Kết quả bóng đá trận FC Metalurgi Rustavi vs Dinamo Tbilisi, 23:00 ngày 23/10/2026

Primera Hạng Georgia · 23:00 ngày 23/10/2026
FC Metalurgi Rustavi
0 Kết thúc HT 0-1 2
Dinamo Tbilisi
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 10
Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

FC Metalurgi Rustavi Phút Dinamo Tbilisi
Nakano Y. 14'
HT 0-1
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 56
Hòa 00 22
Bại 11 32
Ghi bàn 45 1217
Mất bàn 32 910
Điểm 66 1720

Chủ = FC Metalurgi Rustavi · Khách = Dinamo Tbilisi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Metalurgi Rustavi (33)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Tbilisi (37)
8 (24%)Thắng/Thắng9 (24%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (18%)Hòa/Thắng3 (8%)
7 (21%)Hòa/Hòa7 (19%)
5 (15%)Hòa/Bại6 (16%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (8%)
2 (6%)Bại/Bại6 (16%)

Bảng xếp hạng

FC Metalurgi Rustavi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2312653019421
Sân nhà11902187271
Sân khách123631212154

Dinamo Tbilisi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210753526372
Sân nhà125341716186
Sân khách105411810191

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
7
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
2
5
Sút cầu môn
1
1
Sút ngoài cầu môn
1
4
TL kiểm soát bóng
38%
62%
Phạm lỗi
1
2
Việt vị
1
1
Quả ném biên
6
9
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Metalurgi Rustavi (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Dinamo Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FC Metalurgi Rustavi Thông tin Dinamo Tbilisi
Thành lập
Poladi Stadium Sân nhà Danamo Stadium
0 Sức chứa 35000
HLV Temur Ketsbaia
Tbilisi Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.302.200.842.250.990.990.000.84
Live81.00 ↑51.00 ↑1.04 ↓3.70 ↑2.500.09 ↓1.06 ↑0.000.76 ↓
VcbetSớm2.753.132.450.822.250.950.960.000.77
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.24 ↑2.500.63 ↓0.98 ↑0.000.75 ↓
Mansion88Sớm2.683.202.300.842.250.981.030.000.81
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓1.04 ↑0.000.80 ↓
InterwettenSớm2.603.402.450.902.500.75---
Live2.80 ↑3.10 ↓2.40 ↓0.95 ↑2.500.70 ↓---
12betSớm2.633.202.340.842.250.981.030.000.81
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.03 ↓1.04 ↑0.000.80 ↓
CrownSớm2.653.302.370.802.250.960.980.000.78
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓2.85 ↑2.500.15 ↓1.03 ↑0.000.79 ↑
SbobetSớm2.643.032.420.852.250.971.010.000.83
Live60.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓5.55 ↑2.500.04 ↓1.04 ↑0.000.80 ↓
LadbrokesSớm2.503.252.400.952.500.75---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓3.20 ↑2.500.17 ↓---
18BetSớm2.503.202.350.882.500.650.810.000.72
Live45.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓8.23 ↑2.500.01 ↓0.94 ↑0.000.71 ↓
1xBetSớm2.553.402.350.952.500.750.900.000.80
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.30 ↑2.500.22 ↓1.06 ↑0.000.76 ↓
Bet 365Sớm2.553.252.401.032.500.780.980.000.83
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.83 ↓2.250.98 ↑0.78 ↓-0.251.03 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Metalurgi Rustavi0201
Dinamo Tbilisi0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).