Kết quả bóng đá trận FC Lokomotive Leipzig vs Hertha Berlin, 20:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 11/07/2026
FC Lokomotive Leipzig
1 Kết thúc HT 1-2 3
Hertha Berlin
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

FC Lokomotive Leipzig Phút Hertha Berlin
FT 1-3
73'
53' 1 - 3 Marten Winkler
48'
HT 1-2
44'
37' 1 - 2 Soufian Gouram
Ayodele Adetula 1 - 1 35'
32' 0 - 1 Sebastian Gronning
20'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 10 31
Bại 21 54
Ghi bàn 513 1322
Mất bàn 87 1614
Điểm 16 916

Chủ = FC Lokomotive Leipzig · Khách = Hertha Berlin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Lokomotive Leipzig (40)Hiệp 1 / Cả trậnHertha Berlin (37)
15 (38%)Thắng/Thắng9 (24%)
1 (3%)Thắng/Hòa4 (11%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
8 (20%)Hòa/Thắng7 (19%)
2 (5%)Hòa/Hòa4 (11%)
6 (15%)Hòa/Bại4 (11%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (3%)
4 (10%)Bại/Bại7 (19%)

Thành tích gần đây — FC Lokomotive Leipzig

HBBTHBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26FC Lokomotive Leipzig3-3 (2-1)SK Kladno6-2+0.252.75H
GER Reg01/06/26Wurzburger Kickers2-1 (1-0)FC Lokomotive Leipzig2-6-0.52.5B
GER Reg29/05/26FC Lokomotive Leipzig0-1 (0-0)Wurzburger Kickers5-4+0.252.5B
GER Reg16/05/26FC Lokomotive Leipzig5-2 (0-1)Magdeburg Am-+1.253.25T
GER Reg10/05/26Greifswalder FC1-1 (1-0)FC Lokomotive Leipzig-+0.52.5H
GER Reg02/05/26FC Lokomotive Leipzig1-3 (1-2)BFC Preussen---B
GER Reg25/04/26Berliner FC Dynamo0-1 (0-1)FC Lokomotive Leipzig-+0.752.75T
GER Reg18/04/26FC Lokomotive Leipzig0-0 (0-0)Hallescher FC5-4+0.252.75H
GER Reg12/04/26BSG Chemie Leipzig1-0 (0-0)FC Lokomotive Leipzig-+0.752.75B
GER Reg04/04/26FC Lokomotive Leipzig2-1 (2-1)Rot-Weiss Erfurt-+0.752.75T
GER Reg26/03/26FC Lokomotive Leipzig0-2 (0-0)Hertha Zehlendorf-+23B
GER Reg21/03/26SV Babelsberg 031-2 (0-0)FC Lokomotive Leipzig-+0.752.75T
GER Reg15/03/26FC Lokomotive Leipzig4-0 (1-0)Hertha BSC Berlin Youth-+1.253T
GER Reg08/03/26FC Lokomotive Leipzig1-2 (1-0)Carl Zeiss Jena2-4+0.752.75B
GER Reg05/03/26ZFC Meuselwitz0-1 (0-1)FC Lokomotive Leipzig-+0.752.75T
GER Reg28/02/26FSV luckenwalde0-3 (0-2)FC Lokomotive Leipzig1-7+0.752.5T
GER Reg22/02/26FC Lokomotive Leipzig3-0 (0-0)Eilenburg-+1.753T
GER Reg15/02/26Chemnitzer3-0 (0-0)FC Lokomotive Leipzig-+0.252.25B
INT CF16/01/26Fortuna Koln2-2 (1-0)FC Lokomotive Leipzig---H
INT CF14/01/26FC Lokomotive Leipzig3-1 (1-1)Rot-Weiss Oberhausen---T

Thành tích gần đây — Hertha Berlin

TBTBBHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Lichtenberg 470-9 (0-3)Hertha Berlin1-6--T
GER D217/05/26Arminia Bielefeld6-1 (0-1)Hertha Berlin9-2-0.753.5B
GER D210/05/26Hertha Berlin2-1 (0-0)Greuther Furth2-18+0.753.25T
GER D203/05/26Magdeburg1-0 (0-0)Hertha Berlin1-7-0.253.25B
GER D225/04/26Hertha Berlin0-1 (0-0)Holstein Kiel5-3+0.53B
GER D219/04/26Eintracht Braunschweig1-1 (0-1)Hertha Berlin8-2+0.252.75H
GER D211/04/26Hertha Berlin0-1 (0-0)Kaiserslautern5-5+0.753B
GER D205/04/26Dynamo Dresden0-1 (0-0)Hertha Berlin6-302.75T
GER D222/03/26Fortuna Dusseldorf2-5 (1-4)Hertha Berlin6-103T
GER D215/03/26Hertha Berlin1-1 (1-0)VfL Bochum5-6+0.253H
GER D208/03/26Preuben Munster1-2 (0-1)Hertha Berlin4-8+0.252.5T
GER D201/03/26Hertha Berlin2-1 (1-1)Nurnberg3-6+0.53T
GER D222/02/26SC Paderborn 075-2 (3-1)Hertha Berlin4-7-0.252.75B
GER D214/02/26Hertha Berlin2-3 (0-2)Hannover 965-602.75B
GERC11/02/26Hertha Berlin0-0 (0-0)SC Freiburg5-5-0.52.75H
GER D207/02/26SV Elversberg0-3 (0-1)Hertha Berlin7-5-0.52.75T
GER D201/02/26Hertha Berlin2-2 (2-1)Darmstadt4-6+0.252.75H
GER D224/01/26Karlsruher SC2-2 (2-1)Hertha Berlin3-5+0.252.75H
GER D218/01/26Hertha Berlin0-0 (0-0)Schalke 046-302.5H
INT CF09/01/26Hertha Berlin2-3 (1-2)Standard Liege6-6+0.252.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
7
16
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
78
106
Tấn công nguy hiểm
28
79
Sút ngoài cầu môn
3
8
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Lokomotive Leipzig (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Hertha Berlin (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
11
B.thắng H2
FC Lokomotive LeipzigHertha Berlin

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
FC Lokomotive LeipzigHertha Berlin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
44
Thắng 1
46
Hòa
45
Thua 1
32
Thua 2+
FC Lokomotive LeipzigHertha Berlin

Thông tin đội bóng

FC Lokomotive Leipzig Thông tin Hertha Berlin
Thành lập 1892-7-25
Sân nhà Olympiastadion Berlin
0 Sức chứa 74244
Jochen Seitz HLV Stefan Leitl
Khu vực Berlin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm9.507.501.180.923.750.920.87-2.250.97
Live29.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓0.82 ↓5.251.02 ↑0.97 ↑-0.500.87 ↓
VcbetSớm10.506.501.180.823.750.920.82-2.000.88
Live23.00 ↑9.50 ↑1.06 ↓0.79 ↓5.250.920.78 ↓-1.250.92 ↑
Mansion88Sớm11.006.801.130.944.000.860.85-2.250.95
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓0.84 ↓5.250.98 ↑0.94 ↑-0.500.90 ↓
10BETSớm11.007.001.200.763.750.95---
Live77.93 ↑13.26 ↑1.01 ↓0.96 ↑5.500.82 ↓---
12betSớm11.006.801.130.944.000.860.85-2.250.95
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓0.86 ↓5.250.96 ↑0.94 ↑-0.500.90 ↓
CrownSớm11.507.801.100.804.000.960.86-2.500.90
Live29.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓0.85 ↑5.251.00 ↑0.91 ↑-0.500.96 ↑
SbobetSớm8.806.401.170.904.000.860.85-2.250.91
Live15.00 ↑6.50 ↑1.13 ↓0.89 ↓5.250.99 ↑0.93 ↑-0.500.97 ↑
WewbetSớm14.606.951.130.894.000.910.83-2.500.99
Live50.00 ↑11.80 ↑1.01 ↓0.78 ↓5.251.02 ↑0.91 ↑-0.500.91 ↓
LadbrokesSớm8.006.501.200.252.502.70---
Live41.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm10.507.251.170.864.000.860.91-2.000.81
Live28.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.865.500.89 ↑0.82 ↓-0.750.92 ↑
PinnacleSớm6.685.791.230.883.750.810.88-1.750.82
Live21.39 ↑7.09 ↑1.10 ↓0.83 ↓5.250.91 ↑0.95 ↑-0.500.78 ↓
BwinSớm8.256.501.210.623.501.15---
Live61.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓0.98 ↑5.500.70 ↓---
1xBetSớm9.907.301.170.212.502.900.60-2.501.20
Live29.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓0.92 ↑5.500.89 ↓0.98 ↑-0.500.83 ↓
Bet 365Sớm10.007.501.170.904.000.900.93-2.250.88
Live29.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓1.03 ↑5.500.78 ↓0.98 ↑-0.500.83 ↓
William HillSớm8.505.501.250.753.501.00---
Live91.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓1.00 ↑5.500.70 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.