Kết quả bóng đá trận Fc Meshakhte Tkibuli vs Samgurali Tskh, 20:00 ngày 09/08/2026
Primera Hạng Georgia · 20:00 ngày 09/08/2026
Fc Meshakhte Tkibuli 1 Kết thúc HT 1-1 2
Samgurali Tskh
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Fc Meshakhte Tkibuli | Phút | |
| Giorgi Kantaria(Assists:Erekle Jijavadze) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 23' | ⚽ 1 - 1 Lasha Shergelashvili(Assists:Levan Gegetchkori) (Kiến tạo: Levan Gegetchkori) | |
| 40' | Irakli Bidzinashvili | |
| HT 1-1 | ||
| Beka Gabiskiria | 49' | |
| Lasha Ugrekhelidze | 82' | |
| 85' | Gigi Gogia | |
| 85' | Gigi Gogia | |
| 88' | ⚽ 1 - 2 Irakli Siradze | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 16 |
| Điểm | 3 | 5 | 8 | 14 |
Chủ = Fc Meshakhte Tkibuli · Khách = Samgurali Tskh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fc Meshakhte Tkibuli | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 8 (29%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 8 (29%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Fc Meshakhte Tkibuli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 2 | 8 | 13 | 17 | 40 | 14 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 0 | 5 | 6 | 5 | 20 | 5 | 10 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 12 | 20 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Samgurali Tskh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 | 41 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 14 | 18 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 17 | 27 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Fc Meshakhte Tkibuli 2 (15%)Hòa 3 (23%)Samgurali Tskh 8 (62%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Samgurali Tskh | 0-0 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | H |
| 06/05/26 | Samgurali Tskh | 3-1 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 (0-0) | Samgurali Tskh | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/10/17 | Samgurali Tskh | 5-0 (3-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -1 | 2.75 | B |
| 11/08/17 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-1 (0-1) | Samgurali Tskh | - | - | H |
| 19/05/17 | Samgurali Tskh | 2-0 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/03/17 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-1 (0-0) | Samgurali Tskh | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/11/16 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-1 (0-0) | Samgurali Tskh | - | - | B |
| 26/09/16 | Samgurali Tskh | 1-0 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/04/16 | Samgurali Tskh | 1-2 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | T |
| 06/11/15 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-2 (1-0) | Samgurali Tskh | - | - | B |
| 16/04/11 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-0 (0-0) | Samgurali Tskh | - | - | T |
| 26/10/10 | Samgurali Tskh | 2-1 (2-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | -0.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Fc Meshakhte Tkibuli
HTBBHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Samgurali Tskh | 0-0 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | H |
| 25/07/26 | FC Gonio | 1-2 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | T |
| 14/07/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 2-4 (0-0) | Urartu | - | - | B |
| 23/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-1 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/06/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-1 (0-0) | Gagra Tbilisi | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-0 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -1 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-6 (0-3) | Dinamo Tbilisi | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Spaeri FC | 2-1 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-4 (0-0) | Torpedo Kutaisi | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Dinamo Batumi | 2-1 (0-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-2 (0-2) | Dila Gori | - | - | B |
| 06/05/26 | Samgurali Tskh | 3-1 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-4 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Gagra Tbilisi | 1-1 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Dinamo Tbilisi | 1-1 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | -1 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -1.25 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 (0-0) | Spaeri FC | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Torpedo Kutaisi | 3-0 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -1 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 (0-0) | Dinamo Batumi | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Samgurali Tskh
HHTHBTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Samgurali Tskh | 0-0 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | H |
| 26/07/26 | WIT Georgia Tbilisi | 1-1 (1-0) | Samgurali Tskh | - | - | H |
| 20/07/26 | Spaeri FC | 0-1 (0-0) | Samgurali Tskh | 0 | 3 | T |
| 24/06/26 | Gagra Tbilisi | 0-0 (0-0) | Samgurali Tskh | 0 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | Dinamo Tbilisi | 5-3 (2-2) | Samgurali Tskh | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Samgurali Tskh | 2-1 (1-0) | Torpedo Kutaisi | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | Dila Gori | 2-3 (2-1) | Samgurali Tskh | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Samgurali Tskh | 3-2 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-0 (1-0) | Samgurali Tskh | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Samgurali Tskh | 0-0 (0-0) | Spaeri FC | - | - | H |
| 11/05/26 | Dinamo Batumi | 3-1 (2-0) | Samgurali Tskh | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Samgurali Tskh | 3-1 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Samgurali Tskh | 2-0 (2-0) | Gagra Tbilisi | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Samgurali Tskh | 1-2 (0-1) | Dinamo Tbilisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Torpedo Kutaisi | 6-1 (2-0) | Samgurali Tskh | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Samgurali Tskh | 0-1 (0-0) | Dila Gori | 0 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-1 (2-0) | Samgurali Tskh | -1 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Samgurali Tskh | 2-1 (0-1) | FC Metalurgi Rustavi | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Samgurali Tskh | 3-2 (2-1) | Merani Martvili | - | - | T |
| 16/03/26 | Spaeri FC | 4-1 (1-0) | Samgurali Tskh | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
811
Sút cầu môn
44
Tấn công
8698
Tấn công nguy hiểm
4577
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
29 71
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B8T8 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fc Meshakhte Tkibuli (28 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Samgurali Tskh (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fc Meshakhte Tkibuli (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 3 (17%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Samgurali Tskh (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fc Meshakhte Tkibuli | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.30 | 1.62 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 74.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.67 | 0.88 | 2.50 | 0.89 | 0.82 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.60 ↑ | 3.60 | 1.67 | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.50 | 1.71 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.40 | 1.90 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.35 | 1.92 | 0.83 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 10.83 ↑ | 1.31 ↓ | 3.92 ↑ | 1.77 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.50 | 1.71 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.27 | 3.44 | 1.67 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.32 ↓ | 3.92 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.63 | 3.39 | 1.89 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 39.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.85 | 0.78 | 2.50 | 0.75 | 0.74 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 153.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.82 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.58 | 3.26 | 1.98 | 0.94 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 12.40 ↑ | 1.23 ↓ | 5.08 ↑ | 2.88 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.83 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.61 | 3.50 | 1.95 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.63 | -0.75 | 1.15 |
| Live | 144.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.40 | 1.85 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.83 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.10 | 1.75 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fc Meshakhte Tkibuli | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Samgurali Tskh | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).