Kết quả bóng đá trận FC Kuressaare vs Harju JK Laagri, 23:00 ngày 07/08/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 07/08/2026
FC Kuressaare 3 Kết thúc HT 1-0 2
Harju JK Laagri
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Kuressaare linnastaadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FC Kuressaare | Phút | |
| 9' | Idrissa Bah | |
| ▲ Joonas Vahermagi ▼ Rasmus Talu | 14' ⇄ | |
| 24' | Abdul Wahid Binate | |
| Taavi Jurisoo(Assists:Aston Visse) (Kiến tạo: Aston Visse) 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Markus Kesa ▼ Imre Kartau | |
| 46' ⇄ | ▲ Kaspar Roomussaar ▼ Karel Eerme | |
| Johann Vahermagi | 54' | |
| 58' | ⚽ 1 - 1 Markus Kesa(Assists:Kaspar Roomussaar) (Kiến tạo: Kaspar Roomussaar) | |
| ▲ Andero Kivi ▼ Aston Visse | 59' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Ander Joosep Kose ▼ Idrissa Bah | |
| 70' | Ander Joosep Kose | |
| 70' | ⚽ 1 - 2 Ander Joosep Kose(Assists:Abdul Wahid Binate) (Kiến tạo: Abdul Wahid Binate) | |
| 71' ⇄ | ▲ Kaspar Laur ▼ Andreas Kaevats | |
| ▲ Rando Tarkmeel ▼ Joonas Vahermagi | 77' ⇄ | |
| ▲ Lukas Roland ▼ Jevgeni Demidov | 77' ⇄ | |
| 82' | Joseph Ndakala | |
| 87' | Daniil Rudenko | |
| Andero Kivi 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Reinhard Reimaa ▼ Abdul Wahid Binate | |
| Johann Vahermagi 3 - 2 ⚽ | 90+6' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 26 | 25 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 17 | 18 |
Chủ = FC Kuressaare · Khách = Harju JK Laagri
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Kuressaare | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 12 (34%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
FC Kuressaare
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 7 | 4 | 14 | 27 | 41 | 25 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 18 | 15 | 8 |
| Sân khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 13 | 23 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 9 | - | - |
Harju JK Laagri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 1 | 14 | 36 | 41 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 19 | 19 | 5 |
| Sân khách | 12 | 4 | 0 | 8 | 13 | 22 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
FC Kuressaare 2 (18%)Hòa 5 (45%)Harju JK Laagri 4 (36%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Harju JK Laagri | 2-3 (0-0) | FC Kuressaare | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | FC Kuressaare | 3-2 (1-0) | Harju JK Laagri | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/09/25 | Harju JK Laagri | 2-1 (1-0) | FC Kuressaare | - | - | B |
| 09/08/25 | FC Kuressaare | 1-3 (1-3) | Harju JK Laagri | +0.25 | 3 | B |
| 29/06/25 | Harju JK Laagri | 1-1 (0-1) | FC Kuressaare | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/03/25 | FC Kuressaare | 1-2 (1-1) | Harju JK Laagri | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/01/25 | Harju JK Laagri | 2-0 (0-0) | FC Kuressaare | 0 | 3.25 | B |
| 04/11/23 | FC Kuressaare | 1-1 (0-1) | Harju JK Laagri | - | - | H |
| 01/07/23 | Harju JK Laagri | 1-1 (1-0) | FC Kuressaare | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/05/23 | Harju JK Laagri | 1-1 (1-1) | FC Kuressaare | +0.5 | 3 | H |
| 07/03/23 | FC Kuressaare | 1-1 (0-0) | Harju JK Laagri | +1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — FC Kuressaare
BTHBBBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (0-0) | FC Kuressaare | -1 | 3 | B |
| 23/07/26 | FC Kuressaare | 5-1 (3-1) | Tartu Welco II | - | - | T |
| 19/07/26 | FC Kuressaare | 0-0 (0-0) | Nomme JK Kalju | -1 | 3 | H |
| 11/07/26 | FC Nomme United | 3-2 (0-1) | FC Kuressaare | -0.5 | 3 | B |
| 02/07/26 | FC Kuressaare | 0-3 (0-1) | FC Flora Tallinn | -1.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-0 (1-0) | FC Kuressaare | -1 | 2.75 | B |
| 16/06/26 | FC Kuressaare | 0-0 (0-0) | Trans Narva | 0 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Harju JK Laagri | 2-3 (0-0) | FC Kuressaare | -0.25 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-1 (1-0) | FC Kuressaare | -1.25 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | FC Kuressaare | 2-1 (2-0) | FC Nomme United | -0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | FC Kuressaare | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | - | - | B |
| 08/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-0 (0-0) | FC Kuressaare | -0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | FC Kuressaare | 1-2 (1-0) | Levadia Tallinn | -2 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | FC Nomme United | 2-1 (1-0) | FC Kuressaare | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/04/26 | FC Kuressaare | 0-1 (0-0) | Parnu JK Vaprus | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Trans Narva | 1-2 (1-1) | FC Kuressaare | -0.75 | 3 | T |
| 11/04/26 | FC Kuressaare | 3-2 (1-0) | Harju JK Laagri | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | FC Flora Tallinn | 2-1 (1-0) | FC Kuressaare | -1.75 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | FC Kuressaare | 0-1 (0-0) | Paide Linnameeskond | -1.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Nomme JK Kalju | 4-0 (2-0) | FC Kuressaare | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Harju JK Laagri
BTTTBBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (0-0) | Harju JK Laagri | -1 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Harju JK Laagri | 8-0 (2-0) | Rae Spordikool | - | - | T |
| 19/07/26 | Harju JK Laagri | 5-2 (5-1) | Paide Linnameeskond | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Harju JK Laagri | 3-0 (2-0) | Trans Narva | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 2-1 (2-1) | Harju JK Laagri | -0.5 | 3 | B |
| 20/06/26 | Harju JK Laagri | 1-3 (1-0) | FC Nomme United | +0.25 | 3.25 | B |
| 17/06/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (1-0) | Harju JK Laagri | -1.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Harju JK Laagri | 2-3 (0-0) | FC Kuressaare | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Harju JK Laagri | 3-0 (1-0) | Trans Narva | - | - | T |
| 20/05/26 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Harju JK Laagri | -1.5 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Harju JK Laagri | 1-2 (1-1) | Parnu JK Vaprus | - | - | B |
| 09/05/26 | Levadia Tallinn | 3-0 (2-0) | Harju JK Laagri | -2.25 | 3.5 | B |
| 30/04/26 | FC Flora Tallinn | 5-0 (4-0) | Harju JK Laagri | -1.5 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Harju JK Laagri | 1-0 (1-0) | Tartu JK Maag Tammeka | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Harju JK Laagri | 2-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | -1 | 3 | H |
| 19/04/26 | FC Nomme United | 1-2 (1-1) | Harju JK Laagri | -0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | FC Kuressaare | 3-2 (1-0) | Harju JK Laagri | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Harju JK Laagri | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | -1 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Parnu JK Vaprus | 0-2 (0-0) | Harju JK Laagri | - | - | T |
| 22/03/26 | Harju JK Laagri | 2-0 (0-0) | FC Flora Tallinn | -1.25 | 3.25 | T |
Đội hình
FC Kuressaare
Harju JK Laagri
31CKarl-Romet Nomm21Marco Lukka23Rasmus Saar36Rico Piil68Johann Vahermagi5Sander Sinilaid8Deivid Andreas7Rasmus Talu11Taavi Jurisoo77Jevgeni Demidov13Aston Visse1CJan Martti Vainula3Andreas Kaevats18Idrissa Bah23Daniil Rudenko88Seck M.88Moussa Seck5Imre Kartau6Hugo Palutaja17Marten Kelement53Joseph Ndakala9Karel Eerme19Abdul Wahid Binate
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Sander Sinilaid
- 7Rasmus Talu▼ Rời sân 14'
- 8Deivid Andreas
- 11Taavi Jurisoo⚽ Ghi bàn 45+2'
- 13Aston Visse🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 59'
- 21Marco Lukka
- 23Rasmus Saar
- 31Karl-Romet Nomm C
- 36Rico Piil
- 68Johann Vahermagi⚽ Ghi bàn 90+6' · 🟨 Thẻ vàng 54'
- 77Jevgeni Demidov▼ Rời sân 77'
Khách · 4312
- 1Jan Martti Vainula C
- 3Andreas Kaevats▼ Rời sân 71'
- 5Imre Kartau▼ Rời sân 46'
- 6Hugo Palutaja
- 9Karel Eerme▼ Rời sân 46'
- 17Marten Kelement
- 18Idrissa Bah🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 64'
- 19Abdul Wahid Binate🎯 Kiến tạo 70' · 🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 90+1'
- 23Daniil Rudenko🟨 Thẻ vàng 87'
- 53Joseph Ndakala🟨 Thẻ vàng 82'
- 88Seck M.
- 88Moussa Seck
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
15
Sút bóng
1618
Sút cầu môn
57
Tấn công
99112
Tấn công nguy hiểm
6786
Sút ngoài cầu môn
1111
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B4T4 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Kuressaare (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Harju JK Laagri (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Kuressaare (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 3 (15%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (25%)Hòa 3 (15%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUU
Harju JK Laagri (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Kuressaare | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | |
| Kuressaare linnastaadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sander Post | HLV | Nuuma L. |
| Estonia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.28 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.96 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 9.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.13 | 2.15 | 0.64 | 2.75 | 0.69 | 0.59 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.22 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 85.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.09 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.65 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.30 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.40 ↑ | 2.20 ↓ | 0.75 ↑ | 2.75 | 0.92 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.22 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.59 | 3.55 | 2.20 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 3.20 | 2.28 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.07 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 3.51 | 2.30 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 15.30 ↑ | 1.04 ↓ | 13.90 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.20 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.10 ↓ | 2.40 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.20 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 8.32 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.48 | 2.37 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 11.41 ↑ | 1.12 ↓ | 9.98 ↑ | 3.11 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 0.73 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.34 | 0.59 | 2.50 | 1.16 | 0.96 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.88 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.40 ↓ | 2.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.25 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.25 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.74 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↑ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Kuressaare | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Harju JK Laagri | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).