Kết quả bóng đá trận FC Krasnodar vs Rostov FK, 21:30 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Nga · 21:30 ngày 29/08/2026
FC Krasnodar 1 Kết thúc HT 1-0 0
Rostov FK
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Krasnodar Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| FC Krasnodar | Phút | |
| Dmitry Vorobyev | 5' | |
| Vorobyev D. | 5' | |
| Jubal Rocha Mendes Junior(Assists:Christian Roberto Alves Cardoso) (Kiến tạo: Christian Roberto Alves Cardoso) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Jubal (Kiến tạo: Christian Roberto Alves Cardoso) 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 27' | Oumar Sako | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Daniil Utkin ▼ Dmitry Vorobyev | 63' ⇄ | |
| ▲ Joao Pedro Fortes Bachiessa ▼ Juan Boselli | 64' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Egor Golenkov ▼ Timur Suleymanov | |
| ▲ Magomed Ozdoev ▼ Aleksandr Chernikov | 75' ⇄ | |
| ▲ Kevin Pina ▼ Douglas Augusto Gomes Soares | 75' ⇄ | |
| 83' | 📺 Ivan Komarov(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| Jhon Cordoba | 84' | |
| 85' ⇄ | ▲ Imran Aznaurov ▼ Konstantin Kuchaev | |
| 85' ⇄ | ▲ Maksim Mukhin ▼ Yaroslav Mikhailov | |
| 87' | Viktor Melekhin | |
| Lucas Olaza | 87' | |
| 88' | Imran Aznaurov | |
| 88' | Imran Aznaurov | |
| ▲ Sergey Petrov ▼ Christian Roberto Alves Cardoso | 90+1' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 7 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 22 | 14 |
Chủ = FC Krasnodar · Khách = Rostov FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Krasnodar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (48%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
FC Krasnodar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 4 | 18 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 4 | - | - |
Rostov FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Krasnodar 13 (65%)Hòa 4 (20%)Rostov FK 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FC Krasnodar | 3-4 (0-3) | Rostov FK | - | - | B |
| 28/02/26 | FC Krasnodar | 2-1 (1-1) | Rostov FK | +1 | 2.5 | T |
| 27/09/25 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | FC Krasnodar | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/25 | FC Krasnodar | 4-2 (2-1) | Rostov FK | - | - | T |
| 16/03/25 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | 0 | 2.5 | T |
| 14/09/24 | FC Krasnodar | 2-0 (1-0) | Rostov FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/07/24 | FC Krasnodar | 3-2 (0-1) | Rostov FK | - | - | T |
| 08/03/24 | Rostov FK | 2-1 (1-0) | FC Krasnodar | 0 | 2.25 | B |
| 07/10/23 | FC Krasnodar | 3-2 (0-2) | Rostov FK | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/05/23 | FC Krasnodar | 3-0 (3-0) | Rostov FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/04/23 | FC Krasnodar | 1-1 (1-0) | Rostov FK | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/02/23 | Rostov FK | 0-4 (0-2) | FC Krasnodar | 0 | 2.75 | T |
| 09/10/22 | Rostov FK | 3-2 (0-2) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/07/22 | Rostov FK | 1-2 (0-2) | FC Krasnodar | 0 | 2.75 | T |
| 28/06/22 | FC Krasnodar | 2-0 (1-0) | Rostov FK | - | - | T |
| 30/04/22 | FC Krasnodar | 2-1 (2-1) | Rostov FK | 0 | 2.5 | T |
| 20/02/22 | FC Krasnodar | 2-2 (2-1) | Rostov FK | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/09/21 | Rostov FK | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.5 | H |
| 16/05/21 | Rostov FK | 1-3 (0-1) | FC Krasnodar | 0 | 2.5 | T |
| 04/02/21 | Rostov FK | 0-2 (0-0) | FC Krasnodar | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Krasnodar
TTTTHTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FK Makhachkala | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/08/26 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-1) | FC Krasnodar | 0 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | FC Krasnodar | 1-0 (1-0) | Terek Grozny | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Spartak Moscow | 1-2 (1-2) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Terek Grozny | +1 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | FC Krasnodar | 3-2 (2-0) | Fakel | +1.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Rubin Kazan | 1-3 (1-1) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Krasnodar | 3-4 (0-3) | Rostov FK | - | - | B |
| 03/07/26 | FC Krasnodar | 4-0 (1-0) | Vista Gelendzhik | - | - | T |
| 25/06/26 | FC Krasnodar | 5-1 (3-0) | PSK Dinskoy Rayon | - | - | T |
| 24/05/26 | Spartak Moscow | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | 0 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | FC Krasnodar | 3-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FC Krasnodar | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | FC Krasnodar | 0-0 (0-0) | Dynamo Moscow | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | FC Krasnodar | 2-1 (1-1) | FK Makhachkala | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Spartak Moscow | 1-2 (1-1) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | FC Krasnodar | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Rostov FK
BTHHTTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Terek Grozny | 4-1 (1-1) | Rostov FK | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/08/26 | Rostov FK | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Moscow | 0 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Rostov FK | 1-1 (1-0) | Rubin Kazan | +0.25 | 2 | H |
| 09/08/26 | CSKA Moscow | 0-0 (0-0) | Rostov FK | -0.75 | 2.25 | H |
| 04/08/26 | Akron Togliatti | 0-4 (0-2) | Rostov FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Rodina Moscow | 2-4 (1-1) | Rostov FK | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-0) | Rostov FK | 0 | 2.25 | B |
| 15/07/26 | Rostov FK | 2-1 (2-1) | Fakel | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Krasnodar | 3-4 (0-3) | Rostov FK | - | - | T |
| 07/07/26 | Fakel | 3-1 (1-1) | Rostov FK | - | - | B |
| 03/07/26 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 17/05/26 | Rostov FK | 0-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1.5 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Akron Togliatti | 1-3 (1-3) | Rostov FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FK Makhachkala | 1-2 (0-1) | Rostov FK | 0 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-1) | Rostov FK | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | FK Sochi | +1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Rostov FK | 1-1 (1-1) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 0-1 (0-1) | Rostov FK | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | Rostov FK | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
FC Krasnodar
Rostov FK
1Stanislav Agkatsev3Vitor Tormena5Jubal Rocha Mendes Junior15Lucas Olaza40Ilya Vakhania8Douglas Augusto Gomes Soares53Aleksandr Chernikov10Dmitry Vorobyev18Christian Roberto Alves Cardoso23Juan Boselli9CJhon Cordoba84Artem Petrov3Oumar Sako4Viktor Melekhin40Ygor Nogueira87Andrey Langovich5Yaroslav Mikhailov8Alexey Mironov18CKonstantin Kuchaev6Olakunle Olusegun10Ivan Komarov99Timur Suleymanov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Stanislav Agkatsev
- 3Vitor Tormena
- 5Jubal Rocha Mendes Junior⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 19'
- 8Douglas Augusto Gomes Soares▼ Rời sân 75'
- 9Jhon Cordoba C🟨 Thẻ vàng 84'
- 10Dmitry Vorobyev🟨 Thẻ vàng 5' · 🟨 Thẻ vàng 5' · ▼ Rời sân 63'
- 15Lucas Olaza🟨 Thẻ vàng 87'
- 18Christian Roberto Alves Cardoso🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 90+1'
- 23Juan Boselli▼ Rời sân 64'
- 40Ilya Vakhania
- 53Aleksandr Chernikov▼ Rời sân 75'
Khách · 433
- 3Oumar Sako🟨 Thẻ vàng 27'
- 4Viktor Melekhin🟨 Thẻ vàng 87'
- 5Yaroslav Mikhailov▼ Rời sân 85'
- 6Olakunle Olusegun
- 8Alexey Mironov
- 10Ivan Komarov
- 18Konstantin Kuchaev C▼ Rời sân 85'
- 40Ygor Nogueira
- 84Artem Petrov
- 87Andrey Langovich
- 99Timur Suleymanov▼ Rời sân 67'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
52
Tấn công
9294
Tấn công nguy hiểm
2946
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
1516
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
359295
TL chuyền bóng thành công
68%63%
Phạm lỗi
1615
Việt vị
14
Cứu thua
23
Tắc bóng
108
Quả ném biên
2025
Cắt bóng
517
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2423
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
10.74
So Sánh Sức Mạnh
56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Krasnodar (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Krasnodar (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOO
Rostov FK (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Krasnodar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2008 | Thành lập | 1930-1-1 |
| Krasnodar Stadium | Sân nhà | Rostov Arena |
| 31654 | Sức chứa | 17600 |
| Murad Musaev | HLV | Jonatan Alba |
| Krasnodar | Khu vực | Rostov |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.70 | 4.75 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 1.02 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.60 ↓ | 4.50 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.66 | 4.10 | 5.50 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.70 ↑ | 4.00 ↓ | 5.10 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.96 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.00 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 5.20 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.80 | 5.40 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 100.00 ↑ | 5.81 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 5.20 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.85 | 4.95 | 0.97 | 2.50 | 0.90 | 1.07 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.67 | 4.97 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 215.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.62 | 5.20 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.61 ↓ | 4.74 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.70 | 5.25 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 304.00 ↑ | 7.11 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.52 | 4.74 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.01 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.29 ↑ | 29.86 ↑ | 3.56 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.47 | 3.80 | 5.20 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 3.75 ↓ | 5.20 | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 4.11 | 5.85 | 1.02 | 2.50 | 0.92 | 1.30 | 1.25 | 0.61 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.