Kết quả bóng đá trận FC Karpaty Lviv vs Veres, 19:30 ngày 20/09/2026
Ngoại hạng Ukraina · 19:30 ngày 20/09/2026
FC Karpaty Lviv 1 Kết thúc HT 1-0 1
Veres
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 7
Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| FC Karpaty Lviv | Phút | |
| Cardoso F. (Kiến tạo: Yaroslav Karabin) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 7 | 12 |
| Điểm | 7 | 5 | 23 | 12 |
Chủ = FC Karpaty Lviv · Khách = Veres
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Karpaty Lviv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (25%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
FC Karpaty Lviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 2 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 3 |
Veres
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đội hình
FC Karpaty Lviv
Veres
80Roman Mysak4Vladislav Baboglo14Calero I.17Vantukh R.47Jean Pedroso10Moha Moukhliss7Cardoso F.8Ambrosiy Chachua19Karabin Y.31Rusyn N.9Sery J.91Valentyn Gorokh2Maksym Smiyan3Semen Vovchenko4Cipot K.17Mykhaylo Protasevych14Kharatin I.44Danyil Checher7Fabricio Y.19Goncalves A.77Vladyslav Sharay23Mykyta Aleksandrov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Vladislav Baboglo
- 7Cardoso F.⚽ Ghi bàn 24'
- 8Ambrosiy Chachua
- 9Sery J.
- 10Moha Moukhliss
- 14Calero I.
- 17Vantukh R.
- 19Karabin Y.🎯 Kiến tạo 24'
- 31Rusyn N.
- 47Jean Pedroso
- 80Roman Mysak
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
24
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
25
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Karpaty Lviv (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Veres (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Karpaty Lviv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | |
| Ukraina Stadium | Sân nhà | |
| 28051 | Sức chứa | 0 |
| Francisco Javier Fernandez Diaz | HLV | |
| Lviv | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.30 | 7.50 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.30 | 6.80 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.81 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.00 | 7.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.75 | 1.00 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.30 | 6.80 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.81 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.05 | 5.90 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 3.90 | 6.75 | 0.94 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.42 ↓ | 3.50 ↓ | 11.50 ↑ | 0.73 ↓ | 1.50 | 1.04 ↑ | 0.61 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 3.95 | 6.92 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | 1.15 | 1.25 | 0.66 |
| Live | 14.70 ↑ | 1.08 ↓ | 13.50 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.20 | 7.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Karpaty Lviv | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Veres | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).