Kết quả bóng đá trận FC Luanda vs Desportivo Huila, 21:30 ngày 18/10/2026
Girabola League (Angola) · 21:30 ngày 18/10/2026
FC Luanda 0 Kết thúc HT 0-1 2
Desportivo Huila
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 1
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| FC Luanda | Phút | |
| 18' | ||
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 12 | 6 |
| Điểm | 0 | 7 | 4 | 15 |
Chủ = FC Luanda · Khách = Desportivo Huila
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Luanda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
FC Luanda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
Desportivo Huila
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
Sút bóng
33
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Luanda (7 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Desportivo Huila (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Luanda | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.15 | 0.86 | 2.00 | 0.91 | 0.90 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.40 | 3.00 | 2.15 | 0.86 | 2.00 | 0.91 | 0.90 | -0.25 | 0.82 | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 2.90 | 2.15 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 3.35 | 2.90 | 2.15 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 2.95 | 2.05 | 0.73 | 2.00 | 0.88 | 0.82 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.05 ↑ | 2.15 ↑ | 0.76 ↑ | 2.00 | 0.89 ↑ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.27 | 3.02 | 2.12 | 1.03 | 2.25 | 0.67 | 0.83 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 6.77 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.10 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.