/24 | FC Karpaty Lviv | 1-0 (1-0) | Obolon Kiev | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/05/23 | FC Karpaty Lviv | 1-1 (1-0) | Obolon Kiev | - | - | H |
| 29/04/23 | Obolon Kiev | 1-2 (0-0) | FC Karpaty Lviv | - | - | T |
| 31/03/12 | Obolon Kiev | 2-0 (2-0) | FC Karpaty Lviv | 0 | 2 | B |
| 20/01/12 | FC Karpaty Lviv | 5-0 (0-0) | Obolon Kiev | - | - | T |
| 17/09/11 | FC Karpaty Lviv | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev | +1 | 2.25 | H |
| 15/04/11 | Obolon Kiev | 1-1 (1-0) | FC Karpaty Lviv | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/09/10 | FC Karpaty Lviv | 3-0 (0-0) | Obolon Kiev | +1.25 | 2.25 | T |
| 20/03/10 | Obolon Kiev | 1-3 (1-1) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/08/09 | FC Karpaty Lviv | 5-0 (3-0) | Obolon Kiev | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Karpaty Lviv
TTTTTTHTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/4 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Karpaty Lviv | 3-0 (2-0) | FC Bukovyna chernivtsi | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/08/26 | FC Karpaty Lviv | 3-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | 0 | 2 | T |
| 01/08/26 | Kryvbas | 1-4 (1-1) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | FC Karpaty Lviv | 1-0 (1-0) | Veres | - | - | T |
| 25/07/26 | FC Karpaty Lviv | 5-1 (4-1) | Veres | - | - | T |
| 18/07/26 | FC Karpaty Lviv | 4-0 (3-0) | FK Zeljeznicar | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | NK Bravo | 0-1 (0-0) | FC Karpaty Lviv | - | - | T |
| 09/07/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | FC Karpaty Lviv | 2-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 02/07/26 | FC Karpaty Lviv | 1-1 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 23/05/26 | FC Karpaty Lviv | 1-2 (1-0) | Zorya | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | FC Karpaty Lviv | 2-0 (0-0) | Veres | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 2-2 (1-0) | FC Karpaty Lviv | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Kryvbas | 1-0 (1-0) | FC Karpaty Lviv | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | FC Karpaty Lviv | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Rukh Vynnyky | 0-3 (0-2) | FC Karpaty Lviv | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Karpaty Lviv | 2-0 (0-0) | PFC Oleksandria | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Dynamo Kyiv | 0-1 (0-1) | FC Karpaty Lviv | -1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Obolon Kiev
HHBBHTTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kudrivka | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev | +0.25 | 2 | H |
| 08/08/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-0 (0-0) | Obolon Kiev | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | Kudrivka | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | FC Livyi Bereh | 2-2 (0-1) | Obolon Kiev | - | - | H |
| 18/07/26 | Kolos Kovalivka II | 1-3 (0-3) | Obolon Kiev | - | - | T |
| 15/07/26 | Obolon Kiev | 3-2 (1-1) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 10/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | UCSA | - | - | H |
| 07/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 03/07/26 | Obolon Kiev | 2-0 (1-0) | Niva Vinica | - | - | T |
| 24/05/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | LNZ Cherkasy | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Kolos Kovalyovka | 0-2 (0-2) | Obolon Kiev | -0.5 | 2 | T |
| 13/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-1 (2-1) | Obolon Kiev | -2 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Obolon Kiev | 2-2 (0-1) | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Obolon Kiev | 1-1 (1-0) | Kudrivka | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Polissya Zhytomyr | 3-1 (1-0) | Obolon Kiev | -1.75 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Obolon Kiev | 1-1 (0-0) | SC Poltava | +1 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Veres | 2-0 (0-0) | Obolon Kiev | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Obolon Kiev | 3-3 (1-1) | Zorya | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Obolon Kiev | 3-3 (1-0) | Metalist 1925 Kharkiv | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
54
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
95
Tấn công
8746
Tấn công nguy hiểm
5627
Sút ngoài cầu môn
105
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B1T1 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B0T0 H2 B5
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Karpaty Lviv (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Obolon Kiev (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Karpaty Lviv (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Obolon Kiev (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Karpaty Lviv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | |
| Ukraina Stadium | Sân nhà | |
| 28051 | Sức chứa | 6000 |
| Francisco Javier Fernandez Diaz | HLV | Oleksandr Antonenko |
| Lviv | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.60 | 8.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.60 | 9.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.60 | 8.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.32 ↓ | 4.80 ↑ | 9.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.50 | 10.20 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.52 ↑ | 11.10 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.92 ↓ | 1.50 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.60 | 8.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 4.50 ↓ | 8.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.20 | 7.00 | 0.74 | 2.50 | 0.78 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.50 ↑ | 9.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 3.52 | 5.16 | 0.76 | 2.25 | 0.91 | 0.88 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.42 ↑ | 7.84 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.86 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 4.60 | 8.50 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.29 | 4.50 ↓ | 8.75 ↑ | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.35 | 8.00 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.47 ↑ | 9.60 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.80 | |
| SNAI | Sớm | 1.27 | 4.75 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.27 | 4.75 | 9.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 1.50 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.77 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.20 ↑ | 10.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.71 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.