Kết quả bóng đá trận FC Koper vs NSI Runavik, 01:45 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 01:45 ngày 31/07/2026
FC Koper Sắp đá --:--:--
NSI Runavik
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Bonifika Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 33℃~34℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 13 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 18 |
Chủ = FC Koper · Khách = NSI Runavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Koper | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (47%) | Hòa/Thắng | 7 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Koper 1 (100%)Hòa 0 (0%)NSI Runavik 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | NSI Runavik | 0-2 (0-0) | FC Koper | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Koper
HTTTBBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | FC Koper | 2-2 (0-2) | Radomlje | +1.25 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | NSI Runavik | 0-2 (0-0) | FC Koper | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | NK Nafta | 0-2 (0-1) | FC Koper | +1 | 3 | T |
| 11/07/26 | MTK Hungaria | 1-3 (1-0) | FC Koper | - | - | T |
| 09/07/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (0-0) | FC Koper | -1.75 | 3.5 | B |
| 05/07/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | LNZ Cherkasy | - | - | B |
| 02/07/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +1.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | FC Koper | 4-2 (2-1) | Vllaznia Shkoder | +1.25 | 3 | T |
| 24/06/26 | FC Koper | 2-0 (0-0) | FC Noah | - | - | T |
| 19/06/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | FK Shkendija 79 | +0.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | NK Publikum Celje | 1-2 (0-1) | FC Koper | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | NK Aluminij | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | NK Mura 05 | 0-1 (0-1) | FC Koper | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | FC Koper | 3-2 (2-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Radomlje | 0-3 (0-2) | FC Koper | +0.75 | 3 | T |
| 14/04/26 | FC Koper | 3-1 (1-0) | Maribor | 0 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | NK Primorje | 0-4 (0-2) | FC Koper | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | NK Bravo | 1-1 (1-0) | FC Koper | +0.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | FC Koper | 0-1 (0-1) | NK Publikum Celje | 0 | 3 | B |
| 08/03/26 | NK Aluminij | 2-4 (1-4) | FC Koper | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — NSI Runavik
BTHHHTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | NSI Runavik | 0-2 (0-0) | FC Koper | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Hamrun Spartans | 1-2 (0-1) | NSI Runavik | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | NSI Runavik | 1-1 (1-0) | Hamrun Spartans | 0 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | NSI Runavik | 0-0 (0-0) | KI Klaksvik | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/06/26 | Vikingur Gota | 3-3 (3-1) | NSI Runavik | 0 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | NSI Runavik | 2-0 (0-0) | KI Klaksvik | -0.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | NSI Runavik | 1-0 (1-0) | Toftir B68 | +2 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | NSI Runavik | 3-0 (2-0) | B36 Torshavn | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | AB Argir | 3-2 (1-1) | NSI Runavik | - | - | B |
| 25/05/26 | EB Streymur | 0-1 (0-0) | NSI Runavik | - | - | T |
| 17/05/26 | 07 Vestur Sorvagur | 1-6 (1-3) | NSI Runavik | - | - | T |
| 14/05/26 | KI Klaksvik | 4-2 (0-0) | NSI Runavik | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | NSI Runavik | 2-1 (1-1) | HB Torshavn | +0.5 | 3 | T |
| 05/05/26 | B36 Torshavn | 2-0 (0-0) | NSI Runavik | 0 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | 07 Vestur Sorvagur | 0-4 (0-2) | NSI Runavik | +2 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Skala Itrottarfelag | 3-3 (1-1) | NSI Runavik | - | - | H |
| 21/04/26 | NSI Runavik | 1-0 (0-0) | EB Streymur | - | - | T |
| 17/04/26 | EB Streymur | 1-7 (0-4) | NSI Runavik | - | - | T |
| 12/04/26 | NSI Runavik | 2-0 (0-0) | 07 Vestur Sorvagur | - | - | T |
| 05/04/26 | Toftir B68 | 1-2 (0-1) | NSI Runavik | - | - | T |
Đội hình
FC Koper
NSI Runavik
1Luka Bas3CFlorian Hartherz5Filip Backulja33Filip Damjanovic47Alvaro Roncal6Fran Tomek10Leo Rimac25Diawara Bangaly9Brown Irabor27Andraz Ruedl45Isaac Matondo13Amos Tomer2Sammy Skytte3Viljornur Davidsen4Daniel Obbekjaer11Marius Lindh12Filip Drinic16CPetur Knudsen45Meinhard Olsen6Beinir Nolsoe17Jann Benjaminsen33Michal Przybylski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Koper (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
NSI Runavik (23 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Koper (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
NSI Runavik (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Koper | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | 1957 |
| Bonifika Stadium | Sân nhà | |
| 3500 | Sức chứa | 0 |
| Zoran Zeljkovic | HLV | Sigurdur Ragnar Eyjolfsson |
| Koper | Khu vực | Eysturoy |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.25 | 5.05 | 0.72 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.35 | 4.25 | 5.05 | 0.72 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.30 | 5.70 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.30 | 6.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.91 ↓ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.80 | 3.00 | 0.94 | 0.91 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.40 | 4.60 ↑ | 7.00 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.60 | 0.74 | 3.00 | 1.00 | 0.86 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.40 | 4.30 ↓ | 5.70 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.93 ↓ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.60 | 6.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.60 | 6.25 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 1.10 | 1.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.80 | 0.75 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.43 | 4.80 ↑ | 6.20 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.60 | 0.74 | 3.00 | 1.00 | 0.86 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.40 | 4.30 ↓ | 5.70 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.93 ↓ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.45 | 5.30 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.96 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.50 ↑ | 5.60 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.91 ↓ | 0.94 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.21 | 5.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.30 ↑ | 5.90 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.45 | 5.70 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.96 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.43 ↓ | 6.10 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.91 ↓ | 0.93 ↓ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 5.00 | 6.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 4.60 ↓ | 6.00 | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.60 | 5.75 | 0.80 | 3.00 | 0.88 | 0.86 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.70 ↑ | 5.75 | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.32 | 5.37 | 0.79 | 3.00 | 0.96 | 0.93 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.78 ↑ | 6.18 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 1.01 ↑ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.75 | 5.75 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.50 ↓ | 5.50 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.90 | 6.15 | 1.03 | 3.25 | 0.70 | 0.86 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.90 | 6.82 ↑ | 1.09 ↑ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.75 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.33 | 6.00 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.33 | 6.00 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.97 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.44 | 4.40 ↑ | 6.00 | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.89 ↓ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Koper | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| NSI Runavik | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).