Kết quả bóng đá trận FC Lochin vs Qiziriq Football Club, 19:30 ngày 10/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 19:30 ngày 10/08/2026
FC Lochin 2 Kết thúc HT 0-1 1
Qiziriq Football Club
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| FC Lochin | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Shakhzod Bozorov | |
| HT 0-1 | ||
| Kenjaboev I. 1 - 1 ⚽ | 53' | |
| Kenjaboev I. 2 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 10 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 15 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 12 | 27 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 0 |
Chủ = FC Lochin · Khách = Qiziriq Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Lochin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 6 (29%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 12 (57%) |
Bảng xếp hạng
FC Lochin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 4 | 4 | 25 | 17 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 6 | 15 | 6 |
| Sân khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 11 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Qiziriq Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 1 | 15 | 11 | 40 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 17 | 0 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 23 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Lochin 2 (67%)Hòa 1 (33%)Qiziriq Football Club 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-0) | FC Lochin | - | - | T |
| 18/10/25 | FC Lochin | 1-1 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | H |
| 28/06/25 | Qiziriq Football Club | 1-3 (0-1) | FC Lochin | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Lochin
HBBTTTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | FC Lochin | 0-0 (0-0) | Yaypan FK | +0.75 | 2.75 | H |
| 31/07/26 | Metallurg Bekobod | 5-0 (1-0) | FC Lochin | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Fergana University | 2-1 (1-0) | FC Lochin | - | - | B |
| 18/07/26 | Olympic MobiUZ | 2-3 (1-2) | FC Lochin | - | - | T |
| 09/06/26 | FC Lochin | 2-0 (1-0) | Kattaqurgon | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | FC Lochin | 4-0 (1-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 20/05/26 | Dinamo Samarqand | 4-2 (2-0) | FC Lochin | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Gazalkent | 1-0 (0-0) | FC Lochin | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | FC Lochin | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | - | - | T |
| 05/05/26 | Respublika FA | 0-0 (0-0) | FC Lochin | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | FC Lochin | 2-2 (1-1) | Aral Nukus | - | - | H |
| 26/04/26 | FK Gazalkent | 0-2 (0-1) | FC Lochin | - | - | T |
| 20/04/26 | FC Lochin | 1-2 (0-1) | Shurtan Guzor | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | FC Lochin | - | - | T |
| 11/04/26 | FC Lochin | 1-1 (0-0) | Pakhtakor II | - | - | H |
| 06/04/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-0) | FC Lochin | - | - | T |
| 21/02/26 | Olympic MobiUZ | 0-1 (0-0) | FC Lochin | - | - | T |
| 12/02/26 | Aral Nukus | 1-2 (1-2) | FC Lochin | - | - | T |
| 24/11/25 | FC Lochin | 0-1 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 04/11/25 | FC Lochin | 3-1 (2-1) | Oktepa | - | - | T |
Thành tích gần đây — Qiziriq Football Club
BBBBBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/25 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Fergana University | 5-1 (2-0) | Qiziriq Football Club | -1.75 | 3.25 | B |
| 30/07/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-1) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 24/07/26 | Olympic MobiUZ | 3-0 (1-0) | Qiziriq Football Club | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/06/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-1) | Buxoro University | - | - | B |
| 04/06/26 | Respublika FA | 4-2 (3-0) | Qiziriq Football Club | -1.5 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-0) | Aral Nukus | -1.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Qiziriq Football Club | 1-4 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | -1 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-1) | Jayxun | - | - | B |
| 11/05/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-1 (1-1) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 06/05/26 | FK Gazalkent | 1-2 (0-1) | Qiziriq Football Club | -1.25 | 3 | T |
| 29/04/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-0) | Shurtan Guzor | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Jayxun | 0-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | H |
| 19/04/26 | Qiziriq Football Club | 2-4 (1-1) | Pakhtakor II | - | - | B |
| 15/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-1 (2-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 11/04/26 | Yaypan FK | 2-1 (1-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 06/04/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-0) | FC Lochin | - | - | B |
| 26/02/26 | Jayxun | 1-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 24/11/25 | Qiziriq Football Club | 1-3 (1-2) | FK Do stlik Tashkent | - | - | B |
| 06/11/25 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | T |
| 18/10/25 | FC Lochin | 1-1 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
41
Sút bóng
168
Sút cầu môn
53
Tấn công
8465
Tấn công nguy hiểm
4829
Sút ngoài cầu môn
115
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
1211
Quả ném biên
3018
So Sánh Sức Mạnh
71 29
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Lochin (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Qiziriq Football Club (22 trận)
Ghi 0.59 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Lochin (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Qiziriq Football Club (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 1 (14%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Lochin | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.15 | 7.10 | 12.00 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.17 ↓ | 11.00 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.12 | 7.50 | 15.00 | 0.83 | 3.50 | 0.97 | 0.89 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.05 ↓ | 12.00 ↓ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.08 | 7.50 | 16.00 | 1.00 | 3.50 | 0.76 | 0.84 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.10 ↓ | 30.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 6.75 | 12.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 1.40 ↓ | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.14 | 5.60 | 9.60 | 0.77 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↑ | 1.40 ↓ | 20.35 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.08 | 7.50 | 16.00 | 1.00 | 3.50 | 0.76 | 0.84 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.10 | 7.50 | 13.50 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.78 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.11 ↓ | 17.50 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.10 | 6.60 | 11.00 | 1.02 | 3.50 | 0.78 | 0.85 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.09 ↓ | 17.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.44 | 4.43 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.78 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.09 ↓ | 12.50 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.19 | 5.50 | 8.75 | 0.73 | 3.50 | 0.80 | 0.79 | 2.00 | 0.74 |
| Live | 1.81 ↑ | 1.87 ↓ | 85.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.72 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.10 | 7.78 | 12.82 | 0.77 | 3.25 | 0.93 | 0.79 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.74 ↑ | 2.09 ↓ | 19.92 ↑ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.71 ↓ | 0.73 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.09 | 7.50 | 21.00 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 59.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 8.00 | 13.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.11 | 6.50 | 26.00 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 1.70 ↓ | 8.50 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.