Kết quả bóng đá trận FC Molodechno vs FK Soligorsk, 21:45 ngày 21/08/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 21:45 ngày 21/08/2026
FC Molodechno 4 Kết thúc HT 1-1 1
FK Soligorsk
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FC Molodechno | Phút | |
| 12' | Dmitriy Shulyak | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Ilya Sen(Assists:Vladislav Syrisko) | |
| Alshanik A.(Assists:Denis Gruzhevskiy) (Kiến tạo: Denis Gruzhevskiy) 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| HT 1-1 | ||
| 50' | Yassine Bara | |
| Denis Gruzhevskiy | 53' | |
| Ilya Koval(Assists:Dmitry Volkovets) (Kiến tạo: Dmitry Volkovets) 2 - 1 ⚽ | 65' | |
| Egor Shmarov(Assists:Ivan Chernykh) (Kiến tạo: Ivan Chernykh) 3 - 1 ⚽ | 85' | |
| Egor Shmarov 4 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 13 | 15 | 25 |
| Điểm | 9 | 0 | 19 | 8 |
Chủ = FC Molodechno · Khách = FK Soligorsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Molodechno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (39%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
FC Molodechno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 2 | 8 | 33 | 33 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 13 | 14 | 8 |
| Sân khách | 10 | 6 | 0 | 4 | 17 | 20 | 18 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | - | - |
FK Soligorsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 40 | 34 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 20 | 12 | 18 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 | 22 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Molodechno 0 (0%)Hòa 0 (0%)FK Soligorsk 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | FK Soligorsk | 5-0 (3-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 21/03/26 | FK Soligorsk | 1-0 (1-0) | FC Molodechno | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Molodechno
TTHTTBTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Molodechno | 3-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | T |
| 10/08/26 | FK Orsha | 0-3 (0-2) | FC Molodechno | +1 | 3.25 | T |
| 06/08/26 | FC Molodechno | 2-2 (1-2) | Volna Pinsk | 0 | 3.25 | H |
| 01/08/26 | FC Molodechno | 3-0 (2-0) | Smorgon FC | - | - | T |
| 26/07/26 | FK Bumprom | 0-1 (0-0) | FC Molodechno | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Molodechno | 2-3 (2-1) | FK Minsk B | - | - | B |
| 05/07/26 | Osipovichy | 1-5 (0-2) | FC Molodechno | - | - | T |
| 27/06/26 | FC Molodechno | 0-2 (0-1) | FK Lida | - | - | B |
| 21/06/26 | Niva Dolbizno | 6-0 (4-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 17/06/26 | FC Molodechno | 1-4 (0-3) | BATE Borisov | -1.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | FC Molodechno | 1-4 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 07/06/26 | Slutsksakhar Slutsk | 2-1 (2-1) | FC Molodechno | - | - | B |
| 01/06/26 | FC Molodechno | 1-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 28/05/26 | Urozhaynaya | 0-3 (0-2) | FC Molodechno | - | - | T |
| 23/05/26 | Ostrowitz | 2-3 (0-2) | FC Molodechno | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Molodechno | 1-0 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 08/05/26 | BATE-2 Borisov | 2-3 (2-0) | FC Molodechno | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Molodechno | 0-1 (0-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 26/04/26 | FK Soligorsk | 5-0 (3-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 20/04/26 | FC Gomel B | 2-0 (1-0) | FC Molodechno | +1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — FK Soligorsk
BBTBHHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FK Soligorsk | 2-6 (1-4) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 10/08/26 | FC Gomel B | 3-1 (0-1) | FK Soligorsk | +0.75 | 3.25 | B |
| 05/08/26 | FK Soligorsk | 1-0 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 31/07/26 | FK Orsha | 3-1 (2-0) | FK Soligorsk | - | - | B |
| 25/07/26 | FK Soligorsk | 2-2 (1-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | H |
| 19/07/26 | FK Soligorsk | 1-1 (0-0) | Neman Grodno | -1.5 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Volna Pinsk | 2-4 (1-2) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 04/07/26 | FK Soligorsk | 1-2 (1-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 27/06/26 | Smorgon FC | 2-0 (0-0) | FK Soligorsk | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Soligorsk | 4-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | T |
| 13/06/26 | FK Bumprom | 6-2 (3-2) | FK Soligorsk | - | - | B |
| 07/06/26 | FK Soligorsk | 1-0 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 31/05/26 | FK Minsk B | 2-3 (0-0) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 27/05/26 | FK Leskhoz | 0-3 (0-1) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 22/05/26 | FK Soligorsk | 1-1 (1-0) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 15/05/26 | Osipovichy | 0-6 (0-2) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 10/05/26 | FK Soligorsk | 3-0 (3-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Lida | 2-1 (0-1) | FK Soligorsk | - | - | B |
| 26/04/26 | FK Soligorsk | 5-0 (3-0) | FC Molodechno | - | - | T |
| 19/04/26 | Niva Dolbizno | 2-2 (1-1) | FK Soligorsk | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
126
Sút cầu môn
45
Tấn công
8695
Tấn công nguy hiểm
6140
Sút ngoài cầu môn
81
Đá phạt trực tiếp
1816
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Việt vị
12
Quả ném biên
2527
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Molodechno (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
FK Soligorsk (25 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Molodechno (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 1 (17%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUU
FK Soligorsk (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Molodechno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Khrapkovskiy | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.10 | 0.98 | 3.50 | 0.80 | 0.87 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.30 | 0.96 | 3.50 | 0.79 | 0.95 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.50 | 2.28 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.40 ↑ | 44.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 3.75 | 2.21 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 5.02 ↑ | 39.24 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.50 | 2.28 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.45 ↑ | 54.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.90 | 2.25 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.45 ↓ | 2.23 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.77 | 2.28 | 0.96 | 3.50 | 0.82 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.29 ↑ | 28.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.20 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.25 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.92 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.60 ↑ | 46.00 ↑ | 5.93 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.15 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 276.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 4.05 | 2.84 | 0.95 | 3.50 | 0.72 | 0.55 | 0.00 | 1.23 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.40 ↑ | 16.80 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | 3.43 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.