Kết quả bóng đá trận FC Matsucelona vs Toyama Shinjo), 09:00 ngày 12/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 09:00 ngày 12/07/2026
FC Matsucelona 0 Kết thúc HT 0-6 9
Toyama Shinjo)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| FC Matsucelona | Phút | |
| FT 0-9 | ||
| 90+1' | ⚽ 0 - 9 | |
| 66' | ⚽ 0 - 8 | |
| 47' | ⚽ 0 - 7 | |
| HT 0-6 | ||
| 44' | ⚽ 0 - 6 | |
| 39' | ⚽ 0 - 5 | |
| 34' | ⚽ 0 - 4 | |
| 24' | ⚽ 0 - 3 | |
| 23' | ||
| 18' | ⚽ 0 - 2 | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 11 | 2 | 14 |
| Mất bàn | 11 | 4 | 11 | 5 |
| Điểm | 3 | 4 | 3 | 12 |
Chủ = FC Matsucelona · Khách = Toyama Shinjo)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Matsucelona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Matsucelona 0 (0%)Hòa 0 (0%)Toyama Shinjo) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Toyama Shinjo) | 1-0 (1-0) | FC Matsucelona | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Matsucelona
TB
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 2/2 (2 trận) Châu Á: 1/0/1 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Niigata University of Management | 1-2 (1-1) | FC Matsucelona | - | - | T |
| 05/04/26 | Toyama Shinjo) | 1-0 (1-0) | FC Matsucelona | - | - | B |
Thành tích gần đây — Toyama Shinjo)
BHTHTBHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Fukui United | 2-0 (0-0) | Toyama Shinjo) | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Toyama Shinjo) | 2-2 (0-1) | Japan Soccer College | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Niigata University | 0-1 (0-1) | Toyama Shinjo) | - | - | T |
| 17/05/26 | Artista Asama | 0-0 (0-0) | Toyama Shinjo) | - | - | H |
| 05/04/26 | Toyama Shinjo) | 1-0 (1-0) | FC Matsucelona | - | - | T |
| 09/11/25 | Toyama Shinjo) | 1-3 (0-1) | Veroskronos Tsuno | - | - | B |
| 08/11/25 | Toyama Shinjo) | 0-0 (0-0) | Arterivo Wakayama | - | - | H |
| 07/11/25 | Toyama Shinjo) | 1-1 (0-0) | Gakunan F Mosuperio | - | - | H |
| 14/09/25 | Artista Asama | 0-3 (0-1) | Toyama Shinjo) | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/09/25 | Toyama Shinjo) | 0-0 (0-0) | Japan Soccer College | +1 | 3.25 | H |
| 31/08/25 | Toyama Shinjo) | 5-1 (4-1) | Niigata Uni of Management II | - | - | T |
| 20/07/25 | Toyama Shinjo) | 4-0 (1-0) | Hokuriku Electric Power | - | - | T |
| 29/06/25 | Toyama Shinjo) | 2-1 (1-1) | Fukui United | -1.25 | 3.5 | T |
| 22/06/25 | Toyama Shinjo) | 3-2 (3-0) | Artista Asama | +0.75 | 3 | T |
| 15/06/25 | Japan Soccer College | 1-1 (0-1) | Toyama Shinjo) | - | - | H |
| 24/05/25 | FC Gifu | 3-1 (1-0) | Toyama Shinjo) | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/04/25 | Toyama Shinjo) | 1-0 (0-0) | Niigata University | - | - | T |
| 22/09/24 | Niigata University | 0-1 (0-1) | Toyama Shinjo) | - | - | T |
| 15/09/24 | Toyama Shinjo) | 1-0 (1-0) | Japan Soccer College | - | - | T |
| 14/07/24 | Artista Asama | 2-0 (0-0) | Toyama Shinjo) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
626
Sút cầu môn
017
Tấn công
82110
Tấn công nguy hiểm
1655
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
23 77
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Matsucelona (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
Toyama Shinjo) (7 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 9 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Toyama Shinjo) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Matsucelona | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 7.37 | 4.80 | 1.34 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.78 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 7.40 ↑ | 4.65 ↓ | 1.33 ↓ | 1.04 ↓ | 3.25 | 0.68 ↑ | 0.94 ↑ | -1.25 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.36 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 6.00 | 4.75 | 1.36 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | -1.50 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.