Kết quả bóng đá trận FC Masar vs Dayrot, 20:30 ngày 28/08/2026
Hạng 2 Ai Cập · 20:30 ngày 28/08/2026
FC Masar 4 Kết thúc HT 0-0 0
Dayrot
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| FC Masar | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Nada A. 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| Ahmed El Shamy 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| 4 - 0 ⚽ | 52' | |
| Nada A. 5 - 0 ⚽ | 55' | |
| 6 - 0 ⚽ | 55' | |
| 57' | ||
| 57' | ||
| 7 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 0 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 10 | 13 |
| Điểm | 9 | 0 | 19 | 12 |
Chủ = FC Masar · Khách = Dayrot
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Masar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 10 (30%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Masar 1 (50%)Hòa 0 (0%)Dayrot 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | Dayrot | 2-0 (0-0) | FC Masar | - | - | B |
| 17/12/25 | FC Masar | 6-0 (2-0) | Dayrot | +0.75 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Masar
TTBHTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Ismaily | 1-3 (0-1) | FC Masar | -0.25 | 2 | T |
| 14/05/26 | FC Masar | 3-0 (1-0) | Telecom Egypt | +0.5 | 2 | T |
| 07/05/26 | Dayrot | 2-0 (0-0) | FC Masar | - | - | B |
| 30/04/26 | FC Masar | 2-2 (1-1) | Proxy SC | +0.25 | 2 | H |
| 23/04/26 | Aswan | 0-2 (0-1) | FC Masar | +0.25 | 1.75 | T |
| 16/04/26 | FC Masar | 0-1 (0-0) | Maleyat Kafr El Zayat | +1 | 2 | B |
| 09/04/26 | El Daklyeh | 1-4 (0-1) | FC Masar | +0.5 | 1.75 | T |
| 03/04/26 | FC Masar | 0-2 (0-1) | Olympic El Qanal | -0.25 | 2 | B |
| 26/03/26 | FC Masar | 2-1 (1-0) | Baladiyet El Mahallah | +0.25 | 1.5 | T |
| 13/03/26 | El Sekka El Hadid | 1-2 (0-2) | FC Masar | 0 | 1.5 | T |
| 07/03/26 | FC Masar | 0-1 (0-0) | El Entag Al Harby | +1 | 2 | B |
| 27/02/26 | Abo Qair Semads | 1-1 (1-1) | FC Masar | -0.25 | 1.75 | H |
| 12/02/26 | FC Masar | 0-0 (0-0) | Tanta | +0.75 | 2 | H |
| 05/02/26 | Asyut Petroleum | 1-1 (0-0) | FC Masar | - | - | H |
| 30/01/26 | FC Masar | 0-2 (0-0) | El Mansoura | +0.75 | 2 | B |
| 22/01/26 | Raya Ghazl SC | 1-1 (0-1) | FC Masar | - | - | H |
| 15/01/26 | FC Masar | 0-2 (0-1) | Tersana SC | +0.5 | 1.75 | B |
| 08/01/26 | Raviena | 1-2 (1-1) | FC Masar | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/01/26 | Telecom Egypt | 0-1 (0-0) | FC Masar | +0.25 | 1.75 | T |
| 22/12/25 | Pyramids FC | 2-0 (0-0) | FC Masar | -1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Dayrot
BTTTHHBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Dayrot | 0-2 (0-1) | Maleyat Kafr El Zayat | 0 | 1.75 | B |
| 14/05/26 | Olympic El Qanal | 0-1 (0-1) | Dayrot | - | - | T |
| 07/05/26 | Dayrot | 2-0 (0-0) | FC Masar | - | - | T |
| 30/04/26 | El Sekka El Hadid | 0-3 (0-1) | Dayrot | -0.5 | 1.75 | T |
| 23/04/26 | Dayrot | 0-0 (0-0) | El Entag Al Harby | - | - | H |
| 16/04/26 | Abo Qair Semads | 1-1 (1-0) | Dayrot | -1 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Dayrot | 1-2 (0-2) | Tanta | - | - | B |
| 02/04/26 | Asyut Petroleum | 2-2 (2-1) | Dayrot | - | - | H |
| 27/03/26 | Dayrot | 1-0 (0-0) | El Mansoura | 0 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Raya Ghazl SC | 0-0 (0-0) | Dayrot | - | - | H |
| 06/03/26 | Dayrot | 1-0 (1-0) | Tersana SC | 0 | 1.5 | T |
| 28/02/26 | Raviena | 0-0 (0-0) | Dayrot | - | - | H |
| 12/02/26 | Dayrot | 1-0 (0-0) | Telecom Egypt | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/02/26 | Baladiyet El Mahallah | 4-0 (0-0) | Dayrot | -0.25 | 1.75 | B |
| 29/01/26 | Proxy SC | 0-0 (0-0) | Dayrot | -0.5 | 2 | H |
| 23/01/26 | Dayrot | 0-0 (0-0) | Aswan | - | - | H |
| 15/01/26 | Maleyat Kafr El Zayat | 1-0 (1-0) | Dayrot | - | - | B |
| 09/01/26 | Dayrot | 0-0 (0-0) | El Daklyeh | - | - | H |
| 03/01/26 | Dayrot | 0-1 (0-0) | Olympic El Qanal | - | - | B |
| 17/12/25 | FC Masar | 6-0 (2-0) | Dayrot | -0.75 | 1.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
195
Sút cầu môn
80
Tấn công
8679
Tấn công nguy hiểm
5428
Sút ngoài cầu môn
115
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
78
Việt vị
33
Quả ném biên
2725
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Masar (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Dayrot (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Masar (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 17 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (56%)Hòa 3 (11%)Xỉu 9 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Dayrot (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Masar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.30 | 5.80 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 0.77 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.40 | 6.00 | 0.79 | 2.00 | 0.94 | 0.76 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 4.50 | 16.00 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.77 | 1.50 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.70 ↑ | 60.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.10 | 6.25 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 2.95 | 6.00 | 0.73 | 2.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.67 ↑ | 62.97 ↑ | 2.66 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 3.60 | 5.70 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.70 ↑ | 60.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.40 | 5.20 | 0.82 | 2.00 | 0.88 | 0.78 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 16.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 3.50 | 5.60 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 3.26 | 5.65 | 0.80 | 2.00 | 0.94 | 0.75 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.85 ↑ | 31.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.30 | 5.25 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.20 | 5.75 | 0.70 | 2.00 | 0.82 | 0.70 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 54.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.69 ↓ | 0.79 ↑ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 3.28 | 5.69 | 0.84 | 2.00 | 0.89 | 0.77 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.52 ↓ | 2.86 ↓ | 14.24 ↑ | 2.99 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.25 | 5.50 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.30 | 5.64 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 1.85 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.25 | 5.75 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.10 | 5.50 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.