Kết quả bóng đá trận FC Luzern (W) vs St Gallen (W), 00:00 ngày 29/08/2026
Super League Nữ (Thụy Sĩ) · 00:00 ngày 29/08/2026
FC Luzern (W) 3 Kết thúc HT 2-0 1
St Gallen (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Diễn biến trận đấu
| FC Luzern (W) | Phút | |
| 31' | ||
| Keller A. 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| Ramona Schallberger 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' | ⚽ 2 - 1 Aeberhard Y. | |
| Aldiana Amuchie 3 - 1 ⚽ | 67' | |
| 68' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 19 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 18 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 16 | 10 |
Chủ = FC Luzern (W) · Khách = St Gallen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Luzern (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (60%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
FC Luzern (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 4 | 12 | 21 | 50 | 10 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 0 | 8 | 10 | 31 | 3 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 19 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | - | - |
St Gallen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 28 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 15 | 14 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 13 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
FC Luzern (W) 6 (38%)Hòa 2 (13%)St Gallen (W) 8 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | St Gallen (W) | 3-1 (0-0) | FC Luzern (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | FC Luzern (W) | 0-3 (0-2) | St Gallen (W) | - | - | B |
| 03/05/25 | St Gallen (W) | 5-3 (1-0) | FC Luzern (W) | - | - | B |
| 26/04/25 | FC Luzern (W) | 1-4 (0-3) | St Gallen (W) | - | - | B |
| 09/02/25 | FC Luzern (W) | 1-1 (0-0) | St Gallen (W) | - | - | H |
| 14/09/24 | St Gallen (W) | 0-1 (0-1) | FC Luzern (W) | - | - | T |
| 18/05/24 | St Gallen (W) | 5-0 (2-0) | FC Luzern (W) | - | - | B |
| 11/05/24 | FC Luzern (W) | 0-6 (0-4) | St Gallen (W) | - | - | B |
| 31/03/24 | FC Luzern (W) | 3-2 (1-2) | St Gallen (W) | - | - | T |
| 04/11/23 | St Gallen (W) | 2-2 (0-0) | FC Luzern (W) | - | - | H |
| 03/12/22 | FC Luzern (W) | 0-3 (0-1) | St Gallen (W) | +0.5 | 3.75 | B |
| 27/08/22 | St Gallen (W) | 1-3 (1-1) | FC Luzern (W) | - | - | T |
| 16/04/22 | FC Luzern (W) | 2-1 (2-1) | St Gallen (W) | - | - | T |
| 13/11/21 | St Gallen (W) | 4-0 (2-0) | FC Luzern (W) | - | - | B |
| 20/05/21 | FC Luzern (W) | 2-1 (0-0) | St Gallen (W) | - | - | T |
| 27/08/20 | FC Luzern (W) | 4-3 (2-2) | St Gallen (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Luzern (W)
BBBBHTTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FC Zurich Frauen (W) | 3-2 (1-1) | FC Luzern (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | FC Luzern (W) | 1-2 (0-1) | Basel (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Vorderland (W) | 3-0 (2-0) | FC Luzern (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Luzern (W) | 1-5 (1-2) | SC Freiburg (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | FC Luzern (W) | 0-0 (0-0) | Yverdon (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | FC Thun (W) | 1-4 (1-0) | FC Luzern (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Sion (W) | 2-5 (1-3) | FC Luzern (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Yverdon (W) | 1-2 (1-2) | FC Luzern (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Luzern (W) | 1-0 (1-0) | FC Thun (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Luzern (W) | 3-0 (2-0) | FC Sion (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Luzern (W) | 0-3 (0-0) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | St Gallen (W) | 3-1 (0-0) | FC Luzern (W) | - | - | B |
| 19/03/26 | FC Zurich Frauen (W) | 1-1 (1-1) | FC Luzern (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | FC Luzern (W) | 1-2 (0-0) | Basel (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | FC Luzern (W) | 2-3 (1-0) | Aarau (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Grasshopper (W) | 2-2 (1-1) | FC Luzern (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | FC Luzern (W) | 2-4 (1-3) | FC Thun (W) | - | - | B |
| 06/12/25 | Rapperswil Jona (W) | 4-1 (2-1) | FC Luzern (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Servette (W) | 3-0 (1-0) | FC Luzern (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Young Boys (W) | 2-1 (1-0) | FC Luzern (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — St Gallen (W)
TBBBTTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | St Gallen (W) | 1-0 (0-0) | Yverdon (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Rapperswil Jona (W) | 4-1 (1-1) | St Gallen (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Young Boys (W) | 1-0 (0-0) | St Gallen (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | St Gallen (W) | 1-3 (1-1) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Basel (W) | 0-3 (0-0) | St Gallen (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | St Gallen (W) | 1-0 (0-0) | Basel (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Zurich Frauen (W) | 0-0 (0-0) | St Gallen (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | St Gallen (W) | 1-2 (0-2) | Grasshopper (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | St Gallen (W) | 3-1 (0-0) | FC Luzern (W) | - | - | T |
| 19/03/26 | Basel (W) | 3-0 (1-0) | St Gallen (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | FC Thun (W) | 1-1 (0-0) | St Gallen (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | St Gallen (W) | 2-1 (2-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Wil 1900 (W) | 0-4 (0-0) | St Gallen (W) | - | - | T |
| 06/12/25 | Aarau (W) | 0-1 (0-0) | St Gallen (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | St Gallen (W) | 1-4 (0-3) | Servette (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Young Boys (W) | 2-0 (1-0) | St Gallen (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | St Gallen (W) | 1-3 (0-2) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | FC Luzern (W) | 0-3 (0-2) | St Gallen (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | St Gallen (W) | 1-1 (0-1) | Basel (W) | - | - | H |
| 28/09/25 | Grasshopper (W) | 1-1 (0-0) | St Gallen (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
77
Sút cầu môn
31
Tấn công
6565
Tấn công nguy hiểm
5036
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B8T8 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Luzern (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
St Gallen (W) (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Luzern (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.87 | 0.89 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.40 | 3.70 ↓ | 1.91 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.84 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.95 | 1.67 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.70 | 1.62 | 0.81 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.57 ↑ | 80.60 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.67 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.73 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.99 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 3.45 ↓ | 3.60 ↓ | 1.95 ↑ | 0.91 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.05 | 3.78 | 1.63 | 0.81 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 3.27 ↓ | 3.52 ↓ | 1.92 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.82 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.65 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.82 | 4.00 | 1.69 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 77.00 ↑ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.67 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.85 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.