Kết quả bóng đá trận FC Metalurgi Rustavi vs Gagra Tbilisi, 00:00 ngày 23/08/2026

Primera Hạng Georgia · 00:00 ngày 23/08/2026
FC Metalurgi Rustavi
3 Kết thúc HT 0-0 0
Gagra Tbilisi
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Poladi Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

FC Metalurgi Rustavi Phút Gagra Tbilisi
37' Illya Skrypnyk
40' 0 - 1
HT 0-0
Jean Souza de Almeida 1 - 1 56'
2 - 1 76'
Kakhaber Kakashvili 80'
Solomon Kessi 3 - 1 85'
Giorgi Chkheidze 89'
Avtandil Gujabidze 90'
David Oliveira da Silva(Assists:Martin Gambos) 4 - 1 90+4'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 65
Hòa 11 23
Bại 11 22
Ghi bàn 42 1317
Mất bàn 21 712
Điểm 44 2018

Chủ = FC Metalurgi Rustavi · Khách = Gagra Tbilisi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Metalurgi Rustavi (31)Hiệp 1 / Cả trậnGagra Tbilisi (36)
7 (23%)Thắng/Thắng5 (14%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (19%)Hòa/Thắng5 (14%)
6 (19%)Hòa/Hòa10 (28%)
5 (16%)Hòa/Bại6 (17%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
2 (6%)Bại/Bại6 (17%)

Bảng xếp hạng

FC Metalurgi Rustavi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2312653019421
Sân nhà11902187271
Sân khách123631212154
6 gần641185--

Gagra Tbilisi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng236982330278
Sân nhà123541314148
Sân khách113441016137
6 gần6420158--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Metalurgi Rustavi 7 (35%)Hòa 6 (30%)Gagra Tbilisi 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D116/05/26Gagra Tbilisi1-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi2-6+0.252.25H
GEO D115/03/26FC Metalurgi Rustavi1-2 (1-0)Gagra Tbilisi3-7--B
GEO D201/11/21Gagra Tbilisi2-0 (2-0)FC Metalurgi Rustavi7-3-1.52.5B
GEO D210/09/21FC Metalurgi Rustavi0-1 (0-0)Gagra Tbilisi3-5-0.752.75B
GEO D224/05/21Gagra Tbilisi3-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi8-0-1.52.75B
GEO D202/04/21FC Metalurgi Rustavi0-0 (0-0)Gagra Tbilisi2-6-0.752.25H
GEO D220/10/20Gagra Tbilisi0-2 (0-1)FC Metalurgi Rustavi4-1-0.752.25T
GEO D220/07/20FC Metalurgi Rustavi0-3 (0-2)Gagra Tbilisi2-4+0.253B
INT CF24/02/20Gagra Tbilisi0-4 (0-3)FC Metalurgi Rustavi---T
GEO D220/10/17FC Metalurgi Rustavi2-0 (0-0)Gagra Tbilisi4-2--T
GEO D211/08/17Gagra Tbilisi1-2 (1-0)FC Metalurgi Rustavi---T
GEO D219/05/17FC Metalurgi Rustavi1-0 (0-0)Gagra Tbilisi-02.25T
GEO D231/03/17Gagra Tbilisi1-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi-+0.252.25B
INT CF01/08/16Gagra Tbilisi1-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi---H
GEO D230/04/16FC Metalurgi Rustavi1-1 (0-0)Gagra Tbilisi---H
GEO D217/11/15Gagra Tbilisi0-2 (0-1)FC Metalurgi Rustavi---T
GEO C17/09/13Gagra Tbilisi1-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi---H
GEO C22/08/13FC Metalurgi Rustavi2-0 (0-0)Gagra Tbilisi---T
GEO D120/11/11FC Metalurgi Rustavi1-1 (0-1)Gagra Tbilisi---H
GEO D121/08/11Gagra Tbilisi2-0 (1-0)FC Metalurgi Rustavi--0.252.25B

Thành tích gần đây — FC Metalurgi Rustavi

TTHTBTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D115/08/26Dinamo Tbilisi0-3 (0-3)FC Metalurgi Rustavi3-4--T
GEO D107/08/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (1-0)Torpedo Kutaisi4-3-0.252.25T
GEO C01/08/26FC Metalurgi Rustavi1-1 (1-1)Spaeri FC9-4--H
GEO C27/07/26FC Tbilisi 20250-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi9-3--T
GEO D122/06/26Dila Gori3-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi5-6-0.252.25B
GEO D117/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-2 (1-0)FC Metalurgi Rustavi6-3-0.52.25T
GEO D113/06/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli5-3+12.25T
GEO D130/05/26FC Metalurgi Rustavi2-1 (1-0)Spaeri FC6-5+0.52.5T
GEO D126/05/26Dinamo Batumi1-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi11-402.25B
GEO D122/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (1-0)Samgurali Tskh2-7+0.52.5T
GEO D116/05/26Gagra Tbilisi1-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi2-6+0.252.25H
GEO D112/05/26FC Metalurgi Rustavi2-3 (2-2)Dinamo Tbilisi1-802.25B
GEO D105/05/26Torpedo Kutaisi1-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi1-5-0.752.25H
GEO D102/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (0-0)Dila Gori1-4-0.252.25T
GEO D127/04/26FC Metalurgi Rustavi2-1 (1-1)FC Iberia 1999 Tbilisi5-5-0.52T
GEO D122/04/26Fc Meshakhte Tkibuli0-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi4-3-0.252.25H
GEO D119/04/26Spaeri FC1-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi5-6--H
GEO D111/04/26Dila Gori1-2 (0-1)FC Metalurgi Rustavi12-3--T
GEO D107/04/26FC Metalurgi Rustavi3-0 (0-0)Dinamo Batumi4-8+0.52.25T
GEO D103/04/26Samgurali Tskh2-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi6-3-0.52.25B

Thành tích gần đây — Gagra Tbilisi

HHTTTTHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D117/08/26Gagra Tbilisi1-1 (0-0)Spaeri FC10-2+0.252.5H
GEO D109/08/26Dinamo Batumi2-2 (2-0)Gagra Tbilisi6-5-0.252.5H
GEO C02/08/26Gareji Sagarejo1-4 (1-3)Gagra Tbilisi3-3--T
GEO C27/07/26Samtskhe Akhaltsikhe1-2 (0-0)Gagra Tbilisi5-5--T
INT CF19/07/26Gagra Tbilisi3-2 (0-0)Guria Lanchkhuti---T
INT CF15/07/26Gagra Tbilisi3-1 (2-1)BKMA---T
INT CF11/07/26Gagra Tbilisi2-2 (2-1)Urartu---H
GEO D124/06/26Gagra Tbilisi0-0 (0-0)Samgurali Tskh5-702.5H
GEO D118/06/26Fc Meshakhte Tkibuli1-1 (0-0)Gagra Tbilisi4-4+0.252.25H
GEO D114/06/26Gagra Tbilisi2-1 (2-0)Dinamo Tbilisi1-13-0.52.25T
GEO D128/05/26Torpedo Kutaisi1-2 (1-2)Gagra Tbilisi10-1-12.75T
GEO D125/05/26Gagra Tbilisi2-0 (0-0)Dila Gori1-3-0.52.25T
GEO D120/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (0-0)Gagra Tbilisi4-1-12.5B
GEO D116/05/26Gagra Tbilisi1-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi2-6-0.252.25H
GEO D111/05/26Spaeri FC3-0 (1-0)Gagra Tbilisi4-7-0.252.25B
GEO D107/05/26Gagra Tbilisi1-2 (0-1)Dinamo Batumi13-5+0.52.5B
GEO D103/05/26Samgurali Tskh2-0 (2-0)Gagra Tbilisi10-5-0.252.5B
GEO D127/04/26Gagra Tbilisi1-1 (1-1)Fc Meshakhte Tkibuli7-4+0.752.5H
GEO D121/04/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)Gagra Tbilisi5-2-0.752.25T
GEO D118/04/26Gagra Tbilisi2-2 (1-1)Torpedo Kutaisi4-3-0.52.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
16
3
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
112
80
Tấn công nguy hiểm
59
42
Sút ngoài cầu môn
8
2
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Phạm lỗi
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Metalurgi Rustavi (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Gagra Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Metalurgi Rustavi (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Gagra Tbilisi (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Thời gian ghi bàn

46
0 Bàn
88
1 Bàn
45
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
88
B.thắng H1
1110
B.thắng H2
FC Metalurgi RustaviGagra Tbilisi

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
00
T/H
10
T/B
42
H/T
47
H/H
32
H/B
10
B/T
01
B/H
05
B/B
FC Metalurgi RustaviGagra Tbilisi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
95
Thắng 1
58
Hòa
32
Thua 1
12
Thua 2+
FC Metalurgi RustaviGagra Tbilisi

Thông tin đội bóng

FC Metalurgi Rustavi Thông tin Gagra Tbilisi
Thành lập
Poladi Stadium Sân nhà Merani Stadium
0 Sức chứa 0
HLV Vladimer Khachidze
Tbilisi Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.743.404.000.942.500.800.740.501.00
Live1.743.404.000.942.500.800.740.501.00
InterwettenSớm1.803.354.000.902.500.75---
Live1.83 ↑3.25 ↓3.95 ↓0.902.500.75---
10BETSớm1.753.354.000.912.500.74---
Live1.82 ↑3.30 ↓3.95 ↓0.93 ↑2.500.75 ↑---
12betSớm1.743.404.000.942.500.800.740.501.00
Live1.743.404.000.942.500.800.740.501.00
SbobetSớm1.793.273.900.972.500.850.790.501.05
Live1.77 ↓3.20 ↓3.80 ↓0.95 ↓2.500.850.77 ↓0.501.05
LadbrokesSớm1.803.254.000.912.500.80---
Live1.75 ↓3.30 ↑4.000.912.500.80---
18BetSớm1.673.404.100.832.500.700.650.500.89
Live1.78 ↑3.35 ↓4.00 ↓0.87 ↑2.500.74 ↑0.70 ↑0.500.91 ↑
BwinSớm1.773.254.000.902.500.77---
Live1.75 ↓3.30 ↑4.000.902.500.78 ↑---
1xBetSớm1.753.304.150.912.500.750.300.002.10
Live1.79 ↑3.28 ↓4.23 ↑0.92 ↑2.500.77 ↑0.99 ↑0.750.66 ↓
Bet 365Sớm1.733.504.000.982.500.831.000.750.80
Live1.733.504.000.982.500.831.000.750.80
William HillSớm1.733.304.000.912.500.75---
Live1.80 ↑3.00 ↓4.000.912.500.75---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Metalurgi Rustavi+3/4Chưa có trận cùng mức
Gagra Tbilisi-3/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).