Kết quả bóng đá trận FC Milsami vs CS Petrocub, 00:00 ngày 23/08/2026
Divizia Nationala (Moldova) · 00:00 ngày 23/08/2026
FC Milsami 1 Kết thúc HT 1-0 0
CS Petrocub
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: CSR Orhei Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| FC Milsami | Phút | |
| Mihail Ghecev 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mihail Platica ▼ Ovidiu David | |
| 58' | Sergiu Platica | |
| Vasile Luchita | 59' | |
| Christopher Nwaeze | 60' | |
| 60' | Mihail Platica | |
| 62' | Vlad Pascari | |
| 63' ⇄ | ▲ Pavel Nazari ▼ Ilie Botnari | |
| 63' ⇄ | ▲ Mihai Lupan ▼ Bogdan Musteata | |
| ▲ Arlind Sejdiu ▼ Samouil Izountouemoi | 69' ⇄ | |
| ▲ Kamil Dudziak ▼ Mihail Ghecev | 74' ⇄ | |
| ▲ Chiril Silcenco ▼ Sorin Chele | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Mihai Sava ▼ Dumitru Demian | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 11 |
Chủ = FC Milsami · Khách = CS Petrocub
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Milsami | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 5 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
FC Milsami
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 5 | 3 | 8 | 14 | 11 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 8 | 4 |
| Sân khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 10 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | - | - |
CS Petrocub
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 10 | 17 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 5 | 12 | 2 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Milsami 2 (10%)Hòa 3 (15%)CS Petrocub 15 (75%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | CS Petrocub | 5-0 (2-0) | FC Milsami | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | FC Milsami | 0-3 (0-0) | CS Petrocub | - | - | B |
| 21/03/26 | CS Petrocub | 2-0 (1-0) | FC Milsami | - | - | B |
| 02/11/25 | FC Milsami | 1-2 (0-1) | CS Petrocub | - | - | B |
| 24/09/25 | FC Milsami | 1-1 (1-0) | CS Petrocub | 0 | 2.5 | H |
| 01/09/25 | CS Petrocub | 2-1 (1-0) | FC Milsami | - | - | B |
| 26/04/25 | CS Petrocub | 2-0 (2-0) | FC Milsami | - | - | B |
| 16/04/25 | FC Milsami | 1-0 (0-0) | CS Petrocub | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/25 | CS Petrocub | 2-1 (2-1) | FC Milsami | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/03/25 | FC Milsami | 5-1 (2-0) | CS Petrocub | - | - | T |
| 30/10/24 | FC Milsami | 0-2 (0-1) | CS Petrocub | +0.25 | 2 | B |
| 28/09/24 | CS Petrocub | 2-1 (0-1) | FC Milsami | - | - | B |
| 11/05/24 | FC Milsami | 1-1 (0-0) | CS Petrocub | - | - | H |
| 06/04/24 | CS Petrocub | 3-0 (1-0) | FC Milsami | - | - | B |
| 03/02/24 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | FC Milsami | - | - | B |
| 28/10/23 | FC Milsami | 1-1 (1-1) | CS Petrocub | - | - | H |
| 20/08/23 | CS Petrocub | 2-0 (0-0) | FC Milsami | - | - | B |
| 22/04/23 | FC Milsami | 0-2 (0-1) | CS Petrocub | - | - | B |
| 06/04/23 | CS Petrocub | 3-1 (2-1) | FC Milsami | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/03/23 | CS Petrocub | 2-1 (0-1) | FC Milsami | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Milsami
BHHHTBBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Zimbru Chisinau | 4-2 (1-0) | FC Milsami | - | - | B |
| 08/08/26 | Politehnica UTM | 1-1 (1-0) | FC Milsami | - | - | H |
| 02/08/26 | FC Milsami | 2-2 (1-0) | Real Sireti | - | - | H |
| 27/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | FC Milsami | - | - | H |
| 19/07/26 | FC Milsami | 2-1 (0-0) | CSF Baliti | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | FC Milsami | 0-1 (0-0) | FK Velez Mostar | +0.25 | 2 | B |
| 13/07/26 | FC Milsami | 0-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | FK Velez Mostar | 1-1 (0-0) | FC Milsami | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | CS Petrocub | 5-0 (2-0) | FC Milsami | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | FC Milsami | 0-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | H |
| 18/05/26 | FC Milsami | 0-0 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 13/05/26 | FC Milsami | 0-1 (0-0) | Zimbru Chisinau | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-2) | FC Milsami | - | - | T |
| 06/05/26 | Zimbru Chisinau | 2-0 (1-0) | FC Milsami | -1 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | FC Milsami | 0-3 (0-0) | CS Petrocub | - | - | B |
| 26/04/26 | CSF Baliti | 1-0 (0-0) | FC Milsami | - | - | B |
| 22/04/26 | CF Sparta Selemet | 0-0 (0-0) | FC Milsami | - | - | H |
| 18/04/26 | Zimbru Chisinau | 3-1 (1-0) | FC Milsami | - | - | B |
| 11/04/26 | Sheriff Tiraspol | 3-1 (1-1) | FC Milsami | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Milsami | 1-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
Thành tích gần đây — CS Petrocub
BTTHHBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Dacia-Buiucani | 2-1 (1-0) | CS Petrocub | - | - | B |
| 10/08/26 | Zimbru Chisinau | 1-2 (0-0) | CS Petrocub | - | - | T |
| 03/08/26 | CS Petrocub | 3-1 (1-0) | Politehnica UTM | - | - | T |
| 31/07/26 | CS Petrocub | 3-3 (2-0) | Borac Banja Luka | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | Real Sireti | 0-0 (0-0) | CS Petrocub | +1.75 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | Borac Banja Luka | 3-0 (1-0) | CS Petrocub | -1.25 | 3 | B |
| 20/07/26 | CS Petrocub | 2-3 (0-1) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2 | B |
| 16/07/26 | Egnatia | 6-1 (3-0) | CS Petrocub | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | CSF Baliti | 1-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | H |
| 09/07/26 | CS Petrocub | 1-1 (1-1) | Egnatia | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | CS Petrocub | 5-0 (2-0) | FC Milsami | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | CS Petrocub | 2-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | +1.75 | 3 | T |
| 18/05/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | H |
| 13/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | CS Petrocub | -0.5 | 2 | B |
| 10/05/26 | CS Petrocub | 3-0 (1-0) | CSF Baliti | - | - | T |
| 06/05/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | FC Milsami | 0-3 (0-0) | CS Petrocub | - | - | T |
| 27/04/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 22/04/26 | CSF Baliti | 1-1 (0-0) | CS Petrocub | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-1) | CS Petrocub | - | - | T |
Đội hình
FC Milsami
CS Petrocub
2Veaceslav Posmac4Aleksandar Angelov5Christopher Nwaeze11Sorin Chele13Vasile Luchita14Philip Odubia15David Sirbu21Samouil Izountouemoi22Mihail Ghecev29Hennos Asmelash31CFilip Dujmovic1Silviu Smalenea2Vlad Pascari8Dumitru Demian10Bogdan Musteata11Sergiu Platica13Maxim Cojocaru19Nicolae Rotaru24Ovidiu David25Ilie Botnari37Dan Puscas90CIon Jardan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Veaceslav Posmac
- 4Aleksandar Angelov
- 5Christopher Nwaeze🟨 Thẻ vàng 60'
- 11Sorin Chele▼ Rời sân 85'
- 13Vasile Luchita🟨 Thẻ vàng 59'
- 14Philip Odubia
- 15David Sirbu
- 21Samouil Izountouemoi▼ Rời sân 69'
- 22Mihail Ghecev⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 74'
- 29Hennos Asmelash
- 31Filip Dujmovic C
Khách
- 1Silviu Smalenea
- 2Vlad Pascari🟨 Thẻ vàng 62'
- 8Dumitru Demian▼ Rời sân 85'
- 10Bogdan Musteata▼ Rời sân 63'
- 11Sergiu Platica🟨 Thẻ vàng 58'
- 13Maxim Cojocaru
- 19Nicolae Rotaru
- 24Ovidiu David▼ Rời sân 46'
- 25Ilie Botnari▼ Rời sân 63'
- 37Dan Puscas
- 90Ion Jardan C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
23
Sút bóng
135
Sút cầu môn
41
Tấn công
11899
Tấn công nguy hiểm
5855
Sút ngoài cầu môn
94
Đá phạt trực tiếp
1911
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
1018
Việt vị
11
Quả ném biên
1920
So Sánh Sức Mạnh
36 64
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B15T15 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Milsami (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
CS Petrocub (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Milsami (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
CS Petrocub (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Milsami | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| CSR Orhei | Sân nhà | Stadionul Municipal |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Shota Makharadze | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.74 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.98 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.60 | 1.74 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.98 | -0.50 | 0.73 | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.83 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.80 | 3.40 | 1.83 | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.45 | 1.80 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.85 | 3.45 | 1.80 | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.35 | 1.70 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.90 | -0.50 | 0.64 |
| Live | 4.00 | 3.45 ↑ | 1.76 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.74 ↑ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.70 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.94 | 3.60 | 1.79 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.72 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 4.18 ↑ | 3.50 ↓ | 1.74 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.79 ↓ | 1.26 ↑ | -0.25 | 0.51 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.75 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.80 | 3.60 | 1.75 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | -0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.