Kết quả bóng đá trận FC Maardu vs Tallinna FC Ararat TTU, 21:00 ngày 15/08/2026

Esi Liiga (Estonia) · 21:00 ngày 15/08/2026
FC Maardu
1 Kết thúc HT 1-0 0
Tallinna FC Ararat TTU
🟨 3 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

FC Maardu Phút Tallinna FC Ararat TTU
Aleksandr Volkov 25'
Vladislav Tsurilkin 1 - 0 44'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 74
Hòa 00 02
Bại 02 34
Ghi bàn 93 2212
Mất bàn 45 1912
Điểm 93 2114

Chủ = FC Maardu · Khách = Tallinna FC Ararat TTU

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Maardu (38)Hiệp 1 / Cả trậnTallinna FC Ararat TTU (32)
9 (24%)Thắng/Thắng4 (13%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (6%)
8 (21%)Hòa/Thắng5 (16%)
7 (18%)Hòa/Hòa6 (19%)
5 (13%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (16%)Bại/Bại10 (31%)

Bảng xếp hạng

FC Maardu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26115104354385
Sân nhà137242024233
Sân khách134362330155
6 gần63121517--

Tallinna FC Ararat TTU

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2667133156259
Sân nhà134451923168
Sân khách132381233910
6 gần6411128--

Thành tích đối đầu (3 trận)

FC Maardu 1 (33%)Hòa 2 (67%)Tallinna FC Ararat TTU 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D228/05/26Tallinna FC Ararat TTU0-0 (0-0)FC Maardu5-10+0.253.5H
EST D223/04/26FC Maardu1-1 (0-0)Tallinna FC Ararat TTU4-5+0.53.5H
INT CF18/01/26Tallinna FC Ararat TTU1-4 (0-2)FC Maardu5-3--T

Thành tích gần đây — FC Maardu

BTTBTHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D208/08/26FC Maardu1-2 (1-1)Viimsi MRJK3-4--B
EST D201/08/26Nomme JK Kalju II1-4 (1-1)FC Maardu5-6--T
EST D218/07/26Flora Tallinn II1-3 (0-0)FC Maardu7-5--T
EST D213/07/26FC Maardu1-8 (1-4)JK Welco Elekter3-4-1.253.75B
EST D209/07/26FC Maardu3-2 (2-1)Flora Tallinn II6-4-0.753.75T
EST D204/07/26JK Tallinna Kalev3-3 (3-1)FC Maardu4-4-0.53.75H
EST D222/06/26FC Maardu1-0 (0-0)Viimsi MRJK3-5-13.25T
EST D218/06/26FC Maardu2-1 (1-1)Nomme JK Kalju II15-1+0.253.75T
EST D211/06/26Elva4-3 (1-3)FC Maardu3-4-13.5B
EST D228/05/26Tallinna FC Ararat TTU0-0 (0-0)FC Maardu5-10+0.253.5H
EST D224/05/26FC Maardu0-1 (0-0)JK Welco Elekter3-5--B
EST D216/05/26Tallinna FC Levadia B1-2 (0-1)FC Maardu5-7--T
EST D209/05/26FC Maardu2-1 (0-0)FC Nomme United U217-2-0.54T
EST D201/05/26Flora Tallinn II5-0 (2-0)FC Maardu5-2-0.253.75B
EST D226/04/26Viimsi MRJK1-1 (0-0)FC Maardu4-2--H
EST D223/04/26FC Maardu1-1 (0-0)Tallinna FC Ararat TTU4-5+0.53.5H
EST D218/04/26Nomme JK Kalju II3-2 (2-1)FC Maardu4-7+0.53.5B
EST D211/04/26FC Maardu3-2 (2-1)Tallinna FC Levadia B3-15-0.253.25T
EST D203/04/26FC Maardu1-1 (0-0)JK Tallinna Kalev7-5--H
EST D221/03/26JK Welco Elekter5-1 (1-0)FC Maardu3-4--B

Thành tích gần đây — Tallinna FC Ararat TTU

HTTTBTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D208/08/26JK Tallinna Kalev1-1 (1-1)Tallinna FC Ararat TTU7-7--H
EST D201/08/26Tallinna FC Ararat TTU1-0 (0-0)Flora Tallinn II3-3--T
EST CUP28/07/26Tallinna FC Ararat TTU4-1 (0-0)Tallinna FC Zapoos2-2--T
EST D218/07/26JK Welco Elekter0-2 (0-2)Tallinna FC Ararat TTU10-4--T
EST D211/07/26Tallinna FC Ararat TTU0-3 (0-2)Elva5-7--B
EST D204/07/26Tallinna FC Ararat TTU4-3 (3-2)FC Nomme United U217-12-14T
EST D221/06/26Tallinna FC Levadia B4-0 (3-0)Tallinna FC Ararat TTU3-4-13.75B
EST D218/06/26Tallinna FC Ararat TTU1-3 (0-1)Flora Tallinn II0-2-1.253.75B
EST D214/06/26JK Welco Elekter4-0 (1-0)Tallinna FC Ararat TTU7-5-24B
EST D201/06/26Nomme JK Kalju II1-3 (1-1)Tallinna FC Ararat TTU7-3-0.753.75T
EST D228/05/26Tallinna FC Ararat TTU0-0 (0-0)FC Maardu5-10-0.253.5H
EST D224/05/26Tallinna FC Ararat TTU0-2 (0-2)Viimsi MRJK3-2-1.253.25B
EST D214/05/26Tallinna FC Ararat TTU1-1 (0-0)JK Tallinna Kalev4-5-13.75H
EST D207/05/26Elva2-0 (0-0)Tallinna FC Ararat TTU4-8-0.753.5B
EST D201/05/26Tallinna FC Ararat TTU0-2 (0-0)JK Welco Elekter2-7-13.75B
EST D227/04/26Tallinna FC Ararat TTU4-2 (1-0)Tallinna FC Levadia B3-6-0.753.5T
EST D223/04/26FC Maardu1-1 (0-0)Tallinna FC Ararat TTU4-5-0.53.5H
EST D216/04/26Viimsi MRJK5-1 (0-1)Tallinna FC Ararat TTU5-3-23.5B
EST D210/04/26Flora Tallinn II5-0 (2-0)Tallinna FC Ararat TTU5-6-0.253.5B
EST D204/04/26Tallinna FC Ararat TTU6-3 (2-2)Nomme JK Kalju II6-5+0.53.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
11
9
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
95
112
Tấn công nguy hiểm
52
76
Sút ngoài cầu môn
2
7
Đá phạt trực tiếp
20
19
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
14
16
Việt vị
3
3
Quả ném biên
20
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Maardu (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Tallinna FC Ararat TTU (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Maardu (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Tallinna FC Ararat TTU (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOU

Thời gian ghi bàn

37
0 Bàn
34
1 Bàn
30
2 Bàn
41
3 Bàn
03
4+ Bàn
118
B.thắng H1
1013
B.thắng H2
FC MaarduTallinna FC Ararat TTU

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
11
T/B
32
H/T
23
H/H
02
H/B
00
B/T
10
B/H
45
B/B
FC MaarduTallinna FC Ararat TTU

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
62
Thắng 1
54
Hòa
40
Thua 1
39
Thua 2+
FC MaarduTallinna FC Ararat TTU

Thông tin đội bóng

FC Maardu Thông tin Tallinna FC Ararat TTU
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Andrei Kalimullin
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm1.603.953.550.773.750.83---
Live1.62 ↑4.10 ↑3.70 ↑0.79 ↑3.750.85 ↑---
WewbetSớm1.734.313.470.843.750.920.910.750.87
Live1.69 ↓4.33 ↑3.64 ↑0.88 ↑3.750.88 ↓0.85 ↓0.750.93 ↑
LadbrokesSớm1.704.003.500.252.502.50---
Live1.61 ↓4.20 ↑3.80 ↑0.28 ↑2.502.40 ↓---
18BetSớm1.654.403.900.803.750.910.800.750.91
Live1.63 ↓4.404.30 ↑0.90 ↑3.750.83 ↓0.93 ↑1.000.80 ↓
PinnacleSớm1.564.353.880.853.750.860.891.000.82
Live1.57 ↑4.29 ↓3.86 ↓0.92 ↑3.750.79 ↓0.92 ↑1.000.80 ↓
BwinSớm1.704.103.500.663.501.05---
Live1.62 ↓4.103.80 ↑0.68 ↑3.501.05---
1xBetSớm1.684.303.820.623.501.200.320.001.92
Live1.62 ↓4.50 ↑4.01 ↑0.69 ↑3.501.04 ↓0.93 ↑0.750.88 ↓
Bet 365Sớm1.734.203.400.833.750.980.930.750.88
Live1.70 ↓4.203.50 ↑0.833.500.980.930.750.88
William HillSớm1.703.903.500.703.501.00---
Live1.65 ↓4.00 ↑3.75 ↑0.75 ↑3.500.91 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Maardu+3/4Chưa có trận cùng mức
Tallinna FC Ararat TTU-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).