Kết quả bóng đá trận FC Livyi Bereh vs Kudrivka, 21:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
FC Livyi Bereh 4 Kết thúc HT 2-0 0
Kudrivka
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| FC Livyi Bereh | Phút | |
| FT 4-0 | ||
| 89' | ||
| 76' | ||
| Diego 4 - 0 ⚽ | 63' | |
| Wendell Brito 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| 50' | ||
| HT 2-0 | ||
| 26' | ||
| 20' | ||
| Nazar Voloshyn 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Dmytro Shastal 1 - 0 ⚽ | 9' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 3 | 16 |
| Điểm | 7 | 4 | 24 | 12 |
Chủ = FC Livyi Bereh · Khách = Kudrivka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Livyi Bereh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (41%) | Thắng/Thắng | 7 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (6%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 5 (11%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 15 (32%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Livyi Bereh 0 (0%)Hòa 2 (67%)Kudrivka 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/25 | FC Livyi Bereh | 0-0 (0-0) | Kudrivka | - | - | H |
| 18/07/25 | FC Livyi Bereh | 1-1 (1-0) | Kudrivka | - | - | H |
| 13/08/24 | Kudrivka | 3-2 (1-0) | FC Livyi Bereh | +1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — FC Livyi Bereh
THTTHTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/3 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | PFC Oleksandria | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | FC Livyi Bereh | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/06/26 | FC Inhulets Petrove | 1-3 (0-1) | FC Livyi Bereh | - | - | T |
| 22/05/26 | FC Livyi Bereh | 4-0 (4-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | T |
| 16/05/26 | Chernomorets Odessa | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 08/05/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (0-1) | UCSA | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Vorskla Poltava | 0-1 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | T |
| 24/04/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | Podillya Khmelnytskyi | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 13/04/26 | FC Livyi Bereh | 3-0 (3-0) | Metalist Kharkiv | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (0-1) | FC Livyi Bereh | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (1-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 29/03/26 | FC Chernigiv | 4-0 (2-0) | FC Livyi Bereh | - | - | B |
| 21/03/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 25/02/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | Probiy Horodenka | - | - | T |
| 16/02/26 | Metalist Kharkiv | 2-2 (2-2) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 07/02/26 | FC Livyi Bereh | 4-1 (3-0) | Niva Vinica | - | - | T |
| 03/02/26 | FC Livyi Bereh | 4-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 28/11/25 | FC Livyi Bereh | 3-0 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 23/11/25 | Probiy Horodenka | 0-2 (0-1) | FC Livyi Bereh | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kudrivka
HHBTTBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-2 (0-1) | Kudrivka | +0.25 | 2 | H |
| 05/06/26 | Kudrivka | 0-0 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Dynamo Kyiv | 3-2 (1-2) | Kudrivka | -1.75 | 3 | B |
| 18/05/26 | Kudrivka | 1-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | -1 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Kudrivka | 2-1 (2-0) | Rukh Vynnyky | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Kolos Kovalyovka | 1-0 (1-0) | Kudrivka | -0.5 | 2 | B |
| 03/05/26 | Obolon Kiev | 1-1 (1-0) | Kudrivka | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Kudrivka | 1-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk | -2 | 3 | B |
| 18/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-0 (0-0) | Kudrivka | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Kudrivka | 1-2 (0-1) | Kryvbas | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1-0 (0-0) | Kudrivka | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Veres | 1-4 (0-2) | Kudrivka | - | - | T |
| 24/03/26 | Zorya | 2-4 (1-1) | Kudrivka | - | - | T |
| 18/03/26 | Kudrivka | 0-2 (0-2) | Polissya Zhytomyr | -1.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Kudrivka | 0-0 (0-0) | Veres | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | FC Karpaty Lviv | 1-1 (1-0) | Kudrivka | -1 | 2.5 | H |
| 03/03/26 | UCSA | 3-0 (1-0) | Kudrivka | - | - | B |
| 02/03/26 | SC Poltava | 0-2 (0-0) | Kudrivka | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Kudrivka | 2-2 (0-2) | Zorya | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/02/26 | Opava | 2-1 (1-0) | Kudrivka | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
14
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
77% So Sánh Đối đầu 23%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Livyi Bereh (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Kudrivka (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Livyi Bereh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vitaliy Pervak | HLV | Vasyl Baranov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 6.65 | 12.40 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.74 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.05 ↑ | 18.60 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.78 | 2.46 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.73 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.