Kết quả bóng đá trận FC Metalurgi Rustavi vs Spaeri FC, 23:00 ngày 01/08/2026

Cúp Georgia · 23:00 ngày 01/08/2026
FC Metalurgi Rustavi
1 Kết thúc HT 1-1 1
Spaeri FC
🟨 4 - 5   🟥 1 - 1   ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Poladi Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

FC Metalurgi Rustavi Phút Spaeri FC
6' 0 - 1 Giga Samkharadze
31' Tornike Askurava
Yuta Nakano 1 - 1 34'
HT 1-1
Solomon Kessi 2 - 1 102'
Irakli Iakobidze 105+1'
Seichas K. 3 - 1 114'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 52
Hòa 11 24
Bại 11 34
Ghi bàn 26 1116
Mất bàn 43 1116
Điểm 44 1710

Chủ = FC Metalurgi Rustavi · Khách = Spaeri FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Metalurgi Rustavi (26)Hiệp 1 / Cả trậnSpaeri FC (28)
5 (19%)Thắng/Thắng6 (21%)
2 (8%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (19%)Hòa/Thắng1 (4%)
5 (19%)Hòa/Hòa6 (21%)
4 (15%)Hòa/Bại4 (14%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (11%)
2 (8%)Bại/Bại6 (21%)

Thành tích đối đầu (15 trận)

FC Metalurgi Rustavi 5 (33%)Hòa 2 (13%)Spaeri FC 8 (53%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D130/05/26FC Metalurgi Rustavi2-1 (1-0)Spaeri FC6-5+0.52.5T
GEO D119/04/26Spaeri FC1-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi5-6--H
GEO D221/11/25Spaeri FC2-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi4-702.25B
GEO D220/09/25FC Metalurgi Rustavi2-0 (0-0)Spaeri FC6-3--T
GEO D228/05/25Spaeri FC0-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi1-4-1.252.5H
GEO D212/04/25FC Metalurgi Rustavi0-2 (0-1)Spaeri FC5-4--B
GEO D201/12/24FC Metalurgi Rustavi2-1 (2-0)Spaeri FC5-3+0.752.75T
GEO D226/09/24Spaeri FC3-1 (2-0)FC Metalurgi Rustavi1-402.75B
GEO D201/08/24FC Metalurgi Rustavi3-1 (3-0)Spaeri FC4-9+0.52.5T
GEO D222/04/24Spaeri FC0-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi4-1-0.252.75T
GEO D201/11/22FC Metalurgi Rustavi1-5 (1-2)Spaeri FC7-0-0.752.75B
GEO D204/09/22Spaeri FC2-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi4-2--B
GEO D215/06/22Spaeri FC2-1 (1-0)FC Metalurgi Rustavi8-3-0.53B
GEO D211/04/22FC Metalurgi Rustavi0-2 (0-0)Spaeri FC6-4--B
GEO C29/08/20Spaeri FC1-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi---B

Thành tích gần đây — FC Metalurgi Rustavi

TBTTTBTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C27/07/26FC Tbilisi 20250-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi9-3--T
GEO D122/06/26Dila Gori3-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi5-6-0.252.25B
GEO D117/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-2 (1-0)FC Metalurgi Rustavi6-3-0.52.25T
GEO D113/06/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli5-3+12.25T
GEO D130/05/26FC Metalurgi Rustavi2-1 (1-0)Spaeri FC6-5+0.52.5T
GEO D126/05/26Dinamo Batumi1-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi11-402.25B
GEO D122/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (1-0)Samgurali Tskh2-7+0.52.5T
GEO D116/05/26Gagra Tbilisi1-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi2-6+0.252.25H
GEO D112/05/26FC Metalurgi Rustavi2-3 (2-2)Dinamo Tbilisi1-802.25B
GEO D105/05/26Torpedo Kutaisi1-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi1-5-0.752.25H
GEO D102/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (0-0)Dila Gori1-4-0.252.25T
GEO D127/04/26FC Metalurgi Rustavi2-1 (1-1)FC Iberia 1999 Tbilisi5-5-0.52T
GEO D122/04/26Fc Meshakhte Tkibuli0-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi4-3-0.252.25H
GEO D119/04/26Spaeri FC1-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi5-6--H
GEO D111/04/26Dila Gori1-2 (0-1)FC Metalurgi Rustavi12-3--T
GEO D107/04/26FC Metalurgi Rustavi3-0 (0-0)Dinamo Batumi4-8+0.52.25T
GEO D103/04/26Samgurali Tskh2-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi6-3-0.52.25B
GEO D115/03/26FC Metalurgi Rustavi1-2 (1-0)Gagra Tbilisi3-7--B
GEO D111/03/26Dinamo Tbilisi0-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi3-3-0.752.25H
GEO D107/03/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (1-0)Torpedo Kutaisi4-4-0.52.25T

Thành tích gần đây — Spaeri FC

TBBHBHBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C25/07/26Dinamo Tbilisi II1-5 (0-2)Spaeri FC6-3--T
INT CF20/07/26Spaeri FC0-1 (0-0)Samgurali Tskh3-403B
INT CF17/07/26Spaeri FC2-3 (0-2)Urartu7-1--B
GEO D123/06/26Torpedo Kutaisi0-0 (0-0)Spaeri FC7-7-12.75H
GEO D116/06/26Dila Gori3-1 (1-1)Spaeri FC4-4-0.52.5B
GEO D112/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-0)Spaeri FC3-9-12.5H
GEO D130/05/26FC Metalurgi Rustavi2-1 (1-0)Spaeri FC6-5-0.52.5B
GEO D126/05/26Spaeri FC2-1 (1-0)Fc Meshakhte Tkibuli7-3+0.52.5T
GEO D121/05/26Spaeri FC3-3 (0-2)Dinamo Batumi8-4+0.52.5H
GEO D117/05/26Samgurali Tskh0-0 (0-0)Spaeri FC5-4--H
GEO D111/05/26Spaeri FC3-0 (1-0)Gagra Tbilisi4-7+0.252.25T
GEO D107/05/26Dinamo Tbilisi2-1 (2-0)Spaeri FC9-6-0.52.25B
GEO D101/05/26Spaeri FC1-1 (1-0)Torpedo Kutaisi3-5-0.252.75H
GEO D126/04/26Spaeri FC0-1 (0-0)Dila Gori4-9-0.252.25B
GEO D122/04/26Spaeri FC0-2 (0-2)FC Iberia 1999 Tbilisi3-3-0.52.25B
GEO D119/04/26Spaeri FC1-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi5-6--H
GEO D107/04/26Fc Meshakhte Tkibuli0-0 (0-0)Spaeri FC0-1002.25H
GEO D103/04/26Dinamo Batumi4-1 (3-1)Spaeri FC4-5--B
GEO D116/03/26Spaeri FC4-1 (1-0)Samgurali Tskh1-702.5T
GEO D111/03/26Gagra Tbilisi0-3 (0-2)Spaeri FC3-5-0.252.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
4
5
Sút bóng
17
5
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
158
143
Tấn công nguy hiểm
106
55
Sút ngoài cầu môn
8
2
Đá phạt trực tiếp
24
18
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
0
5
Quả ném biên
30
39
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B8
T8 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B3
T3 H0 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Metalurgi Rustavi (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Spaeri FC (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Metalurgi Rustavi (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

Spaeri FC (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Metalurgi RustaviSpaeri FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Metalurgi RustaviSpaeri FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
91
Thắng 1
57
Hòa
45
Thua 1
13
Thua 2+
FC Metalurgi RustaviSpaeri FC

Thông tin đội bóng

FC Metalurgi Rustavi Thông tin Spaeri FC
Thành lập
Poladi Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Tbilisi Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.253.203.000.802.250.960.960.250.84
Live1.87 ↓3.30 ↑3.90 ↑0.802.250.960.90 ↓0.500.89 ↑
Mansion88Sớm2.073.103.001.042.500.700.860.250.88
Live1.85 ↓3.20 ↑3.55 ↑0.78 ↓2.250.98 ↑0.66 ↓0.251.11 ↑
10BETSớm2.163.103.050.732.250.92---
Live1.90 ↓3.20 ↑3.80 ↑0.74 ↑2.250.94 ↑---
12betSớm2.073.103.001.042.500.700.860.250.88
Live1.85 ↓3.20 ↑3.55 ↑0.78 ↓2.250.98 ↑0.66 ↓0.251.11 ↑
SbobetSớm2.113.032.960.822.250.980.920.250.90
Live1.85 ↓3.18 ↑3.76 ↑0.822.251.00 ↑0.86 ↓0.500.98 ↑
WewbetSớm2.293.142.930.792.250.970.970.250.81
Live1.91 ↓3.05 ↓3.37 ↑0.77 ↓2.250.970.91 ↓0.500.83 ↑
LadbrokesSớm2.153.103.001.002.500.70---
Live1.85 ↓3.20 ↑3.70 ↑1.002.500.70---
18BetSớm2.153.052.950.692.250.840.790.250.74
Live1.90 ↓3.25 ↑3.70 ↑0.75 ↑2.250.90 ↑0.85 ↑0.500.79 ↑
PinnacleSớm2.173.003.030.812.250.900.880.250.83
Live1.90 ↓3.24 ↑3.59 ↑0.78 ↓2.250.96 ↑0.91 ↑0.500.83
BwinSớm2.153.103.001.002.500.70---
Live1.85 ↓3.20 ↑3.70 ↑1.002.500.70---
1xBetSớm2.263.303.020.772.250.940.610.001.17
Live1.89 ↓3.20 ↓3.85 ↑0.772.250.92 ↓1.12 ↑0.750.58 ↓
Bet 365Sớm2.203.202.900.832.250.980.900.250.90
Live1.90 ↓3.30 ↑3.60 ↑0.832.250.980.95 ↑0.500.85 ↓
William HillSớm2.203.002.901.002.500.67---
Live1.91 ↓2.90 ↓3.80 ↑1.002.500.67---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.