Kết quả bóng đá trận FC Maardu vs Tallinna FC Levadia B, 16:30 ngày 29/08/2026

Esi Liiga (Estonia) · 16:30 ngày 29/08/2026
FC Maardu
4 Kết thúc HT 2-2 2
Tallinna FC Levadia B
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

FC Maardu Phút Tallinna FC Levadia B
7' 0 - 1 Aleksandr Zakarlyuka(Assists:Pavel Domov)
7' 0 - 2
7' 0 - 3 Zakarlyuka A.
Aleksandr Volkov(Assists:Elysee Kouadio) (Kiến tạo: Elysee Kouadio) 1 - 3 22'
Volkov A. 2 - 3 22'
29' 2 - 4 Hubert Liiv(Assists:Gleb Gurin)
29' 2 - 5
Aleksandr Volkov(Assists:Mihhail Jumankin) (Kiến tạo: Mihhail Jumankin) 3 - 5 32'
HT 2-2
Vladislav Tsurilkin 4 - 5 60'
75'
78'
79'
Maksim Tserezov 5 - 5 84'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 76
Hòa 00 01
Bại 01 33
Ghi bàn 910 2225
Mất bàn 47 1921
Điểm 96 2119

Chủ = FC Maardu · Khách = Tallinna FC Levadia B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Maardu (38)Hiệp 1 / Cả trậnTallinna FC Levadia B (35)
9 (24%)Thắng/Thắng10 (29%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
8 (21%)Hòa/Thắng6 (17%)
7 (18%)Hòa/Hòa1 (3%)
5 (13%)Hòa/Bại6 (17%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (16%)Bại/Bại10 (29%)

Bảng xếp hạng

FC Maardu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26115104354385
Sân nhà137242024233
Sân khách134362330155
6 gần6402126--

Tallinna FC Levadia B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26111144952347
Sân nhà147162723224
Sân khách124082229127
6 gần63121013--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Maardu 14 (70%)Hòa 1 (5%)Tallinna FC Levadia B 5 (25%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D216/05/26Tallinna FC Levadia B1-2 (0-1)FC Maardu5-7--T
EST D211/04/26FC Maardu3-2 (2-1)Tallinna FC Levadia B3-15-0.253.25T
INT CF25/01/26FC Maardu2-3 (2-2)Tallinna FC Levadia B9-4--B
EST D223/10/21Tallinna FC Levadia B0-4 (0-4)FC Maardu7-1--T
EST D203/07/21FC Maardu3-1 (1-0)Tallinna FC Levadia B9-2+23.75T
EST D206/05/21Tallinna FC Levadia B0-5 (0-3)FC Maardu4-5+0.253.25T
EST D203/10/20FC Maardu3-1 (1-0)Tallinna FC Levadia B9-2+2.253.5T
EST D208/08/20Tallinna FC Levadia B2-1 (2-0)FC Maardu8-7+13B
EST D228/06/20FC Maardu1-0 (1-0)Tallinna FC Levadia B8-6--T
INT CF21/05/20Tallinna FC Levadia B0-2 (0-0)FC Maardu7-5+0.53.5T
EST D224/09/18Tallinna FC Levadia B2-7 (1-2)FC Maardu6-7+1.254T
EST D203/08/18FC Maardu3-4 (1-1)Tallinna FC Levadia B10-7+2.254B
EST D220/05/18FC Maardu3-2 (2-1)Tallinna FC Levadia B5-5+2.753.75T
EST D201/04/18Tallinna FC Levadia B0-3 (0-1)FC Maardu6-2+1.753.75T
EST D221/09/17Tallinna FC Levadia B1-3 (1-3)FC Maardu4-1--T
EST D216/08/17FC Maardu2-2 (1-0)Tallinna FC Levadia B6-8+1.53.25H
EST D207/07/17Tallinna FC Levadia B1-2 (0-1)FC Maardu6-5+1.253.75T
EST D205/03/17FC Maardu2-3 (2-2)Tallinna FC Levadia B3-14--B
EST D206/11/16Tallinna FC Levadia B2-5 (0-1)FC Maardu4-3--T
EST D216/07/16FC Maardu1-2 (0-0)Tallinna FC Levadia B6-3--B

Thành tích gần đây — FC Maardu

TBTBTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D224/08/26JK Tallinna Kalev1-3 (0-2)FC Maardu4-8-0.754T
EST D220/08/26Elva1-0 (0-0)FC Maardu4-8-0.53.25B
EST D215/08/26FC Maardu1-0 (1-0)Tallinna FC Ararat TTU6-4--T
EST D208/08/26FC Maardu1-2 (1-1)Viimsi MRJK3-4--B
EST D201/08/26Nomme JK Kalju II1-4 (1-1)FC Maardu5-6--T
EST D218/07/26Flora Tallinn II1-3 (0-0)FC Maardu7-5--T
EST D213/07/26FC Maardu1-8 (1-4)JK Welco Elekter3-4-1.253.75B
EST D209/07/26FC Maardu3-2 (2-1)Flora Tallinn II6-4-0.753.75T
EST D204/07/26JK Tallinna Kalev3-3 (3-1)FC Maardu4-4-0.53.75H
EST D222/06/26FC Maardu1-0 (0-0)Viimsi MRJK3-5-13.25T
EST D218/06/26FC Maardu2-1 (1-1)Nomme JK Kalju II15-1+0.253.75T
EST D211/06/26Elva4-3 (1-3)FC Maardu3-4-13.5B
EST D228/05/26Tallinna FC Ararat TTU0-0 (0-0)FC Maardu5-10+0.253.5H
EST D224/05/26FC Maardu0-1 (0-0)JK Welco Elekter3-5--B
EST D216/05/26Tallinna FC Levadia B1-2 (0-1)FC Maardu5-7--T
EST D209/05/26FC Maardu2-1 (0-0)FC Nomme United U217-2-0.54T
EST D201/05/26Flora Tallinn II5-0 (2-0)FC Maardu5-2-0.253.75B
EST D226/04/26Viimsi MRJK1-1 (0-0)FC Maardu4-2--H
EST D223/04/26FC Maardu1-1 (0-0)Tallinna FC Ararat TTU4-5+0.53.5H
EST D218/04/26Nomme JK Kalju II3-2 (2-1)FC Maardu4-7+0.53.5B

Thành tích gần đây — Tallinna FC Levadia B

TBBTHTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D223/08/26Tallinna FC Levadia B2-1 (1-1)Tallinna FC Ararat TTU9-3--T
EST D220/08/26JK Welco Elekter4-2 (2-1)Tallinna FC Levadia B8-6-13.75B
EST D215/08/26Viimsi MRJK5-0 (2-0)Tallinna FC Levadia B4-4--B
EST D208/08/26FC Nomme United U211-2 (0-1)Tallinna FC Levadia B3-6--T
EST D201/08/26Tallinna FC Levadia B2-2 (0-0)Elva7-7--H
EST D218/07/26Nomme JK Kalju II0-2 (0-1)Tallinna FC Levadia B8-2--T
EST D211/07/26Tallinna FC Levadia B3-2 (2-0)JK Tallinna Kalev8-7--T
EST D205/07/26Flora Tallinn II0-4 (0-2)Tallinna FC Levadia B6-2-0.53.75T
EST D221/06/26Tallinna FC Levadia B4-0 (3-0)Tallinna FC Ararat TTU3-4+13.75T
EST D218/06/26Tallinna FC Levadia B1-3 (1-0)JK Welco Elekter8-4-1.253.75B
EST D214/06/26Tallinna FC Levadia B2-0 (1-0)Viimsi MRJK1-7-0.753.25T
EST D231/05/26JK Tallinna Kalev1-2 (1-1)Tallinna FC Levadia B3-8--T
EST D228/05/26Tallinna FC Levadia B1-3 (0-2)Elva9-203.5B
EST D225/05/26Tallinna FC Levadia B4-2 (1-1)FC Nomme United U217-2--T
EST D216/05/26Tallinna FC Levadia B1-2 (0-1)FC Maardu5-7--B
EST D211/05/26Nomme JK Kalju II1-0 (0-0)Tallinna FC Levadia B3-803.75B
EST D201/05/26Tallinna FC Levadia B1-2 (1-2)Viimsi MRJK3-3-0.53.25B
EST D227/04/26Tallinna FC Ararat TTU4-2 (1-0)Tallinna FC Levadia B3-6+0.753.5B
EST D223/04/26Tallinna FC Levadia B3-2 (1-1)JK Tallinna Kalev9-3+0.253.5T
EST D217/04/26JK Welco Elekter3-2 (0-0)Tallinna FC Levadia B3-4-1.753.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
18
15
Sút cầu môn
14
9
Tấn công
92
125
Tấn công nguy hiểm
49
59
Sút ngoài cầu môn
4
6
Đá phạt trực tiếp
9
16
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Phạm lỗi
15
7
Việt vị
1
2
Quả ném biên
10
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T14 H1 B5
T5 H1 B14
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4
T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Maardu (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Tallinna FC Levadia B (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Maardu (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOU

Tallinna FC Levadia B (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
34
1 Bàn
36
2 Bàn
51
3 Bàn
02
4+ Bàn
1312
B.thắng H1
1115
B.thắng H2
FC MaarduTallinna FC Levadia B

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
00
T/H
11
T/B
31
H/T
20
H/H
13
H/B
00
B/T
10
B/H
47
B/B
FC MaarduTallinna FC Levadia B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
65
Thắng 1
41
Hòa
54
Thua 1
25
Thua 2+
FC MaarduTallinna FC Levadia B

Thông tin đội bóng

FC Maardu Thông tin Tallinna FC Levadia B
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.954.102.900.783.750.921.020.500.70
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.30 ↑6.500.08 ↓0.62 ↓0.001.16 ↑
VcbetSớm2.054.002.800.883.750.890.810.250.91
Live1.01 ↓11.50 ↑51.00 ↑1.09 ↑5.500.72 ↓0.66 ↓0.001.12 ↑
InterwettenSớm2.103.902.750.703.500.95---
Live1.15 ↓5.25 ↑40.00 ↑2.20 ↑6.500.30 ↓---
10BETSớm2.353.702.150.813.750.79---
Live1.15 ↓5.17 ↑41.40 ↑2.13 ↑6.500.30 ↓---
SbobetSớm1.913.592.870.963.750.800.910.500.85
Live1.15 ↓4.22 ↑20.00 ↑2.85 ↑6.500.15 ↓0.58 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm2.144.062.610.883.750.880.920.250.86
Live1.19 ↓4.70 ↑14.80 ↑2.12 ↑6.500.25 ↓0.57 ↓0.001.29 ↑
LadbrokesSớm2.103.902.600.252.502.50---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.28 ↑2.502.30 ↓---
18BetSớm2.354.002.401.094.000.660.850.000.85
Live1.01 ↓34.00 ↑126.00 ↑11.51 ↑6.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.253.762.410.773.750.940.790.000.93
Live1.14 ↓5.39 ↑22.91 ↑2.47 ↑6.500.26 ↓0.62 ↓0.001.16 ↑
BwinSớm2.103.902.550.663.501.05---
Live1.01 ↓61.00 ↑276.00 ↑3.10 ↑6.500.19 ↓---
1xBetSớm2.473.952.260.673.501.100.940.000.77
Live1.00 ↓41.00 ↑81.00 ↑3.27 ↑6.500.22 ↓0.61 ↓0.001.32 ↑
SNAISớm2.304.002.30------
Live2.304.002.30------
Bet 365Sớm2.104.002.600.903.750.900.950.250.85
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.25 ↑6.500.12 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.003.502.900.673.501.05---
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑3.00 ↑6.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Maardu+1/4100
Tallinna FC Levadia B-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).