Kết quả bóng đá trận FC Krasnodar vs Fakel, 22:15 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Nga · 22:15 ngày 02/08/2026
FC Krasnodar 3 Kết thúc HT 2-0 2
Fakel
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Krasnodar Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
FC Krasnodar
Fakel
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Stanislav Matveev
⚽ BÀN THẮNG - Jubal Rocha Mendes Junior 1-0, kiến tạo: Lucas Olaza
🎯 Dứt điểm - Jubal Rocha Mendes Junior (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Fortes Bachiessa (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Chernikov (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nikita Krivtsov (chân phải) — chệch khung thành
23'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Ilnur Alshin (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Nikita Krivtsov 2-0, kiến tạo: Christian Roberto Alves Cardoso
🎯 Dứt điểm - Nikita Krivtsov (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Douglas Augusto Gomes Soares
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Axel Gnapi Dable (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jubal Rocha Mendes Junior (đánh đầu) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Axel Gnapi Dable (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jubal Rocha Mendes Junior
50'
VAR Decision - Penalty awarded - Igor Yurganov
51'
🎯 Dứt điểm - Axel Gnapi Dable (chân phải) — bị cản phá
51'
🥅 Phạt đền
⚽ BÀN THẮNG - Nikita Krivtsov 3-0, kiến tạo: Joao Pedro Fortes Bachiessa
🎯 Dứt điểm - Nikita Krivtsov (chân phải) — vào lưới
61'
🔁 Thay người: vào Maksim Turishchev, ra Axel Gnapi Dable
🔁 Thay người: vào Kevin Pina, ra Douglas Augusto Gomes Soares
🔁 Thay người: vào Daniil Utkin, ra Christian Roberto Alves Cardoso
🔁 Thay người: vào Valentin Paltsev, ra Ilya Vakhania
🔁 Thay người: vào Magomed Ozdoev, ra Aleksandr Chernikov
🎯 Dứt điểm - Daniil Utkin (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Diego Henrique Costa Barbosa, ra Jubal Rocha Mendes Junior
🎯 Dứt điểm - Daniil Utkin (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Daniil Utkin (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Maksim Turishchev (chân trái) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Ravil Netfullin (chân trái) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Belajdi Pusi, ra Vyacheslav Yakimov
76'
🔁 Thay người: vào Anton Kovalev, ra Yuri Zhuravlev
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Fortes Bachiessa (chân phải) — bị cản phá
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Butta Magomedov (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Albert Gabaraev (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Nikolay Giorgobiani (chân phải) — chệch khung thành
85'
⚽ BÀN THẮNG - Maksim Turishchev 3-1, kiến tạo: Nikolay Giorgobiani
85'
🔁 Thay người: vào Aleksey Sutormin, ra Nikolay Giorgobiani
85'
🔁 Thay người: vào Abdulla Bagamaev, ra Butta Magomedov
85'
🎯 Dứt điểm - Maksim Turishchev (chân trái) — vào lưới
88'
⚽ BÀN THẮNG - Aleksey Sutormin 3-2, kiến tạo: Belajdi Pusi
88'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Sutormin (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Daniil Utkin
90+3'
🎯 Dứt điểm - Igor Yurganov (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Joao Pedro Fortes Bachiessa
90+6'
🎯 Dứt điểm - Belajdi Pusi (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| FC Krasnodar | Phút | |
| Jubal Rocha Mendes Junior(Assists:Lucas Olaza) (Kiến tạo: Lucas Olaza) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Nikita Krivtsov(Assists:Christian Roberto Alves Cardoso) (Kiến tạo: Christian Roberto Alves Cardoso) 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| Douglas Augusto Gomes Soares | 29' | |
| HT 2-0 | ||
| Jubal Rocha Mendes Junior | 50' | |
| 50' | 📺 Igor Yurganov(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 51' | ❌ Axel Gnapi Dable Đá hỏng penalty | |
| Nikita Krivtsov(Assists:Joao Pedro Fortes Bachiessa) (Kiến tạo: Joao Pedro Fortes Bachiessa) 3 - 0 ⚽ | 59' | |
| 61' ⇄ | ▲ Maksim Turishchev ▼ Axel Gnapi Dable | |
| ▲ Kevin Pina ▼ Douglas Augusto Gomes Soares | 61' ⇄ | |
| ▲ Daniil Utkin ▼ Christian Roberto Alves Cardoso | 61' ⇄ | |
| ▲ Valentin Paltsev ▼ Ilya Vakhania | 69' ⇄ | |
| ▲ Magomed Ozdoev ▼ Aleksandr Chernikov | 69' ⇄ | |
| ▲ Diego Henrique Costa Barbosa ▼ Jubal Rocha Mendes Junior | 72' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Belajdi Pusi ▼ Vyacheslav Yakimov | |
| 76' ⇄ | ▲ Anton Kovalev ▼ Yuri Zhuravlev | |
| 85' | ⚽ 3 - 1 Maksim Turishchev(Assists:Nikolay Giorgobiani) (Kiến tạo: Nikolay Giorgobiani) | |
| 85' ⇄ | ▲ Aleksey Sutormin ▼ Nikolay Giorgobiani | |
| 85' ⇄ | ▲ Abdulla Bagamaev ▼ Butta Magomedov | |
| 88' | ⚽ 3 - 2 Aleksey Sutormin(Assists:Belajdi Pusi) (Kiến tạo: Belajdi Pusi) | |
| Daniil Utkin | 90+1' | |
| Joao Pedro Fortes Bachiessa | 90+6' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 20 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 10 | 13 |
| Điểm | 9 | 1 | 23 | 6 |
Chủ = FC Krasnodar · Khách = Fakel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Krasnodar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (35%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
FC Krasnodar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 4 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 8 | - | - |
Fakel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 8 | 6 | 44 | 22 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 5 | 1 | 23 | 8 | 38 | 1 |
| Sân khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 14 | 30 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
FC Krasnodar 2 (29%)Hòa 4 (57%)Fakel 1 (14%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/25 | FC Krasnodar | 5-0 (0-0) | Fakel | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/08/24 | Fakel | 0-0 (0-0) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/24 | FC Krasnodar | 2-0 (0-0) | Fakel | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/08/23 | Fakel | 0-0 (0-0) | FC Krasnodar | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/11/22 | Fakel | 3-3 (1-2) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/22 | FC Krasnodar | 2-2 (2-1) | Fakel | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/11 | Fakel | 2-1 (2-0) | FC Krasnodar | +1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Krasnodar
THBTTHTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Rubin Kazan | 1-3 (1-1) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Krasnodar | 3-4 (0-3) | Rostov FK | - | - | B |
| 03/07/26 | FC Krasnodar | 4-0 (1-0) | Vista Gelendzhik | - | - | T |
| 25/06/26 | FC Krasnodar | 5-1 (3-0) | PSK Dinskoy Rayon | - | - | T |
| 24/05/26 | Spartak Moscow | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | 0 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | FC Krasnodar | 3-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FC Krasnodar | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | FC Krasnodar | 0-0 (0-0) | Dynamo Moscow | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | FC Krasnodar | 2-1 (1-1) | FK Makhachkala | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Spartak Moscow | 1-2 (1-1) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | FC Krasnodar | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Dynamo Moscow | 0-0 (0-0) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Terek Grozny | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | FC Krasnodar | 4-0 (2-0) | FC Amkal Moscow | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Krasnodar | 5-0 (2-0) | FK Nizhny Novgorod | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/03/26 | FC Krasnodar | 4-0 (1-0) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | FK Sochi | 1-2 (0-1) | FC Krasnodar | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Fakel
BBHTTHTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Fakel | 1-2 (1-1) | FK Makhachkala | 0 | 2 | B |
| 15/07/26 | Rostov FK | 2-1 (2-1) | Fakel | - | - | B |
| 11/07/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-0) | Fakel | - | - | H |
| 07/07/26 | Fakel | 3-1 (1-1) | Rostov FK | - | - | T |
| 16/05/26 | Volga Ulyanovsk | 0-3 (0-0) | Fakel | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | SKA Khabarovsk | +1.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Fakel | 2-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Torpedo Moscow | 2-2 (1-1) | Fakel | 0 | 2 | H |
| 22/04/26 | Fakel | 2-2 (0-1) | Shinnik Yaroslavl | +1 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | FK Chayka Pesch | 2-0 (1-0) | Fakel | +1.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Fakel | 1-3 (0-3) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Arsenal Tula | 1-2 (1-2) | Fakel | +0.25 | 2 | T |
| 01/04/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0-2 (0-1) | Fakel | +0.25 | 2 | T |
| 28/03/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | +0.75 | 2 | H |
| 20/03/26 | Rotor Volgograd | 1-0 (1-0) | Fakel | +0.25 | 2 | B |
| 14/03/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | Chernomorets Novorossiysk | +1 | 2 | H |
| 27/02/26 | Fakel | 1-0 (1-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.25 | 2 | T |
| 19/02/26 | Sogdiana Jizak | 0-1 (0-0) | Fakel | - | - | T |
| 12/02/26 | Baltika Kaliningrad | 1-0 (1-0) | Fakel | - | - | B |
| 05/02/26 | FK Sochi | 2-2 (0-0) | Fakel | - | - | H |
Đội hình
FC Krasnodar
Fakel
1CStanislav Agkatsev3Vitor Tormena5Jubal Rocha Mendes Junior15Lucas Olaza40Ilya Vakhania8Douglas Augusto Gomes Soares53Aleksandr Chernikov11Joao Pedro Fortes Bachiessa18Christian Roberto Alves Cardoso88Nikita Krivtsov10Dmitry Vorobyev1Daniil Frolkin5Albert Gabaraev10CIlnur Alshin20Igor Yurganov44Yuri Zhuravlev55Darko Todorovic23Vyacheslav Yakimov52Ravil Netfullin97Butta Magomedov9Axel Gnapi Dable99Nikolay Giorgobiani
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Stanislav Agkatsev C6.9
- 3Vitor Tormena6.6
- 5Jubal Rocha Mendes Junior⚽ Ghi bàn 4' · 🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 72'7.6
- 8Douglas Augusto Gomes Soares🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 61'6.7
- 10Dmitry Vorobyev6.4
- 11Joao Pedro Fortes Bachiessa🎯 Kiến tạo 59' · 🟨 Thẻ vàng 90+6'6.8
- 15Lucas Olaza🎯 Kiến tạo 4'7.3
- 18Christian Roberto Alves Cardoso🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 61'7
- 40Ilya Vakhania▼ Rời sân 69'7.3
- 53Aleksandr Chernikov▼ Rời sân 69'6.8
- 88Nikita Krivtsov⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 59'9.1
Khách · 532
- 1Daniil Frolkin5.7
- 5Albert Gabaraev6.4
- 9Axel Gnapi Dable❌ Hỏng pen 51' · ▼ Rời sân 61'5.9
- 10Ilnur Alshin C5.5
- 20Igor Yurganov5.9
- 23Vyacheslav Yakimov▼ Rời sân 76'6.3
- 44Yuri Zhuravlev▼ Rời sân 76'6.2
- 52Ravil Netfullin6.7
- 55Darko Todorovic5.6
- 97Butta Magomedov▼ Rời sân 85'6.5
- 99Nikolay Giorgobiani🎯 Kiến tạo 85' · ▼ Rời sân 85'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
40
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
53
Tấn công
8988
Tấn công nguy hiểm
3753
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
446343
TL chuyền bóng thành công
85%76%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
22
Cứu thua
22
Tắc bóng
710
Quả ném biên
2914
Cắt bóng
713
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2917
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.822.1
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
62 38
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B1T1 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Krasnodar (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Fakel (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Krasnodar (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Fakel (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Krasnodar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88Nikita Krivtsov Tiền vệ tấn công | 9.1 | 2 | 3/2 | 27/30 | 1 | ||
| 5Jubal Rocha Mendes Junior Trung vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 43/46 | 4 | 🟨 | |
| 15Lucas Olaza Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 0/0 | 42/59 | 0 | ||
| 40Ilya Vakhania Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 21/27 | 2 | |||
| 18Christian Roberto Alves Cardoso Tiền vệ phải | 7 | 1 | 0/0 | 14/18 | 5 | ||
| 1Stanislav Agkatsev Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 53Aleksandr Chernikov Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 26/31 | 1 | |||
| 11Joao Pedro Fortes Bachiessa Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1 | 2/2 | 23/26 | 0 | 🟨 | |
| 8Douglas Augusto Gomes Soares Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 42/47 | 3 | 🟨 | ||
| 3Vitor Tormena Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 39/48 | 0 | |||
| 10Dmitry Vorobyev Trung phong | 6.4 | 0/0 | 18/20 | 1 | |||
| 47Daniil Utkin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 3/0 | 10/13 | 0 | 🟨 | ||
| 4Diego Henrique Costa Barbosa (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 14/14 | 1 | |||
| 17Valentin Paltsev (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 21Magomed Ozdoev (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 6Kevin Pina (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 17/17 | 0 |
Fakel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52Ravil Netfullin Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 32/37 | 3 | |||
| 97Butta Magomedov Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 25/32 | 0 | |||
| 5Albert Gabaraev Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 34/40 | 1 | |||
| 23Vyacheslav Yakimov Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 12/16 | 3 | |||
| 99Nikolay Giorgobiani Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1 | 1/0 | 23/33 | 0 | ||
| 44Yuri Zhuravlev Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 21/27 | 8 | |||
| 20Igor Yurganov Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 25/33 | 2 | |||
| 9Axel Gnapi Dable Trung phong | 5.9 | 3/1 | 9/12 | 0 | |||
| 1Daniil Frolkin Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 12/24 | 0 | |||
| 55Darko Todorovic Hậu vệ phải | 5.6 | 0/0 | 19/29 | 3 | |||
| 10Ilnur Alshin Tiền đạo cánh trái | 5.5 | 1/0 | 21/29 | 2 | |||
| 7Maksim Turishchev (dự bị) Trung phong | 7.7 | 1 | 2/1 | 7/10 | 1 | ||
| 11Aleksey Sutormin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 1/1 | 7/8 | 0 | ||
| 8Abdulla Bagamaev (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 19Belajdi Pusi (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1 | 1/0 | 4/5 | 0 | ||
| 17Anton Kovalev (dự bị) Tiền vệ phải | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Krasnodar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2008 | Thành lập | 1954 |
| Krasnodar Stadium | Sân nhà | Tsentralnyi Profsoyuz |
| 31654 | Sức chứa | 31743 |
| Murad Musaev | HLV | Oleg Vasilenko |
| Krasnodar | Khu vực | VOZ UUOO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.60 | 7.90 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.31 ↑ | 4.60 | 6.80 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 5.10 | 9.70 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 1.01 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.75 | 9.50 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 5.10 | 9.30 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 5.00 | 7.80 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.20 ↑ | 100.00 ↑ | 6.07 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 5.10 | 9.30 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 5.10 | 9.50 | 0.86 | 2.50 | 1.01 | 0.94 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 36.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.76 | 8.20 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 265.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 5.00 | 11.70 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.70 ↑ | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 10.50 | 0.79 | 2.50 | 0.94 | 0.86 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 252.00 ↑ | 9.92 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 5.21 | 9.93 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.91 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.12 ↓ | 8.03 ↑ | 30.68 ↑ | 4.08 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.22 | 4.80 | 9.25 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.22 | 4.75 ↓ | 9.75 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 5.64 | 8.60 | 0.91 | 2.50 | 1.03 | 1.01 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.