Kết quả bóng đá trận Fc Meshakhte Tkibuli vs FC Iberia 1999 Tbilisi, 18:30 ngày 10/10/2026
Primera Hạng Georgia · 18:30 ngày 10/10/2026
Fc Meshakhte Tkibuli 1 Kết thúc HT 1-2 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Fc Meshakhte Tkibuli | Phút | |
| 10' | Stephen Ende | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Cancar P. | |
| Zotko I. | 19' | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Sikharulashvili N. | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 10 |
| Điểm | 1 | 4 | 6 | 19 |
Chủ = Fc Meshakhte Tkibuli · Khách = FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fc Meshakhte Tkibuli | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 11 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 8 (25%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 10 (31%) | Bại/Bại | 8 (18%) |
Bảng xếp hạng
Fc Meshakhte Tkibuli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 2 | 8 | 13 | 17 | 40 | 14 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 0 | 5 | 6 | 5 | 20 | 5 | 10 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 12 | 20 | 9 | 10 |
FC Iberia 1999 Tbilisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 4 | 7 | 30 | 24 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 8 | 19 | 3 |
| Sân khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 18 | 16 | 15 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
11
Sút bóng
24
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fc Meshakhte Tkibuli (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fc Meshakhte Tkibuli | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrey Demchenko | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 3.90 | 1.50 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.24 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.00 | 3.85 | 1.52 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.63 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↑ | 3.70 | 1.60 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.10 | 3.85 | 1.51 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 3.69 | 1.51 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 115.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.58 | 0.86 | 2.75 | 0.67 | 0.84 | -0.75 | 0.69 |
| Live | 203.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.86 | 3.90 | 1.57 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 4.82 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.90 | 1.55 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.93 ↑ | -1.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fc Meshakhte Tkibuli | -1 | 0 | 0 | 1 |
| FC Iberia 1999 Tbilisi | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).