Kết quả bóng đá trận FC Koper vs NK Nafta, 22:30 ngày 19/09/2026
1.Liga (Slovenia) · 22:30 ngày 19/09/2026
FC Koper 2 Kết thúc HT 1-0 0
NK Nafta
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Bonifika Stadium Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| FC Koper | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Manseri K. 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| 21' | Lavrencic K. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 1 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 9 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 14 |
Chủ = FC Koper · Khách = NK Nafta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Koper | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (36%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Bảng xếp hạng
FC Koper
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 5 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 10 | 1 |
NK Nafta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 12 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 10 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 |
Đội hình
FC Koper
NK Nafta
1Luka Bas5Filip Backulja10Rimac L.11Nsana Simon18Agyemang G.25Bangaly D.27Andraz Ruedl47Roncal A.69Brice Negouai79David Pejicic99Manseri K.1Lucas Erjavsek2Rok Pirtovsek7Josip Zorica17Marosa A.18Pihler A.20Andre Monteiro Ferreira21Omrani S.30Vidnyanszky M.33Luka Poredos41Lavrencic K.98Dragoner A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Luka Bas
- 5Filip Backulja
- 10Rimac L.
- 11Nsana Simon
- 18Agyemang G.
- 25Bangaly D.
- 27Andraz Ruedl
- 47Roncal A.
- 69Brice Negouai
- 79David Pejicic
- 99Manseri K.⚽ Ghi bàn 2'
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
47
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
73
Quả ném biên
58
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Koper (29 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
NK Nafta (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Koper | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | 1919 |
| Bonifika Stadium | Sân nhà | Lendava Sports Park |
| 3500 | Sức chứa | 2000 |
| Zoran Zeljkovic | HLV | Jozsef Bozsik |
| Koper | Khu vực | Lendava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.20 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.50 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.15 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.60 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.65 ↓ | 3.75 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.15 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.35 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.59 | 3.80 | 3.90 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.96 | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.66 | 4.46 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.33 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.25 | 0.89 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 106.00 ↑ | 0.71 ↓ | 2.50 | 1.07 ↑ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.23 | 0.68 | 2.75 | 1.06 | 0.66 | 0.75 | 1.10 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.62 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.33 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Koper | +3/4 | 4 | 0 | 0 |
| NK Nafta | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).