Kết quả bóng đá trận FC Kuressaare vs Tartu JK Maag Tammeka, 21:00 ngày 13/09/2026
Champions League (Estonia) · 21:00 ngày 13/09/2026
FC Kuressaare 1 Kết thúc HT 1-2 3
Tartu JK Maag Tammeka
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Kuressaare linnastaadion Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| FC Kuressaare | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Kangaslahti O. | |
| 1 - 2 ⚽ | 19' | |
| Jevgeni Demidov 2 - 2 ⚽ | 19' | |
| 28' | ⚽ 2 - 3 | |
| 28' | ⚽ 2 - 4 Marin P. | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 15 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 15 |
Chủ = FC Kuressaare · Khách = Tartu JK Maag Tammeka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Kuressaare | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 10 (26%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 12 (31%) |
Bảng xếp hạng
FC Kuressaare
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 7 | 4 | 14 | 27 | 41 | 25 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 18 | 15 | 8 |
| Sân khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 13 | 23 | 10 | 9 |
Tartu JK Maag Tammeka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 2 | 9 | 29 | 32 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 16 | 12 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 13 | 20 | 16 | 5 |
Đội hình
FC Kuressaare
Tartu JK Maag Tammeka
31Nomm K.21Lukka M.23Rasmus Saar36Piil R.68Vahermagi J.5Sander Sinilaid8Andreas D.9Svedovski A.11Taavi Jurisoo77Jevgeni Demidov13Visse A.12Sahtel K.3Pedro Manoel7Lisboa T.44Kangaslahti O.17Amijekori J.22Lang T.23Veelma P.79Marin P.9Sambe F.29Silov R.99Hydara M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 5Sander Sinilaid
- 8Andreas D.
- 9Svedovski A.
- 11Taavi Jurisoo
- 13Visse A.
- 21Lukka M.
- 23Rasmus Saar
- 31Nomm K.
- 36Piil R.
- 68Vahermagi J.
- 77Jevgeni Demidov⚽ Ghi bàn 19'
Khách · 343
- 3Pedro Manoel
- 7Lisboa T.
- 9Sambe F.
- 12Sahtel K.
- 17Amijekori J.
- 22Lang T.
- 23Veelma P.
- 29Silov R.
- 44Kangaslahti O.⚽ Ghi bàn 16'
- 79Marin P.⚽ Ghi bàn 28'
- 99Hydara M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
27
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Kuressaare (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Tartu JK Maag Tammeka (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Kuressaare | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | 1989 |
| Kuressaare linnastaadion | Sân nhà | Tartu Tamme staadion |
| 0 | Sức chứa | 2000 |
| Sander Post | HLV | Karel Voolaid |
| Estonia | Khu vực | Tartu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.35 | 0.89 | 2.75 | 0.94 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.13 | 2.00 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | 0.68 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.94 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.93 | 3.30 | 2.05 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.93 | 3.30 | 2.05 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.71 | 3.40 | 2.05 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 3.22 | 2.11 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 46.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.45 | 2.05 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.95 | 3.60 | 2.07 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | 1.17 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.13 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.05 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Kuressaare | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Tartu JK Maag Tammeka | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).