Kết quả bóng đá trận FC Kobenhavn U19 vs Brondby U19, 17:00 ngày 05/09/2026
Trẻ U19 (Đan Mạch) · 17:00 ngày 05/09/2026
FC Kobenhavn U19 2 Kết thúc HT 0-0 0
Brondby U19
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 28 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 10 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 23 | 10 |
Chủ = FC Kobenhavn U19 · Khách = Brondby U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Kobenhavn U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (39%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Bảng xếp hạng
FC Kobenhavn U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 4 | 1 |
Brondby U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 7 | 2 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Kobenhavn U19 (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Brondby U19 (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Kobenhavn U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.30 | 3.60 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.70 ↓ | 3.10 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.55 | 2.96 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.55 ↑ | 15.00 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.20 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 4.51 | 2.80 | 1.16 | 4.50 | 0.59 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.40 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.