Kết quả bóng đá trận FC Metalurgi Rustavi vs Dila Gori, 21:00 ngày 10/10/2026

Primera Hạng Georgia · 21:00 ngày 10/10/2026
FC Metalurgi Rustavi
3 Kết thúc HT 2-0 1
Dila Gori
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Poladi Stadium Nhiệt độ: 19℃~20℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 53
Hòa 00 22
Bại 13 35
Ghi bàn 42 1215
Mất bàn 37 916
Điểm 60 1711

Chủ = FC Metalurgi Rustavi · Khách = Dila Gori

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Metalurgi Rustavi (33)Hiệp 1 / Cả trậnDila Gori (38)
8 (24%)Thắng/Thắng6 (16%)
2 (6%)Thắng/Hòa3 (8%)
2 (6%)Thắng/Bại2 (5%)
6 (18%)Hòa/Thắng8 (21%)
7 (21%)Hòa/Hòa4 (11%)
5 (15%)Hòa/Bại7 (18%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Bại8 (21%)

Bảng xếp hạng

FC Metalurgi Rustavi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2312653019421
Sân nhà11902187271
Sân khách123631212154

Dila Gori

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2293102724307
Sân nhà125341712185
Sân khách104061012128
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Metalurgi Rustavi (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Dila Gori (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FC Metalurgi Rustavi Thông tin Dila Gori
Thành lập 1949
Poladi Stadium Sân nhà Tengiz Burjanadze Stadium
0 Sức chứa 0
HLV
Tbilisi Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.453.102.750.892.250.890.750.000.99
Live2.15 ↓3.13 ↑3.25 ↑0.94 ↑2.250.84 ↓0.85 ↑0.250.87 ↓
Mansion88Sớm2.362.952.800.912.250.850.760.001.00
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.84 ↑0.001.00
InterwettenSớm2.503.152.651.052.500.65---
Live2.45 ↓2.90 ↓2.85 ↑1.052.500.65---
12betSớm2.362.952.800.912.250.850.760.001.00
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓0.83 ↑0.001.01 ↑
LadbrokesSớm2.373.102.701.102.500.65---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.48 ↓2.501.40 ↑---
18BetSớm2.303.102.650.762.250.760.640.000.90
Live1.23 ↓4.20 ↑21.00 ↑0.75 ↓3.500.90 ↑0.70 ↑0.000.96 ↑
1xBetSớm2.323.302.751.102.500.650.730.001.00
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑8.26 ↑4.500.04 ↓0.80 ↑0.001.01 ↑
Bet 365Sớm2.303.202.700.932.250.880.780.001.03
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑0.90 ↓2.250.90 ↑1.05 ↑0.250.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Metalurgi Rustavi0102
Dila Gori0011

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).